monitor nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Someone who watches over something; a person in charge of something or someone.
A device that detects and informs on the presence, quantity, etc., of something.
A device similar to a television set used as to give a graphical display of the output from a computer.
To watch over; to guard.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.558
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.375 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.025 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 128 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 493 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 506 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 609 |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Giám sát. Định nghĩa theo Thông tư 129/2021/TT-BQP về Quy trình quản lý chất lượng trong điều tra, khảo sát và rà phá bom mìn vật nổ do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ban hành (129/2021/TT-BQP):
Là quá trình thực hiện việc theo dõi, kiểm tra và xác nhận liên tục tình trạng của sản phẩm, dịch vụ hay tổ chức và phân tích hồ sơ để tin chắc rằng các yêu cầu quy định đang được thoả mãn....
Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .