ratio

/ˈɹeɪ.ʃi.əʊ/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.158 trong NGSL

ratio nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của ratio

noun
1

A number representing a comparison between two named things.

2

The relative magnitudes of two quantities (usually expressed as a quotient).

3

Short for ratio decidendi.

verb
1

(social media) To respond to a post or message on social media in a greater number than the number of likes the post receives.

The schoolchildren ganged up to ratio the school catering over its shamefully undemocratic inclusion of vegetables in meals.

Word family — 1 biến thể của ratio

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

ratios (18)

ratio còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.374
Level 3
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 486
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 2.158
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 114
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 618
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 108
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 305

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ