welfare

/ˈwɛlˌfɛə/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.084 trong NGSL

welfare nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là welfare (602)welfare (56 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của welfare

noun
1

Health, safety, happiness and prosperity; well-being in any respect.

2

Various forms of financial aid provided by the government to those who are in need of it (abbreviated form of welfare assistance).

Từ đồng nghĩa: income support, public assistance, social security
3

Such payment.

verb
1

To provide with welfare or aid.

welfaring the poor

4 collocation đi với welfare

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

economic welfare
public welfare
social welfare
welfare reform

welfare còn nằm trong 3 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 2.084
NCLCụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ