Thuốc chứa Metronidazole: 59 số đăng ký lưu hành

Metronidazole xuất hiện trong 59 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 126 công bố nguyên liệu làm thuốc.

Trong số đó, 54 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 4 đã được đánh dấu hết hạn, 1 đã rút số đăng ký.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.

26 trong số đó (44%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

Có 4 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

59
Số đăng ký thuốc
54
Chưa đánh dấu hết hạn
1
Đã rút số đăng ký
4
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
20261
20257
202411
20236
20226
20211
20202
20161
20133
20125
20118
20108

Danh sách số đăng ký thuốc

Toàn bộ 59 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốcSố đăng kýDạng bào chếCơ sở đăng kýNước sản xuấtNgày cấpTrạng thái
Metronidazole Infusion 690115068326 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchChina National Pharmaceutical Foreign Trade CorporationChina28/05/2026 Đến 28/05/2031
Topfalo 520115422625 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchCông ty TNHH Bình Việt ĐứcGreece19/10/2025 Đến 19/10/2030
Gvgyl - V 890115409225 Viên đặt âm đạoBliss GVS Pharma LimitedIndia15/10/2025 Đến 15/10/2030
Monizol 890115338925 (cũ: VN-22077-19)Hỗn dịch uốngCông ty Cổ phần Thiết bị T&TIndia13/08/2025 Đến 13/08/2030
Metlife 890115341825 (cũ: VN-21240-18)Dung dịch truyền tĩnh mạchCông ty TNHH Dược Phẩm Y-MedIndia13/08/2025 Đến 13/08/2030
Metronidazole 893115294825 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchCông ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm IPPViệt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Amkicme 500 893115201525 (cũ: VD-34109-20)Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchCông ty cổ phần dược phẩm Am ViViệt Nam02/06/2025 Đến 02/06/2030
Flametro 890115184825 (cũ: VN-22398-19)Viên nénFlamingo Pharmaceuticals LimitedIndia21/04/2025 Đến 21/04/2030
Metronidazol Arena 250 mg tablets 594115184900 Viên nénCông ty Cổ phần kinh doanh thương mại SkylineRomania06/12/2024 Đến 06/12/2029
Vaconidazol 250 893115107000 Viên nén bao phimCông ty Cổ Phần Dược VacopharmViệt Nam31/10/2024 Đến 31/10/2029
Microstun 890110983724 (cũ: VN-16472-13)Dung dịch truyền tĩnh mạchAlbios Lifesciences Private LimitedIndia14/10/2024 Đến 14/10/2029
Metronidazole STELLA 250mg 893115954124 Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1Việt Nam15/09/2024 Đến 15/09/2029
Myslim 893115950324 Dung dịch tiêm truyềnCông ty Cổ phần S.P.MViệt Nam15/09/2024 Đến 15/09/2029
Vaconidazol 500 tab 893115902524 (cũ: VD-32979-19)Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược VacopharmViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Metronidazole STELLA 400 mg 893115914324 (cũ: VD-22682-15)Viên nénCông Ty TNHH Liên Doanh StellapharmViệt Nam26/08/2024 Đến 26/08/2029
Trichopol 590115791424 (cũ: VN-18045-14)Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchPharmaceutical Works Polpharma S.A.Poland11/08/2024 Đến 11/08/2029
Usarimezol 500 893115741124 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Phong PhúViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Usarimezol 250 893115741024 Viên nén bao phimCông ty cổ phần dược phẩm Phong PhúViệt Nam11/08/2024 Đến 11/08/2029
Metronidazol 750mg/150ml 893115706124 (cũ: VD-30437-18)Dung dịch tiêm truyềnCông ty cổ phần dược phẩm Minh DânViệt Nam01/08/2024 Đến 01/08/2027
Metronidazol 893115369523 (cũ: VD-20243-13)Viên nénCông ty cổ phần dược phẩm Quảng BìnhViệt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Metronidazol-Nic 893115388223 (cũ: VD-21089-14)Viên nang cứngCông ty TNHH Dược phẩm USA - NICViệt Nam18/10/2023 Đến 18/10/2028
Fanlazyl 893115225023 Viên nénCông ty TNHH Dược phẩm USA - NICViệt Nam23/08/2023 Đến 23/08/2028
Novofungin 250 893115108323 (cũ: VD-23356-15)Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên doanh StellapharmViệt Nam24/05/2023 Đến 24/05/2028
Moretel 800115072323 (cũ: VN-19063-15)Dung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Bình Việt ĐứcItaly02/04/2023 Đến 02/04/2028
Metronidazol 250 VD-23747-15 Viên nén bao phimCông ty cổ phần Dược VacopharmViệt Nam29/12/2022 Đến 29/12/2027
Metrogen 400 VN-23273-22 Viên nén bao phimCông ty TNHH TM Dược phẩm Vân HồIndia31/10/2022Không ghi
Metronidazole 250mg VD-23807-15 Viên nénCông ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm MekopharViệt Nam25/09/2022 Đến 25/09/2027
Metronidazole Intravenous Infusion 500mg VN-16955-13 Dung dịch truyền tĩnh mạchCông ty TNHH B. Braun Việt NamMalaysia10/05/2022 Đến 10/05/2027
Mykuin VN-23001-22 Viên đạn đặt âm đạoCông ty cổ phần Dược MK Việt NamMoldova18/04/2022 Đến 18/04/2027
Tarvizone VN-22639-20 Dung dịch tiêm truyềnChina National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm)Cộng hòa nhân dân Trung Hoa30/12/2020Không ghi
Metronidazole 0,5g/100ml VD-34057-20 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchCông ty TNHH Sun Garden Việt NamViệt Nam14/06/2020Không ghi
Zuperon inj. VN-16456-13 Dung dịch tiêm truyềnCông ty Cổ phần Fulink Việt NamCộng hòa Nhân dân Trung Hoa31/03/2013Không ghi
YSPFrotin 250mg VN-16417-13 Viên đặt âm đạoY.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.Malaysia17/01/2013Không ghi
Sanosat Inj. VN-16172-13 Dung dịch tiêm truyềnCông ty Cổ phần Fulink Việt NamCộng hòa Nhân dân Trung Hoa17/01/2013Không ghi
Tarvizone VN-15263-12 Dung dịchChina National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa21/06/2012Không ghi
Metronidazole VN-15661-12 Dung dịch tiêmWuhan Grand Pharmaceutical Group Co., LtdCộng hòa Nhân dân Trung Hoa21/06/2012Không ghi
Belocat VN-15264-12 Dung dịch tiêm truyềnChina National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa21/06/2012Không ghi
Meflux VN-14996-12 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchCông ty TNHH Dược phẩm DOHABelarut21/03/2012Không ghi
Trichogyl VN-14803-12 Dung dịch tiêmS.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.Ấn Độ11/01/2012Không ghi
Thuốc tiêm Metronidazole VN-14375-11 Dung dịch tiêmTai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa07/11/2011Không ghi
Metronidazole 500mg VD-15885-11 —Chưa xác địnhViệt Nam12/10/2011Không ghi
Metronidazole Intravenous Infusion 500mg/100ml VN-13002-11 Dung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Dược phẩm Rồng VàngẤn Độ11/07/2011Không ghi
Metronidazole-AKOS VN-12590-11 Dịch truyềnOpen Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC SintezNga19/04/2011Không ghi
Metrogyl-250 VN-12711-11 Viên nénUnique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)Ấn Độ19/04/2011Không ghi
Metrogyl Gel VN-12710-11 Gel bôi daUnique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)Ấn Độ19/04/2011Không ghi
Metronidazole Injection VN-12065-11 Dung dịchtiêmWuhan Tiantianming Pharmaceutical CorporationCộng hòa Nhân dân Trung Hoa09/02/2011Không ghi
Metronidazole Infusion VN-11716-11 Dung dịch truyềnCông ty Cổ phần Dược Đại NamUkraine09/02/2011Không ghi
Sipi-Metro VN-11381-10 Dịch truyềnTsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa16/12/2010Không ghi
Metronidazole Intravenous Infusion BB-Nirmet VN-11214-10 Dung dịch tiêm truyềnNirma LimitedẤn Độ16/12/2010Không ghi
Entizol VN-10469-10 Viên đặt âm đạoPharmaceutical Works Polpharma S.A.Ba Lan19/08/2010Không ghi
Metzolife VN-9782-10 Dung dịch tiêm truyềnOzia Pharmaceutical Pty. Ltd.Ấn Độ14/04/2010Không ghi
Metronidazole Tablets BP 250mg VN-9763-10 Viên nénMicro Labs LimitedẤn Độ14/04/2010Không ghi
Metronidazole Injection USP 500mg VN-5608-10 Dung dịch tiêmRotexmedica GmbH ArzneimittelwerkĐức06/01/2010Không ghi
Metronidazole VN-5488-10 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchMarck Biosciences LimitedẤn Độ06/01/2010Không ghi
Metrogen 200 890100143823 Viên nén bao phimCông ty TNHH TM Dược phẩm Vân HồIndia27/06/2023Hết hạn
Metronidazole-Darnitsa VN-22853-21 Dung dịch tiêm truyềnCông ty TNHH Seamed PTKUkraine23/08/2021Hết hạn
Metronidazole solution Injection VN-19813-16 Dung dịch tiêm truyềnChina National Pharmaceutical Foreign Trade CorporationCộng hòa Nhân dân Trung Hoa04/09/2016Hết hạn
Novamet VN-10988-10 Dung dịch tiêm truyềnOTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.Ấn Độ16/12/2010Hết hạn
Novofungin 500 VD-23989-15 Viên nén bao phimCông ty TNHH Liên Doanh StellapharmViệt Nam29/12/2022Đã rút

Công bố nguyên liệu làm thuốc

Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.

Tên nguyên liệuCơ sở sản xuất nguyên liệuNướcTiêu chuẩnDùng cho thuốcHết hạn
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtAARTI DRUGS LIMITEDINDIABP 2024Bivogyl02/12/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs Ltd.INDIAUSP 2023/ BP 2023 và TCCSMetagin02/12/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP hiện hànhTrafagyl02/12/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs LimitedẤn ĐộBP 2022Metronidazol 500 mg/100 ml14/08/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs Ltd.INDIAUSP 2023 và TCCSMetronidazol Sup 1000 mg14/08/2030
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs LimitedINDIABP hiện hànhMetronidazol 500mg/100ml02/06/2030
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs LimitedẤn ĐộBP 2023Metronidazole02/06/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP phiên bản hiện hànhMetronidazol DWP 500mg02/06/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP phiên bản hiện hànhMetronidazol DWP 400 mg02/06/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAARTI DRUGS LTD.,Ấn ĐộBP 2020Lopegyl13/03/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs LtdINDIABP hiện hànhZENDOCIN EUP13/03/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHUBEI HONGYUAN PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY. CO., LTDCHINAEP 10.0EROGYL13/03/2030
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtWuhan Wuyao Pharmaceutical Co., Ltd.CHINAEP hiện hànhRODOFO -LP19/12/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei HongYuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2023Metmoon 250mg19/12/2029
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs Ltd.,INDIABP hiện hànhMetronidazol Boston21/11/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHUBEI HONGYUAN PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO., LTD.CHINABP hiện hànhVaconidazol 25031/10/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINAUSP hiện hànhMagitro 40031/10/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.,CHINABP 2022Metronidazole STELLA 250 mg15/09/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.,CHINABP 2022Metronidazole STELLA 250 mg15/09/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtUnichem Laboratories LtdẤn ĐộUSP 40Myslim15/09/2029
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs Ltd.INDIABP hiện hànhBOCAMINE TAB.15/09/2029
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP hiện hànhNamnabe11/08/2029
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2019Sansvigyl - S11/08/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2019USARIMEZOL 50011/08/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2019USARIMEZOL 25011/08/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP hiện hànhNexcix Plus01/07/2029
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Metronidazol06/06/2029
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP2018Metronidazol06/06/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHuanggang Yinhe Aarti Pharmaceutical Co. LtdCHINADĐVN IVMomotene26/05/2029
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei HongYuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP 2022Vastad05/05/2029
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtWuhan Wuyao Pharmaceutical Co., Ltd.CHINAEP 9.0Frandazol 20007/11/2028
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Frandazol 20007/11/2028
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2019Trafagyl Denta27/08/2028
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology. Co., LtdCHINAEP hiện hànhNYMAX23/08/2028
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,LtdCHINABP 2017Fanlazyl23/08/2028
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP hiện hànhMekacap02/07/2028
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei HongYuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINAUSP 41METRONIDAZOL DHT 37502/07/2028
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs LimitedCHINABP 2018Ceteco Metronidazol31/05/2028
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Ceteco Metronidazol31/05/2028
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,Ltd,CHINABP 2018Gynax-US31/05/2028
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Frandazol 40023/03/2028
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Co.,LtdCHINABP 2016Foxtocid29/12/2027
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHuanggang Yinhe Aarti pharmaceutical Co., LtdCHINABP 2018Mipogynax20/12/2027
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP phiên bản hiện hànhSansvigyl23/10/2027
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP phiên bản hiện hànhSansvigyl23/10/2027
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Metronidazol DWP 375mg25/09/2027
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdTrung QuốcBP 2018Metroral29/11/2026
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) Kiểm soát đặc biệtDanopharm chemicals PVT. LTD.Ấn ĐộBP 2018Metroral29/11/2026
Metronidazol benzoat Kiểm soát đặc biệtAARTI DRUGS LTD.INDIAUSP 2023Metroral29/11/2026
Metronidazol benzoat Kiểm soát đặc biệtAARTI DRUGS LTD.INDIAUSP 2023Metroral29/11/2026
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,LtdCHINABP 2018Bosdogyl F31/10/2026
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,LtdCHINABP 2018Bosdogyl31/10/2026
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,LtdTrung QuốcEP 9.0MEDI-METRO DENTA20/12/2025
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtPharmaceutical Works Polpharma SAPolandEP 9.0Bimezol I.V. 5mg/ml20/12/2025
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co, Ltd.CHINABP 2018Spira Metro - VMG14/06/2025
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2015Metronidazol-VMG 50014/06/2025
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.Trung QuốcEP 9.0Amkicme 50014/06/2025
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs LimitedẤn ĐộBP 2018Amkicme 50014/06/2025
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2016—14/06/2025
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan pharmaceutical technology Co., LtdCHINAUSP40metronidazol 500mg/100ml14/06/2025
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtUnichem laboratories LtdINDIAUSP40—14/06/2025
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical technology Co., LTDCHINABP2018Rodomax14/06/2025
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2016Dongdo Newgynan14/06/2025
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2014Nadydengyl14/06/2025
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Elnizol31/12/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Metronidazol 25030/12/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,LtdCHINABP 2016Dorogyne22/10/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtPharmaceutical Work Polpharma S.APolandEP8Vispime22/10/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAarti Drugs LimitedINDIABP 2017Vispime22/10/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHUBEI HONGYUAN PHARMACEUTICAL CO., LTDCHINABP 2016Vaconidazol 500 caps22/10/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2016Vaconidazol 500 tab31/07/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP 2015BANTAKO09/05/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei hongyuan Pharmaceutical Co., LtdCHINABP 2015—19/03/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co. LTDCHINABP 2015—19/03/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Co., LtdCHINAEP 8Metti-M19/03/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2016—19/03/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP2016Maldena-Trigy19/03/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2014Neonan-Meyer19/03/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan pharmaceutical technology Co., Ltd.CHINABP 2012—26/02/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2014—26/02/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Co., LtdCHINABP 2016—26/02/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co. LTDCHINABP 2015—26/02/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co. LTDCHINABP 2015—26/02/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co.,LtdCHINABP 2017N/A26/02/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtCorden Pharma Bergamo S.p.AITALYEP 9N/A26/02/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHuanggang yinhe Aarti pharmaceutical co., ltdCHINABP 2014N/A26/02/2024
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2013Apha-Bevagyl26/02/2024
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2018Metronidazole 25004/07/2023
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHuanggang Yinhe Aarti Pharmaceutical Co., LtdCHINABP phiên bản hiện hànhMetronidazol 750mg/150ml04/07/2023
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2016Vinphazin21/02/2023
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2012Pologyl21/02/2023
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., LtdCHINABP 2012Pologyl21/02/2023
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtShijiazhuang Shengqi Chemical Co., Ltd.Trung QuốcBP 2019/EP 9.6/USP 42/TCCSNovolinda21/02/2023
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical CO., LtdTrung QuốcBP 2019/EP 9.6/USP 42/TCCSNovolinda21/02/2023
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtAARTI DRUGS LTD.Ấn ĐộBP 2019/EP 9.6/USP 42/TCCSNovolinda21/02/2023
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd.CHINABP 2020Spiranisol forte30/12/2022
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei HongYuan Pharmaceutical Technology Co.,LtdCHINABP 2020Metronidazol 250mg30/12/2022
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan Pharmaceutical Co., LtdCHINABP2014Terzymex22/10/2022
Metronidazol Kiểm soát đặc biệtHubei Hongyuan pharmaceutical, Co. LtdCHINABP 2016NA18/09/2022
Metronidazole Kiểm soát đặc biệtWuhan Wuyao Pharmaceutical Co., LtdCHINAEP 9.0Flagyl 250 mg18/09/2022

Thuốc và nguyên liệu phải kiểm soát đặc biệt

Hoạt chất này xuất hiện trong các công bố nguyên liệu được đánh dấu thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt. Nhóm này chịu thêm một lớp quy định riêng về kê đơn, bảo quản, giao nhận, huỷ thuốc và chế độ báo cáo, ngoài các quy định chung với thuốc thường.

Văn bảnNội dung liên quan
Thông tư 20/2017/TT-BYT
20/2017/TT-BYT
Hướng dẫn Luật Dược về thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải kiểm soát đặc biệt.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc chứa hoạt chất Metronidazole đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 59 số đăng ký thuốc chứa hoạt chất Metronidazole. Trong đó 54 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 4 đã được đánh dấu hết hạn và 1 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Metronidazole?
Dữ liệu ghi nhận 46 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Metronidazole. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.
Metronidazole có thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt không?
Trong dữ liệu công bố nguyên liệu làm thuốc, Metronidazole có bản ghi được đánh dấu thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt. Nhóm này chịu thêm quy định riêng về kê đơn, bảo quản, giao nhận, huỷ thuốc và chế độ báo cáo theo Thông tư 20/2017/TT-BYT.

Hoạt chất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.