mental

/ˈmɛntəl/
adjective
AWL sublist 5
Hạng 1.647 trong NGSL

mental nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 2 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của mental

adjective
1

Of or relating to the mind or an intellectual process.

2

Insane, mad, crazy.

He is the most mental freshman I've seen yet.
3

Enjoyable or fun, especially in a frenetic way.

That was a mental party last night.
noun
1

A plate or scale covering the mentum or chin of a fish or reptile.

adjective
1

Of or relating to the chin or median part of the lower jaw, genial.

the mental nerve;  the mental region
Từ đồng nghĩa: genial, genian
2

Of or relating to the chin-like or lip-like structure.

Word family — 2 biến thể của mental

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

mentally (20)
mentality (0)

5 collocation đi với mental

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

mental disorder
mental health
mental healthcare
mental illness
mental state

mental còn nằm trong 10 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.150
Level 2
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 674
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 286
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.647
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.572
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 500
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 473
EAWL
qua biến thể mentality
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 8
NCL Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ