transit

/trˈænzɪt/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.193 trong NGSL

transit nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 7 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của transit

noun
1

The conveyance of people or goods from one place to another, especially on a public transportation system; the vehicles used for such conveyance.

2

(Canada, US) Any form of transport that can be used by a member of public (who usually pays a fare), as opposed to private ownership of e.g. cars; short form of public transit or mass transit

3

The act of passing over, across, or through something.

verb
1

To pass over, across or through something.

2

To convey people or goods from one place to another, especially by public transport vehicles.

3

To revolve an instrument about its horizontal axis so as to reverse its direction.

Word family — 7 biến thể của transit

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

transition (415)
transitions (11)
transitional (4)
transitory (1)
transited (0)
transiting (0)
transits (0)

1 collocation đi với transit

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

make (a) transition

transit còn nằm trong 8 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWL
qua biến thể transition
Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.441
Level 3
AKL
qua biến thể transition
Danh sách từ khoá học thuật Hạng 336
AVL
qua biến thể transition
Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 401
NGSL
qua biến thể transition
Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.193
new-GSL
qua biến thể transition
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.415
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 901
EAWL
qua biến thể transitional
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 9

transit trong văn bản pháp luật Việt Nam

Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Quá cảnh. Định nghĩa theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (47/2014/QH13):

Là việc người nước ngoài đi qua hoặc lưu lại khu vực quá cảnh tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam để đi nước thứ ba.

Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ