substitute

/ˈsʌbstɪtjut/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.712 trong NGSL

substitute nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của substitute

noun
1

A replacement or stand-in for something that achieves a similar result or purpose.

2

A player who is available to replace another if the need arises, and who may or may not actually do so.

3

One who enlists for military service in the place of a conscript.

verb
1

To use in place of something else, with the same function.

I had no shallots so I substituted onion.
2

(in the phrase "substitute X for Y") To use X in place of Y.

I had to substitute new parts for the old ones.
3

(in the phrase "substitute X with/by Y") To use Y in place of X; to replace X with Y.

I had to substitute old parts with the new ones.
noun
1

A good that a consumer perceives as similar to another good, which decreases the demand for that other good

Word family — 4 biến thể của substitute

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

substitution (106)
substituting (20)
substituted (12)
substitutes (4)

substitute còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL
qua biến thể substitution
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.484
Level 3
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.712
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 438
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 323
EAWL
qua biến thể substitution
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 4

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ