minimum
minimum nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là minimum (591)minimum (77 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
Định nghĩa của minimum
The lowest limit.
The smallest amount.
A period of minimum brightness or energy intensity (of a star).
To the lowest degree.
5 collocation đi với minimum
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
minimum còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.427 Level 3 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.767 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 646 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 437 |
Học tiếp trong sublist 6
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
