symbol
symbol nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 12 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của symbol
A character or glyph representing an idea, concept or object.
A thing considered the embodiment of a concept or object.
A type of noun whereby the form refers to the same entity independently of the context; a symbol arbitrarily denotes a referent. See also icon and index.
To symbolize.
Word family — 12 biến thể của symbol
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
symbol còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL qua biến thể symbolic | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.409 Level 3 |
| AKL qua biến thể symbolic | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 747 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.165 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.410 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.233 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 179 |
Học tiếp trong sublist 5
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
