substitute nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A replacement or stand-in for something that achieves a similar result or purpose.
A player who is available to replace another if the need arises, and who may or may not actually do so.
One who enlists for military service in the place of a conscript.
To use in place of something else, with the same function.
(in the phrase "substitute X for Y") To use X in place of Y.
(in the phrase "substitute X with/by Y") To use Y in place of X; to replace X with Y.
A good that a consumer perceives as similar to another good, which decreases the demand for that other good
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể substitution
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.484
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.712 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 438 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 323 |
|
EAWL
qua biến thể substitution
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 4 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .