motive nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 8 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
An incentive to act in a particular way; a reason or emotion that makes one want to do something; anything that prompts a choice of action.
(law) Something which causes someone to want to commit a crime; a reason for criminal behaviour.
(British) A party, gathering, or get-together.
(transitive) To prompt or incite by a motive or motives; to move.
Causing motion; having power to move, or tending to move
Relating to motion and/or to its cause
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.461
Level 3
|
|
AKL
qua biến thể motivation
|
Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 208 |
|
NGSL
qua biến thể motivate
|
Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.439 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 6 |
|
CSAVL
qua biến thể motivate
|
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 576 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .