style
style nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 12 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của style
Senses relating to a thin, pointed object.
(by extension from sense 1.1) A particular manner of expression in writing or speech, especially one regarded as good.
A particular manner of creating, doing, or presenting something, especially a work of architecture or art.
To design, fashion, make, or arrange in a certain way or form (style)
To call or give a name or title to.
To create for, or give to, someone a style, fashion, or image, particularly one which is regarded as attractive, tasteful, or trendy.
Word family — 12 biến thể của style
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
style còn nằm trong 3 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.056 Level 2 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 864 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 917 |
Học tiếp trong sublist 5
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
