logic
logic nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 6 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của logic
A method of human thought that involves thinking in a linear, step-by-step manner about how a problem can be solved. Logic is the basis of many principles including the scientific method.
The study of the principles and criteria of valid inference and demonstration.
The mathematical study of relationships between rigorously defined concepts and of mathematical proof of statements.
To engage in excessive or inappropriate application of logic.
To apply logical reasoning to.
To overcome by logical argument.
Logical
Word family — 6 biến thể của logic
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
3 collocation đi với logic
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
logic còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL qua biến thể logical | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.418 Level 3 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 192 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.681 |
| EAWL qua biến thể logical | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 4 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 161 |
Học tiếp trong sublist 5
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
