rational

/ˈɹæʃ(ə)nəl/
noun
AWL sublist 6

rational nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 15 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của rational

noun
1

A rational number: a number that can be expressed as the quotient of two integers.

The quotient of two rationals is again a rational.
adjective
1

Capable of reasoning.

Man is a rational creature.
2

Logically sound; not contradictory or otherwise absurd.

His statements were quite rational.
3

(of a person or personal characteristics) Healthy or balanced intellectually; exhibiting reasonableness.

rational conduct
noun
1

The breastplate worn by Israelite high priests.

Word family — 15 biến thể của rational

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

rationality (39)
irrational (18)
rationalism (5)
rationalisations (3)
rationally (3)
rationalise (2)
rationalised (1)
rationalization (1)
rationalisation (0)
rationalises (0)
rationalising (0)
rationalizations (0)
rationalize (0)
rationalized (0)
rationalizes (0)

rational còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.380
Level 3
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 713
EAWL Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 2

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ