Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Đầu tư ICapital là doanh nghiệp ngành Xây dựng và Vật liệu, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 15/12/2008. Doanh nghiệp xếp thứ 357 toàn thị trường và thứ 35/350 trong ngành về vốn hóa.
- Xây lắp, tư vấn và đầu tư tài chính, quản lý vận hành các công ty con, công ty liên kết trong lĩnh vực điện gió.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 32.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 13.344 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 3,51 lần |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,02 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 2,21% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | — | 50,00 triệu | 107,72 tỷ | 69,25 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | 51,04 tỷ | 46,08 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | — | 38,98 triệu | 56,68 tỷ | 23,17 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | — | 18,44 tỷ | 15,23 tỷ | -60,75 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | — | 19,36 tỷ | 14,02 tỷ | -60,53 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | — | 19,36 tỷ | 10,02 tỷ | -53,72 tỷ |
| EBITDA | — | 19,22 tỷ | 68,17 tỷ | -20,44 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 436,67 tỷ | 405,20 tỷ | 1,16 nghìn tỷ | 1,21 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 258,15 tỷ | 230,85 tỷ | 173,30 tỷ | 171,75 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 178,52 tỷ | 174,35 tỷ | 982,91 tỷ | 1,04 nghìn tỷ |
| Nợ phải trả | 9,65 tỷ | 27,04 tỷ | 634,31 tỷ | 703,78 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 427,02 tỷ | 378,17 tỷ | 521,90 tỷ | 507,88 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | — | -153,08 tỷ | 90,38 tỷ | -103,49 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | — | 137,66 tỷ | -21,11 tỷ | -26,96 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | — | 3,77 tỷ | -37,55 tỷ | 56,99 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | — | -11,66 tỷ | 31,72 tỷ | -73,47 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | — | 3,07 tỷ | 37,40 tỷ | 5,69 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 15,00 triệu | 15,00 triệu | 15,00 triệu | 15,00 triệu |
| Lợi nhuận gộp | 15,00 triệu | 15,00 triệu | 15,00 triệu | 15,00 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,38 tỷ | 32,81 tỷ | 4,32 tỷ | 7,21 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 4,38 tỷ | 32,81 tỷ | 4,32 tỷ | 7,21 tỷ |
350 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Xây dựng và Vật liệu.