mental nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 2 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Of or relating to the mind or an intellectual process.
Insane, mad, crazy.
Enjoyable or fun, especially in a frenetic way.
A plate or scale covering the mentum or chin of a fish or reptile.
Of or relating to the chin or median part of the lower jaw, genial.
Of or relating to the chin-like or lip-like structure.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.150
Level 2
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 674 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 286 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.647 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.572 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 500 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 473 |
|
EAWL
qua biến thể mentality
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 8 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .