trend

/tɹɛnd/
noun
AWL sublist 5
Hạng 1.279 trong NGSL

trend nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của trend

noun
1

An inclination in a particular direction.

the trend of a coastline
2

A tendency.

There is a trend, these days, for people in films not to smoke.
3

A fad or fashion style.

Miniskirts were one of the biggest trends of the 1960s.
verb
1

To have a particular direction; to run; to stretch; to tend.

The shore of the sea trends to the southwest.
2

To cause to turn; to bend.

3

To be the subject of a trend; to be currently popular, relevant or interesting.

What topics have been trending on social networks this week?
noun
1

Clean wool.

verb
1

To cleanse or clean (something, usually wool).

Word family — 1 biến thể của trend

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

trends (43)

6 collocation đi với trend

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

current trend
general trend
growing trend
increasing trend
show (a) trend
social trend

trend còn nằm trong 9 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.656
Level 3
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 337
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 351
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.279
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.793
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 374
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 784
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 733

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ