Công ty cổ phần Xây dựng Bình Phước (BCO)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2023, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Xây dựng Bình Phước là doanh nghiệp ngành Xây dựng và Vật liệu, cổ phiếu giao dịch trên Cổ phiếu giao dịch ngoài sàn tập trung (OTC) từ ngày 04/12/2023. Doanh nghiệp xếp thứ 1303 toàn thị trường và thứ 226/350 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu BCO
Giá đóng cửa theo tuần, 12 mốc, đến phiên 30/12/2024.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 11.000 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 11.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 0 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 0 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
Hồ sơ Công ty cổ phần Xây dựng Bình Phước
Lĩnh vực kinh doanh
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình kỹ thuật, hạ tầng đô thị, khu công nghiệp.
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sở hữu hoặc đi thuê.
- Khai thác, chế biến khoáng sản.
- Kinh doanh vật liệu xây dựng.
- Tư vấn quy hoạch, lập dự án đầu tư, khảo sát thiết kế, giám sát thi công, quản lý dự án đầu tư.
- Thăm dò khoáng sản, lập dự án đầu tư, thiết kế và thẩm định thiết kế khai thác mỏ.
- Sản xuất vật liệu xây dựng.
Chỉ số tài chính BCO
Tính từ số liệu năm 2023 và khối lượng 6.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 849 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 11.045 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 12,95 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,00 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 4,68% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 3,82% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,55% |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,45% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,22 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 18,35% |
Kết quả kinh doanh BCO qua các năm
Số liệu 3 năm tài chính gần nhất (2018 – 2022 – 2023), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2018 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 69,64 tỷ | 69,89 tỷ | 35,61 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 56,72 tỷ | 55,59 tỷ | 24,37 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 12,92 tỷ | 14,30 tỷ | 11,24 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 4,23 tỷ | 5,39 tỷ | 5,58 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,10 tỷ | 4,28 tỷ | 4,72 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 5,10 tỷ | 5,18 tỷ | 4,72 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2018 |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 81,17 tỷ | 91,35 tỷ | 95,11 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 52,46 tỷ | 55,75 tỷ | 65,95 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 28,71 tỷ | 35,60 tỷ | 29,17 tỷ |
| Nợ phải trả | 14,90 tỷ | 22,18 tỷ | 31,09 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 66,27 tỷ | 69,17 tỷ | 64,03 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2018 |
|---|
Doanh nghiệp cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
350 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Xây dựng và Vật liệu.
Câu hỏi thường gặp về BCO
BCO là công ty gì?
Cổ phiếu BCO niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của BCO là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của BCO ra sao?
Ai là người đứng đầu BCO?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2023 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 30/12/2024 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 3800100802.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
