stable

/ˈsteɪ.bəɫ/
noun
AWL sublist 5
Hạng 1.795 trong NGSL

stable nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 13 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của stable

noun
1

A building, wing or dependency set apart and adapted for lodging and feeding (and training) animals with hoofs, especially horses.

There were stalls for fourteen horses in the squire's stables.
2

(metonymy) All the racehorses of a particular stable, i.e. belonging to a given owner.

3

A set of advocates; a barristers' chambers.

verb
1

To put or keep (an animal) in a stable.

2

To dwell in a stable.

3

To park (a rail vehicle).

adjective
1

Relatively unchanging, permanent; firmly fixed or established; consistent; not easily moved, altered, or destroyed.

He was in a stable relationship.
2

Of software: established to be relatively free of bugs, as opposed to a beta version.

You should download the 1.9 version of that video editing software: it is the latest stable version. The newer beta version has some bugs.
3

(of a sorting algorithm) That maintains the relative order of items that compare as equal.

Word family — 13 biến thể của stable

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

stability (26)
unstable (20)
instability (8)
stabilisation (2)
stabilise (2)
stabilization (2)
stabilizing (2)
stabilized (1)
stabilizes (1)
stabilised (0)
stabilises (0)
stabilising (0)
stabilize (0)

5 collocation đi với stable

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

economic stability
political instability
political stability
relatively stable
remain stable

stable còn nằm trong 11 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
NAWL
qua biến thể instability
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 950
Level 2
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 737
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.795
new-GSL
qua biến thể stability
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.290
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 306
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 709
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 72
EAWL
qua biến thể instability
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 3
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 728

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ