medical

/ˈmɛdɪkl̩/
noun
AWL sublist 5
Hạng 1.031 trong NGSL

medical nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của medical

noun
1

A medical examination.

You'll have to get a medical before you apply for that job.
adjective
1

Of or pertaining to the practice of medicine.

Do you have any medical experience?
2

Intended to have a therapeutic effect; medicinal.

medical marijuana; medical cannabis; medical treatment
3

Requiring medical treatment.

A costly medical condition can bankrupt you if it doesn't kill you first.

Word family — 1 biến thể của medical

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

medically (2)

11 collocation đi với medical

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

medical assistance
medical care
medical centers
medical comorbidity
medical condition
medical record
medical research
medical staff
medical student
medical treatment
medical units

medical còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.067
Level 2
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.031
GSLDanh sách từ phổ thông (bản gốc 1953) Hạng 658
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 949
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 467
NCLCụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ