overseas

/ˌəʊvəˈsiːz/
adjective
AWL sublist 6
Hạng 2.313 trong NGSL

overseas nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là overseas (153)overseas (7 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của overseas

adjective
1

Abroad.

Overseas branches of the company are doing well.
2

(used with ethnicities, nationalities, or religious affiliations) Living (being resident) in a foreign country.

Overseas Chinese communities exist in North and South America.
3

Across a sea; to or in an area across a sea.

Her overseas trip went well.
adverb
1

Abroad.

He emigrated and now lives overseas.
2

Across a sea; to an area across a sea.

She travelled overseas.

overseas còn nằm trong 1 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.313

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ