minimum

/ˈmɪn.ɪ.məm/
noun
AWL sublist 6
Hạng 1.767 trong NGSL

minimum nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là minimum (591)minimum (77 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của minimum

noun
1

The lowest limit.

We need a minimum of three staff members on duty at all time.
2

The smallest amount.

He always tries to get away with doing the minimum.
3

A period of minimum brightness or energy intensity (of a star).

The Maunder minimum of the Sun reportedly corresponded to a period of great cold on Earth.
adjective
1

To the lowest degree.

5 collocation đi với minimum

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

minimum level
minimum requirement
minimum standard
minimum value
minimum wage

minimum còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.427
Level 3
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.767
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 646
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 437

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ