neutral nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 11 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
(politics) Not taking sides in a conflict such as war; nonaligned.
Favoring neither the supporting nor opposing viewpoint of a topic of debate; unbiased.
Neither positive nor negative.
A nonaligned state, or a member of such a state.
A person who takes no side in a dispute.
An individual or entity serving as an arbitrator or adjudicator.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.505
Level 3
|
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 604 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 403 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 6 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .