monitor

/ˈmɒnɨtə/
noun
AWL sublist 5
Hạng 1.375 trong NGSL

monitor nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của monitor

noun
1

Someone who watches over something; a person in charge of something or someone.

The camp monitors look after the children during the night, when the teachers are asleep.
2

A device that detects and informs on the presence, quantity, etc., of something.

3

A device similar to a television set used as to give a graphical display of the output from a computer.

The information flashed up on the monitor.
verb
1

To watch over; to guard.

Word family — 4 biến thể của monitor

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

monitoring (349)
monitored (18)
monitors (5)
unmonitored (0)

monitor còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.558
Level 3
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.375
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.025
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 128
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 493
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 506
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 609

monitor trong văn bản pháp luật Việt Nam

Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Giám sát. Định nghĩa theo Thông tư 129/2021/TT-BQP về Quy trình quản lý chất lượng trong điều tra, khảo sát và rà phá bom mìn vật nổ do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ban hành (129/2021/TT-BQP):

Là quá trình thực hiện việc theo dõi, kiểm tra và xác nhận liên tục tình trạng của sản phẩm, dịch vụ hay tổ chức và phân tích hồ sơ để tin chắc rằng các yêu cầu quy định đang được thoả mãn....

Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ