generate

/ˈdʒɛn.əɹ.eɪt/
verb
AWL sublist 5
Hạng 1.424 trong NGSL

generate nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của generate

verb
1

To bring into being; give rise to.

The discussion generated an uproar.
2

To produce as a result of a chemical or physical process.

Adding concentrated sulphuric acid to water generates heat.
3

To procreate, beget.

They generated many offspring.

Word family — 3 biến thể của generate

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

generated (491)
generating (29)
generates (12)

generate còn nằm trong 8 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.329
Level 3
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 475
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 289
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.424
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.121
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 99
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 311
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 311

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ