reveal nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
The outer side of a window or door frame; the jamb.
A revelation; an uncovering of what was hidden.
(obsolete in the US) The side of an opening for a window, doorway, or the like, between the door frame or window frame and the outer surface of the wall; or, where the opening is not filled with a door, etc., the whole thickness of the wall; the jamb.
To uncover; to show and display that which was hidden.
To communicate that which could not be known or discovered without divine or supernatural instruction.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 555 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 165 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.122 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 818 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 126 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 399 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .