Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2007, gần nhất là năm 2026.
87 trong số đó (30%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 18 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 286 thuốc; sản xuất 150 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 32 |
| 2024 | 100 |
| 2023 | 31 |
| 2022 | 23 |
| 2021 | 8 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 5 |
| 2015 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 286 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mebicefpo 50mg/5ml | 893110161226 (cũ: VD-34769-20) | Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mebifaclor | 893110161326 (cũ: VD-34770-20) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| DIBIGEN 150 | 893110161126 (cũ: VD-34771-20) | Pregabalin 150 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| MEBI SILYMARIN Không kê đơn | 893200139126 | Silymarin (dưới dạng cao khô Silybum marianum 350mg) (Extractum Silybi mariani siccum) 140mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| LORATADIN ODT Không kê đơn | 893100107826 | Loratadin 10 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Dapalozin 5 | 893110473825 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Loratadin Không kê đơn | 893100473925 | Loratadin 5mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Olanmeb 5 | 893110474025 | Olanzapine 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Doginatil | 893110384025 | Sulpirid 200mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Alzyltex 1,25% Không kê đơn | 893100384125 | Mỗi gói 0,8g chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg; Mỗi gói 0,4g chứa: Cetirizin dihydroclorid 5mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Advancox 200 | 893110384225 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mebzan | 893110384325 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fexofenadin 60mg Không kê đơn | 893100211425 (cũ: VD-17771-12) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Aumoxkamebi 625mg DT | 893110262125 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cetirizin 10 Không kê đơn | 893100262225 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dapalozin 10 | 893110262325 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Losartan 100 | 893110262425 | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon 10mg | 893110262525 | Prednisolon 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon 5mg | 893110262625 | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rebamipid 100 | 893110262725 | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Saxaglyz 2,5 | 893110262825 | Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid dihydrat) 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Aztalxan Không kê đơn | 893100168125 (cũ: VD-10806-10) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cefaclor 375mg | 893110168225 (cũ: VD-14047-11) | Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Lanmebi | 893110145725 (cũ: VD-18551-13) | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Magnesium – B6 Không kê đơn | 893100168325 (cũ: VD-18553-13) | Magnesi oxyd 79mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Nazinc | 893110145825 (cũ: VD-23374-15) | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 30mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Viavan | 893110145925 (cũ: VD-28142-17) | Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefditoren 100 | 893110083825 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ganiffzon 30 | 893110083925 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rivaxaban 10 | 893110084025 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rivaxaban 15 | 893110084125 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rivaxaban 20 | 893110084225 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg | 893110084325 | Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 250mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 31,25mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg | 893110084425 | Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 62,5mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cefpodoxim 50 | 893110084525 | Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mebicefpo PO 100 | 893110084625 | Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SV Cefta 125 | 893110084725 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mebimol Extrem Không kê đơn | 893100336400 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cefadroxil 500mg | 893110296800 (cũ: VD-24001-15) | Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefalexin 500mg | 893110296900 (cũ: VD-24002-15) | Cefalexin monohydrat tương đương Cefalexin 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mebicefpo 200 | 893110297000 (cũ: VD-24005-15) | Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Methocarbamol 750 | 893110232300 (cũ: VD-28140-17) | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Winnol 750 | 893110232400 (cũ: VD-28143-17) | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Glucosamin 500 Không kê đơn | 893100232200 (cũ: VD-29202-18) | Glucosamin sulfat 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Doginatil 200 | 893110232000 (cũ: VD-34287-20) | Sulpirid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Doginatil 400 | 893110232100 (cũ: VD-34288-20) | Sulpirid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Moxiphar DT 750 | 893110103300 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Piracetam 33,3 % | 893110103400 | Piracetam 33,3g/100ml | Sirô | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Krepzyten 400 | 893110103500 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Omeprazole And Sodium Bicarbonate 40mg/1680mg | 893110103600 | Mỗi gói 3g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Fanozo Không kê đơn | 893100034500 (cũ: VD-19698-13) | 60mg Fexofenadin hydroclorid | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fenofibrate 300 | 893110034600 (cũ: VD-21124-14) | 300mg Fenofibrat | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100034400 (cũ: VD-29201-18) | — Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Alphachymotrypsin | 893110073600 (cũ: VD-33629-19) | Chymotrypsin 4200 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Amkuk Không kê đơn | 893100899124 (cũ: VD-23998-15) | Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex) 50mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| TENOFOVIR 300 | 893110899224 (cũ: QLĐB-674-18) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Chloramphenicol 250 mg | 893115824924 (cũ: VD-24891-16) | Cloramphenicol 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Feriprox 500 | 893110862624 (cũ: VD-30143-18) | Deferipron 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Simvastatin 40 | 893110825224 (cũ: VD-32927-19) | Simvastatin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Etoricoxib 60 | 893110825024 (cũ: VD-32925-19) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvastatin 20 | 893110825124 (cũ: VD-32926-19) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Gingokan | 893210724524 (cũ: VD-17772-12) | Cao bạch quả chuẩn hóa (Extractum Ginkgonis (bilobae) normatum) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Alzyltex Odt Không kê đơn | 893100746124 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cefprozil 125mg/5ml | 893110746224 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Clotrimazol 200 Không kê đơn | 893100746324 | Clotrimazol 200mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ganiffzon 400 | 893110746424 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Omeprazole And Sodium Bicarbonate 20mg/1680mg | 893110746524 | Mỗi gói 3g thuốc bột chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mirtameb 30 | 893110746624 | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Monucovir 400mg | 893110765024 | Molnupiravir 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Andonmuc Không kê đơn | 893100686424 (cũ: VD-17240-12) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Idatril 10mg | 893110686524 (cũ: VD-18549-13) | Imidapril hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Winfla | 893110686624 (cũ: VD-29899-18) | Flavoxate hydroclorid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| AustrapharmMesone 16 | 893110602824 (cũ: VD-19205-13) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mebidopril 8mg | 893110603424 (cũ: VD-33635-19) | Perindopril erbumin 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mebidopril 4mg | 893110603324 (cũ: VD-33634-19) | Perindopril erbumin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Etoricoxib 120 | 893110603124 (cũ: VD-33632-19) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Etoricoxib 90 | 893110603224 (cũ: VD-33633-19) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxim 250mg | 893110602924 (cũ: VD-33631-19) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110603024 (cũ: VD-33928-19) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Aumoxkamebi 625 mg | 893110577924 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat –Avicel (1:1)) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Mebilina | 893110578024 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Mebimol Extra | 893110578124 | Aspirin 300mg; Cafein 45mg; Paracetamol 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Diacerein 50 | 893110447024 (cũ: VD-21122-14) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sinbre | 893110447624 (cũ: VD-25319-16) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Flavoxate 200 | 893110447124 (cũ: VD-27138-17) | Flavoxate hydroclorid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Loratadine-Mebiphar Không kê đơn | 893100447424 (cũ: VD-30583-18) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pregabalin 300 | 893110447524 (cũ: VD-32004-19) | Pregabalin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glucofast 500 | 893110447224 (cũ: VD-32001-19) | Metformin hydroclorid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glucofast 850 | 893110447324 (cũ: VD-32002-19) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Artasin | 893110418124 (cũ: VD-23997-15) | Chymotrypsin 4200 đơn vị USP | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Fenofibrate 160 | 893110398824 (cũ: VD-24003-15) | Fenofibrat 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fenbrat 200M | 893110398724 (cũ: VD-27136-17) | Fenofibrat micronised 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100398924 (cũ: VD-32003-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aumoxtine 500 | 893110398524 (cũ: VD-31999-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fenbrat 160m | 893110398624 (cũ: VD-32000-19) | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tyfcold Không kê đơn | 893101399024 (cũ: VD-32652-19) | Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Alzyltex Không kê đơn | 893100398424 (cũ: VD-33630-19) | Mỗi 10ml chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg | Siro | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebizemib 10 | 893110367624 | Ezetimibe 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Saxagliptin 5 mg | 893110367724 | Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebivic Không kê đơn | 893100321724 (cũ: VD-25828-16) | Ibuprofen 100mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Renatab 5 | 893110321924 (cũ: VD-29205-18) | Enalapril maleat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Renatab 10 | 893110321824 (cũ: VD-29897-18) | Enalapril maleat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Winfen | 893110273224 | Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin 40 | 893110280624 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefalexin 250mg/5ml | 893110280724 | Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Levermeb 1000 | 893110280824 | Levetiracetam 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mg-B6 MEBI Không kê đơn | 893100280924 | Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Aumoxkamebi 1g | 893110281024 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – Microcrystallin cellulose (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Aumoxkamebi 1g DT | 893110281124 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat - silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Levemeb 500 | 893110249824 | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebigran 100mg | 893110249924 | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebigran 50mg | 893110250024 | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebiprozil 250mg | 893110250124 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebiprozil 500mg | 893110250224 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Olanmeb 10 | 893110250324 | Olanzapin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Olanmeb 20 | 893110250424 | Olanzapin 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Quetazin 100 | 893110250524 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Amapirid 2mg | 893110170524 (cũ: VD-18858-13) | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Amapirid 4mg | 893110170624 (cũ: VD-18859-13) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glimepirid 4mg | 893110170724 (cũ: VD-21123-14) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebipharavudin | 893110170924 (cũ: VD-19700-13) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gadoxime 200 | 893110210224 (cũ: VD-24893-16) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Penicilin V Kali 400.000 IU | 893110170824 (cũ: VD-25827-16) | Phenoxymethylpenicilin kali 400.000IU | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pregasv | 893110171024 (cũ: VD-26317-17) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| UKSYL | 893110171124 (cũ: VD-28141-17) | Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebizinc | 893110210124 (cũ: VD-29203-18) | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 15mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| RV-Itzol | 893110193924 (cũ: VD-29539-18) | Itraconazol 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebigran 25mg | 893110231424 | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebimol 120mg/5ml Không kê đơn | 893100231524 | Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Paracetamol 120mg 120mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebinir 125mg/5ml | 893110231624 | Mỗi 5 ml khi pha thành hỗn dịch chứa: Cefdinir 125 mg 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Paracetamol 650mg Không kê đơn | 893100231724 | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Amucap Không kê đơn | 893100077224 (cũ: VD-22688-15) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac 75mg | 893110077424 (cũ: VD-19208-13) | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110077324 (cũ: VD-25533-16) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefaclor 125mg | 893110077124 (cũ: VD-26316-17) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dolteren | 893110040124 (cũ: VD-20379-13) | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Mebidogrel 75 | 893110455823 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Mebivic ODT Không kê đơn | 893100455923 | Ibuprofen 200mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Zustafa 20 | 893110459923 | Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg | Thuốc bột pha hỗn dịch | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Zustafa 40 | 893110460023 | Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1680mg | Thuốc bột pha hỗn dịch | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Ofbe- Cefadroxil | 893110356123 (cũ: VD-22358-15) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fenbrat 100 | 893110356023 (cũ: VD-24892-16) | Fenofibrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cefaclor 250mg | 893110355923 (cũ: VD-25317-16) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Alzyltex Không kê đơn | 893100355823 (cũ: VD-30582-18) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Farmadol Không kê đơn | 893100261323 (cũ: VD-19699-13) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glucarbose 100mg | 893110261423 (cũ: VD-18860-13) | Acarbose 100mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glucarbose 50mg | 893110261523 (cũ: VD-18861-13) | Acarbose 50mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atzozem | 893110349323 (cũ: VD-24000-15) | Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat) 10mg | Sirô | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Parasorb Không kê đơn | 893100261623 (cũ: VD-25826-16) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aulox | 893110261123 (cũ: VD-25823-16) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| MEBICEFPO 100 DT | 893110349423 (cũ: VD-27137-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Eprazinone 50mg Không kê đơn | 893100261223 (cũ: VD-27135-17) | Eprazinon dihydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aciclovir | 893110261023 (cũ: VD-28139-17) | Aciclorvir 200mg | viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Metalam | 893110260823 (cũ: VD-29204-18) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lezatadil Không kê đơn | 893100260923 (cũ: VD-30067-18) | Mỗi 100ml chứa: Desloratadin 50mg | Siro | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mebidestadin ODT 2,5 Không kê đơn | 893100244623 | Desloratadin 2,5mg 2,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Mebidestadin ODT 5 Không kê đơn | 893100244723 | Desloratadin 5mg 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Melobic ODT 15 | 893110244823 | Meloxicam 15mg 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Melobic ODT 7.5 | 893110244923 | Meloxicam 7,5mg 7,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Pregabalin 200 | 893110245023 | Pregabalin 200mg 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Mebastin 10 | 893110219123 | Ebastin 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| AMUCAP 30mg/5ml Không kê đơn | 893100200323 | Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid 30mg 30mg | Sirô | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Moxiphar | 893110200423 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg/5ml 250mg/5ml | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Meloxofen Không kê đơn | 893100129823 | Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat) 60mg 60mg | Viên nén | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Captopril | 893110099123 (cũ: VD-20545-14) | Captopril 25mg | Viên nén | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Lipotatin 10mg | 893110099223 (cũ: VD-24581-16) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Moxiphar DT 500 | 893110001923 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Zydnoz 125 | VD-36236-22 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Doginatil | VD-19697-13 | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Melobic | VD-21544-14 | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Vatzatel | VD-19209-13 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Lipotatin 20mg | VD-24004-15 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Bromhexin 8mg | VD-36030-22 | Bromhexin hydroclorid 8mg 8 mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Mirtameb 15 | VD-36031-22 | Mirtazapin 15mg 15 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Sertrameb 100mg | VD-36032-22 | Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 100mg 100 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Sertrameb 50mg | VD-36033-22 | Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50mg 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Aumoxtine 250 | VD-18548-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| AustrapharmMesone | VD-19204-13 | Methylprednisolone 4mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Ampicilline 500mg | VD-23999-15 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Lifentyn | VD-24580-16 | Fenofibrat 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Mibinir 300 | VD-35838-22 | Cefdinir 300mg 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Allerphast 180mg | VD-22356-15 | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Idatril 5mg | VD-18550-13 | Imidapril hydroclorid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Ofbe-Amoxicilin | VD-22357-15 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Ofbe-Cefalexin | VD-22359-15 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Piracetam 800mg | VD-22689-15 | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Vitamin PP 500 mg | VD-18555-13 | Nicotinamid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Amoxicilin 500mg | VD-24579-16 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Mebicefpo 100 | VD-24582-16 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Ciprofloxacin 500mg | VD-25825-16 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxaxin hydroclorid) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Gonjytaz 50 | VD-35458-21 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 50mg 50mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Atqtinz 250 | VD-35490-21 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Mebisita 100 | VD-35052-21 | Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Mebisita 50 | VD-35053-21 | Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin` 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Herbotoz | VD-35104-21 | Acid alpha lipoic 600mg 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Visahalovid | VD-34584-20 | Cao khô Rau má (tương đương 2,5g Rau má) 300mg; Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g Diếp cá) 75mg 300mg, 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Diệp hạ châu-Herbagreen | VD-33188-19 | Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 4200mg Diệp hạ châu) 600mg 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Tobracol | VD-29898-18 | Mỗi chai 5ml chứa: Tobramycin 15mg 15mg | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Vipkan | VD-27139-17 | Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 2000mg) 40mg 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Diệp hạ châu- Herbagreen | V353-H12-13 | Cao khô diệp hạ châu 600mg tương đương Diệp hạ châu 4200mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 40/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 10/01/2025 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Sulpirid | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Doginatil | 14/08/2030 |
| Cefpodoxim proxetil Tương đương Cefpodoxim | Covalent Laboratories Private Limited | Ấn Độ | USP 40 | Mebicefpo 50 | 13/03/2030 |
| Cefpodoxim proxetil Tương đương Cefpodoxim | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | USP 43 | Mebicefpo PO 100 | 13/03/2030 |
| Kali Clavulanat –Silicon dioxid (1:1) Tương đương Acid Clavulanic | Suanfarma Italia S.P.A | ITALY | EP 10.0 | Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg | 13/03/2030 |
| Amoxicilin trihydrat compacted Tương đương Amoxicilin | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | P.R.China | EP 10.0 | Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg | 13/03/2030 |
| Kali Clavulanat –Silicon dioxid (1:1) Tương đương Acid Clavulanic | Suanfarma Italia S.P.A | ITALY | EP 10.0 | Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg | 13/03/2030 |
| Amoxicilin trihydrat compacted Tương đương Amoxicilin | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg | 13/03/2030 |
| Amoxicilin trihydrat Tương đương amoxicilin | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Moxiphar DT 750 | 31/10/2029 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Piracetam 33,3 % | 31/10/2029 |
| Mirtazapin | Zhejiang Liaoyuan Pharmaceutical Co., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 9.0 | Mirtameb 30 | 11/08/2029 |
| Kali Clavulanat –Avicel (1:1) <div>Tương đương Acid Clavulanic </div><div><br></div> | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Aumoxkamebi 625 mg | 01/07/2029 |
| Amoxicilin trihydrat compacted <div>Tương đương Amoxicilin </div><div><br></div> | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành + TC NSX | Aumoxkamebi 625 mg | 01/07/2029 |
| Aescin | NOBILUS ENT TOMASZ KOŹLUK | Ba Lan | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Nicsea 40 | 06/06/2029 |
| Saxagliptin hydroclorid dihydrat <div>Tương đương Saxagliptin </div><div><br></div> | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | TC NSX | Saxagliptin 5 mg | 06/06/2029 |
| Ezetimibe | Ind – Swift Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 41 | Mebizemib 10 | 06/06/2029 |
| Aescin | NOBILUS ENT | Ba Lan | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Nicsea 20 | 05/05/2029 |
| Kali Clavulanat – Microcrystallin cellulose (1:1) <div>Tương đương Acid Clavulanic </div><div><br></div> | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | P.R.China | EP 10.0 | Aumoxkamebi 1g | 05/05/2029 |
| Amoxicilin trihydrat compacted <div>Tương đương Amoxicilin </div><div><br></div> | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Aumoxkamebi 1g | 05/05/2029 |
| Kali Clavulanat – Silicon Dioxid (1:1) <div>Tương đương Acid Clavulanic </div><div><br></div> | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | P.R.China | EP 10.0 | Aumoxkamebi 1g DT | 05/05/2029 |
| Amoxicilin trihydrat compacted <div>Tương đương Amoxicilin </div><div><br></div> | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Aumoxkamebi 1g DT | 05/05/2029 |
| Natri bicarbonat | HEBEI HUACHEN PHARMACEUTICAL Co., Ltd | CHINA | BP 2016 | ZUSTAFA 20 | 07/11/2028 |
| Natri bicarbonat | HEBEI HUACHEN PHARMACEUTICAL Co., Ltd | CHINA | BP 2016 | ZUSTAFA 40 | 07/11/2028 |
| Omeprazol | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 40 | ZUSTAFA 40 | 07/11/2028 |
| Omeprazol | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 40 | ZUSTAFA 20 | 07/11/2028 |
| Desloratadin | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | EP 9.0 | MEBIDESTADIN ODT 2,5 | 27/08/2028 |
| Desloratadin | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | EP 9.0 | MEBIDESTADIN ODT 5 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | BP 2018 | MELOBIC ODT 15 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | EP 9.0 | MELOBIC ODT 15 | 27/08/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | PREGABALIN 200 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | EP 9.0 | MELOBIC ODT 7.5 | 27/08/2028 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | BP 2018 | MELOBIC ODT 7.5 | 27/08/2028 |
| Ebastin | Bal Pharma Limited | INDIA | BP 2019 | MEBASTIN 10 | 23/08/2028 |
| Ebastin | Bal Pharma Limited | INDIA | BP 2019 | Mebastin 10 | 23/08/2028 |
| Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | P.R. China | BP hiện hành | Moxiphar | 16/08/2028 |
| Ambroxol hydroclorid | Hangzhou Deli Chemical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | AMBROXOL 30mg/5ml | 16/08/2028 |
| Amoxicilin trihydrat | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | MOXIPHAR | 16/08/2028 |
| Loxoprofen natri hydrat | Sci Pharmtech, inc | Taiwan | JP 17 | MELOXOFEN | 31/05/2028 |
| Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | ZHEJIANG DONGYING PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Trung Quốc | EP | Zydnoz 125 | 29/12/2027 |
| Cefprozil monohydrat | ZHEJIANG DONGYING PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | ZYDNOZ 125 | 29/12/2027 |
| Sertralin hydroclorid | Verdant Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | SERTRAMEB 50mg | 20/12/2027 |
| Mirtazapin | Zhejiang Liaoyuan Pharmaceutical Co., LTD | CHINA | EP 9.0 | MIRTAMEB 15 | 20/12/2027 |
| Sertralin hydroclorid | Verdant Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | SERTRAMEB 100mg | 20/12/2027 |
| Cefdinir | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | USP 42 | MEBINIR 300 | 25/09/2027 |
| Molnupiravir | Tagoor Laboratories Pvt. Ltd. (Unit-1) | INDIA | TC NSX | Monucovir 400mg | 11/08/2027 |
| Cefprozil monohydrat | ZHEJIANG DONGYING PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | ATQTINZ 250 | 31/10/2026 |
| Cefditoren pivoxil | DHANUKA LABORATORIES LTD | INDIA | JP hiện hành | GONJYTAZ 50 | 31/10/2026 |
| Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | ZHEJIANG DONGYING PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Trung Quốc | EP | Atqtinz 250 | 31/10/2026 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | USP 40 | MEBISITA 25 | 31/08/2026 |
| Flavoxate hydroclorid | AMI LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | BP 2018 | WINFLA 100 | 31/08/2026 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 8.0 | CONQTA | 31/08/2026 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | USP 40 | MEBISITA 50 | 02/06/2026 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | USP 40 | MEBISITA 100 | 02/06/2026 |
| Alpha lipoic acid | Suzhou Fushilai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Herbotoz | 02/06/2026 |
| Cefpodoxim proxetil | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED. | INDIA | USP 38 | MEBICEFPO 50mg/ 5ml | 20/12/2025 |
| Cefaclor monohydrat | LUPIN LIMITED | INDIA | USP 40 | MEBIFACLOR | 20/12/2025 |
| Montelukast (Montelukast natri) | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | EP 8.0 | Murtakat | 20/12/2025 |
| Sulpirid | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8.1 | Sulpirid 400 | 14/06/2025 |
| Sulpirid | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8.1 | Sulpirid 200 | 14/06/2025 |
| Mỗi 10ml chứa: Cetirizin dihydrochlorid | Supriya Lifescience LTD | INDIA | EP9.0 | Alzyltex | 22/10/2024 |
| Erdostein | Zhejiang Kangle Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | NSX | Mucorel | 22/10/2024 |
| Chymotrypsin | Ningbo Linzyme Biosciences Co, Ltd. | CHINA | USP36 | Alphachymotrypsin | 22/10/2024 |
| Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | Covalent Laboratories Private LIMITED. | INDIA | USP34 | Cefuroxim 250mg | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Etoricoxib 120 | 22/10/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Etoricoxib 90 | 22/10/2024 |
| Perindopril erbumin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Mebidopril 4mg | 22/10/2024 |
| Perindopril erbumin | NSX1: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | Mebidopril 8mg | 22/10/2024 |
| Ursodeoxycholic acid | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8.0 | Uforgan | 31/07/2024 |
| Ursodeoxycholic acid | Suzhou Tianlu Bio-Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8.0 | Uforgan | 31/07/2024 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | NSX | Etoricoxib 60 | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP38 | Simvastatin 20 | 31/07/2024 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP38 | Simvastatin 40 | 31/07/2024 |
| Codein phosphat Kiểm soát đặc biệt | Johnson Matthey Macfarlan Smith Pharmaceutical Materials Division | England | DĐVN IV | Tyfcold | 09/05/2024 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | DĐVN IV | Typcold | 09/05/2024 |
| Esomeprazolmagnesi dihydrat | Metrochem Api Private Limited | INDIA | NSX | Atsyp | 19/03/2024 |
| Esomeprazol magnesi dihydrat | Metrochem Api Private Limited | INDIA | NSX | Atsyp | 19/03/2024 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2016 | PARACETAMOL 500MG | 26/02/2024 |
| Metformin hydroclorid | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP2013 | Glucofast 500 | 26/02/2024 |
| Fenofibrat micronised | Jiangsu Nhwa Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP8.0 | Fenbrat 160m | 26/02/2024 |
| Amoxicilin trihydrat | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd | P.R of China | BP2013 | Aumoxtine 500 | 26/02/2024 |
| Pregabalin | Optimus Drugs (P) Limited | INDIA | NSX | Pregabalin 300 | 26/02/2024 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP38 | Paracetamol 500mg | 26/02/2024 |
| Metformin hydroclorid | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP2013 | Glucofast 850 | 26/02/2024 |
| Itraconazole pellets | Lee Pharma Limited | INDIA | TCNSX | RV-Itzol | 21/02/2023 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 34 | — | 14/11/2021 |
| Ciprofloxacin HCl (Ciprofloxacin Hydrochloride) Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 36 | — | 14/11/2021 |
| Sắt (III) hydroxid polymaltose complex | Chaitanya Biologicals Pvt. Ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | Amkuk | 16/12/2020 |
| Imidapril HCl | SMS Lifesciences India Limited | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | IDATRIL 10mg | 18/03/2020 |
| Imidapril HCl | SMS Lifesciences India Limited | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | IDATRIL 5mg | 18/03/2020 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.