transit nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 7 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
The conveyance of people or goods from one place to another, especially on a public transportation system; the vehicles used for such conveyance.
(Canada, US) Any form of transport that can be used by a member of public (who usually pays a fare), as opposed to private ownership of e.g. cars; short form of public transit or mass transit
The act of passing over, across, or through something.
To pass over, across or through something.
To convey people or goods from one place to another, especially by public transport vehicles.
To revolve an instrument about its horizontal axis so as to reverse its direction.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
|
ASWL
qua biến thể transition
|
Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.441
Level 3
|
|
AKL
qua biến thể transition
|
Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 336 |
|
AVL
qua biến thể transition
|
Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 401 |
|
NGSL
qua biến thể transition
|
Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.193 |
|
new-GSL
qua biến thể transition
|
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.415 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 901 |
|
EAWL
qua biến thể transitional
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 9 |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Quá cảnh. Định nghĩa theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (47/2014/QH13):
Là việc người nước ngoài đi qua hoặc lưu lại khu vực quá cảnh tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam để đi nước thứ ba.
Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .