Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
117 trong số đó (33%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 23 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 335 thuốc; sản xuất 349 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 17 |
| 2024 | 104 |
| 2023 | 65 |
| 2022 | 26 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 7 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 9 |
Hiển thị 200 trong tổng số 349 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DolAPC 500 Không kê đơn | 893100147026 (cũ: VD-34649-20) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 120 | 893110147126 (cũ: VD-34650-20) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 60 | 893110147226 (cũ: VD-34651-20) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 90 | 893110147326 (cũ: VD-34652-20) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LercaAPC 20 | 893110147426 (cũ: VD-34996-21) | Lercanidipin hydroclorid (Lercanidipine hydrochloride) 20 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LinaAPC | 893110147526 (cũ: VD-34997-21) | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| ValtimAPC 160 | 893110147626 (cũ: VD-35339-21) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| ValtimAPC 80 | 893110147726 (cũ: VD-35340-21) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| ZarelAPC 10 | 893110089826 | Rivaroxaban 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Sosallergy | 893100005526 (cũ: VD-27778-17) | Desloratadin 5 mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Usabetic-VG 50 | 893110457425 | Vildagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| BelumAPC 10 | 893110368425 | Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Maxxmucin Không kê đơn | 893100368525 | Mupirocin 2% (w/w) | Thuốc mỡ | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Efavirenz 600 | 893110221125 (cũ: QLĐB-555-16) | Efavirenz 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Maxxtrude | 893110221225 (cũ: QLĐB-597-17) | Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| NexumAPC 40 | 893110201925 (cũ: VD-33393-19) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 44,55mg) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| KeraAPC 1000 | 893110201825 (cũ: VD-34567-20) | Levetiracetam 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| TavaAPC500 | 893115234225 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ambihep | 893110131825 (cũ: VD-24719-16) | Adefovir dipivoxil 10mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sosvomit 4 ODT | 893110132325 (cũ: VD-26103-17) | Ondansetron 4mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sosallergy | 893110132225 (cũ: VD-27779-17) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Maxxcardio-L 20 Plus | 893110132025 (cũ: VD-27768-17) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 21,78mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sitaapc 100 | 893110132125 (cũ: VD-34115-20) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Keraapc 250 | 893110131925 (cũ: VD-34112-20) | Levetiracetam 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Carlolapc 25 | 893110056225 | Carvedilol 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Methylprednisolon 4 | 893110056325 | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vicraapc 100 | 893110056425 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ebosapc 10 | 893110324400 | Ebastin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Galanapc 4 | 893110324500 | Galantamin (dưới dạng Galantamine hydrobromide) 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Vicraapc 50 | 893110324600 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Tacanapc 32/25 | 893110324700 | Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Maxxacne-A | 893110287600 (cũ: VD-25619-16) | Adapalen 15mg/15g | Gel bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| DuoAPC Fort | 893114287500 (cũ: VD-29672-18) | Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Maxxhepa urso 100 | 893110309100 (cũ: VD-26731-17) | Acid ursodeoxycholic 100mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Maxxacne-T | 893110287700 (cũ: VD-27764-17) | Tretinoin 1,25mg/5g | Gel bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Maxxmucous-CC 375 Không kê đơn | 893100309200 (cũ: VD-27773-17) | Carbocistein 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| SitaAPC 50 | 893110207700 (cũ: VD-32790-19) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| MucousAPC 100 Không kê đơn | 893100309300 (cũ: VD-33390-19) | Carbocistein 100mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| TerbinAPC Không kê đơn | 893100207900 (cũ: VD-33395-19) | Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) | kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| VomitAPC | 893110208000 (cũ: VD-33396-19) | Doxylamin succinat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| NexumAPC 20 | 893110207600 (cũ: VD-33392-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat 22,28mg) 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Maxxacne-B 10 Không kê đơn | 893100207300 (cũ: VD-33388-19) | Benzoyl peroxyd 10% (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| MeraAPC 20 | 893110207400 (cũ: VD-34113-20) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazole pellets 8,5% 235,3mg) 20mg | Viên nang cứng chứa các hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| BeticAPC 750 SR | 893110207100 (cũ: VD-34111-20) | Metformin hydroclorid 750mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| NeuroAPC 400 | 893110207500 (cũ: VD-34114-20) | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Soscort | 893110207800 (cũ: VD-34116-20) | Clobetasol propionat 5mg/10g | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| FestatAPC 40 | 893110207200 (cũ: VD3-82-20) | Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Maxxviton 400 | 893110016400 (cũ: VD-22114-15) | 400mg Piracetam | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Usamagsium Fort Không kê đơn | 893100066700 (cũ: VD-20663-14) | — Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Soshydra | 893110016500 (cũ: VD-28847-18) | 30mg Racecadotril | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Maxxdaf Không kê đơn | 893100066400 (cũ: VD-28841-18) | — Diosmin: Hesperidin (90:10) (tương ứng Diosmin 450mg và Hesperidin 50mg) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Soshydra | 893110016600 (cũ: VD-27781-17) | 100mg Racecadotril | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Maxxmucous-CC 200 Không kê đơn | 893100066500 (cũ: VD-27772-17) | 200mg Carbocistein | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Maxxprolol 5 | 893110016300 (cũ: VD-27775-17) | 5mg Bisoprolol fumarat | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Soslac G3 | 893110016700 (cũ: VD-27782-17) | — Betamethason dipropionat 0,064 % (w/w); Clotrimazol 1 % (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1 % (w/w) | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Maxxmucous-AC 200 Không kê đơn | 893100016200 (cũ: VD-27771-17) | 200mg Acetylcystein | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| MucousAPC 200 Không kê đơn | 893100066600 (cũ: VD3-102-21) | Carbocistein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Ebosapc 20 | 893110938424 | Ebastin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Galanapc 8 | 893110938524 | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 10,25mg) 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Letalapc 25 | 893110938624 | Levosulpirid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Methylprednisolon 16 | 893110878224 (cũ: VD-32789-19) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| ItraAPC 100 | 893110878124 (cũ: VD-32788-19) | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| SitaAPC 25 | 893110878424 (cũ: VD-33394-19) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 32,121mg) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Neotazin | 893110878324 (cũ: VD-33391-19) | Trimetazidin hydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| LitorAPC 20 | 893110804324 (cũ: VD-31589-19) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 21,70mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| IbuAPC | 893110804224 (cũ: VD-33387-19) | Ibuprofen 2000mg/100ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Acneapc | 893110730924 | Acid azelaic 20% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tacanapc 4 | 893110731024 | Candesartan cilexetil 4mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Maxxmucous-AB 30 Không kê đơn | 893100702524 (cũ: VD-24720-16) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Maxxwomen | 893110656924 (cũ: VD-24721-16) | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Neotazin MR | 893110657024 (cũ: VD-25136-16) | Trimetazidin hydroclorid 35mg | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Maxxhepa Urso 200 | 893110702424 (cũ: VD-31064-18) | Acid ursodeoxycholic 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Maxxhepa- Arginine 500 | 893110702324 (cũ: VD-29675-18) | L-Arginin hydroclorid 500mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Maxxpara Không kê đơn | 893100702624 (cũ: VD-31590-19) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Maxxneuro 75 | 893110590324 (cũ: VD-23510-15) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Usalukast 5 ODT | 893110590724 (cũ: VD-29680-18) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 5,2mg) 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Maxxprolol 5 - plus | 893110590424 (cũ: VD-26738-17) | Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Neo-Maxxacne T 40 | 893110590524 (cũ: VD-26739-17) | Isotretinoin 40mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| ComvirAPC | 893114590124 (cũ: VD-27763-17) | Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| LitorAPC 10 | 893110590224 (cũ: VD-31588-19) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Nidal Plus Không kê đơn | 893100590624 (cũ: VD-32500-19) | Aspirin 250mg; Cafein 65mg; Paracetamol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Maxxdaf Không kê đơn | 893100432124 (cũ: VD-28842-18) | Diosmin/ Hesperidin (90:10) (Tương ứng Diosmin 450mg và Hesperidin 50mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Amtrinil | 893110431924 (cũ: VD-29670-18) | Amisulprid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Maxxcardio-L 20 | 893110432024 (cũ: VD-27767-17) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 21,78mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Usalukast 5 | 893110432224 (cũ: VD-27784-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 5,2mg) 5mg | Viên nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Maxxhepa Urso 150 | 893110382724 (cũ: VD-27770-17) | Acid ursodeoxycholic 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Maxxcardio-P 300 | 893110382624 (cũ: VD-27766-17) | Propafenon hydroclorid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Maxxcardio-P 150 | 893110382524 (cũ: VD-27765-17) | Propafenon hydroclorid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cadisapc 40/12.5 | 893110382224 (cũ: VD-31585-19) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cadisapc 80/12.5 | 893110382324 (cũ: VD-31586-19) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cadisapc 80/25 | 893110382424 (cũ: VD-31587-19) | Hydroclorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Celeapc 10 | 893110361124 | Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid 12,5mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| MustaAPC 100 | 893110361224 | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| SelinAPC 100 | 893110361324 | Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid 111,9mg) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Usatrypsin | 893110334024 (cũ: VD-19767-13) | Alpha chymotrypsin (tương đương 21 microkatal) 4,2mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Montelukast 10mg | 893110311824 (cũ: VD-25140-16) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Maxxflame - C | 893110311324 (cũ: VD-25620-16) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Maxxflame-B 20 | 893110311424 (cũ: VD-30291-18) | Baclofen 20mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Sos Mectin-3 | 893110311724 (cũ: VD-26100-17) | Ivermectin 3mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Maxxmucous-AB 30 Không kê đơn | 893100311524 (cũ: VD-26733-17) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Maxxprolol 10 - plus | 893110311624 (cũ: VD-26736-17) | Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| FlufenAPC 100 | 893110265424 | Flurbiprofen 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cilniapc 5 | 893110244824 | Cilnidipin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Maxxviton plus | 893110146924 (cũ: VD-22115-15) | Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxtriptan 25 | 893110146824 (cũ: VD-25135-16) | Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxmucous-AC 600 Không kê đơn | 893100146524 (cũ: VD-29677-18) | Acetylcystein 600mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxneuro-DZ 5 | 893110146624 (cũ: VD-30293-18) | Donepezil hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxflame-B10 | 893110146324 (cũ: VD-30290-18) | Baclofen 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sosdol | 893110147124 (cũ: VD-28846-18) | Diclofenac kali 25mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| NeviAPC | 893110147024 (cũ: VD-28845-18) | Nevirapin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxprolol 10 | 893110146724 (cũ: VD-28844-18) | Bisoprolol fumarat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxhepa urso 300 | 893110201524 (cũ: VD-29676-18) | Acid ursodeoxycholic 300mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Usalukast 4 ODT | 893110201724 (cũ: VD-26741-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Sosdol Fort | 893110201624 (cũ: VD-27780-17) | Diclofenac kali 50mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Maxxhepa urso 300 capsules | 893110146424 (cũ: VD-26732-17) | Acid ursodeoxycholic 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxcardio-L 10 | 893110146124 (cũ: VD-26730-17) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxcardio-L 5 | 893110146224 (cũ: VD-27769-17) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| RosuAPC 20 | 893110225524 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Maxxviton 800 | 893110057724 (cũ: VD-22440-15) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Usabetic 2 | 893110057924 (cũ: VD-21229-14) | Glimepirid 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Maxxprolol 2.5 | 893110057424 (cũ: VD-25134-16) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Amfastat 10 | 893110057124 (cũ: VD-25132-16) | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Usalukast 5 | 893110058124 (cũ: VD-25141-16) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Maxxacne-T 0.05% | 893110057324 (cũ: VD-28838-18) | Mỗi tuýp 15g gel chứa: Tretinoin 7,5mg | Gel bôi da | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Maxxacne-AC | 893110100724 (cũ: VD-28840-18) | Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 0.1% (kl/kl); Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 1% (kl/kl) | Gel bôi da | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Maxxtriptan 50 | 893110057624 (cũ: VD-26099-17) | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat 70mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Irsatim 75 | 893110057224 (cũ: VD-26729-17) | Irbesartan 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Maxxprolol 2.5 - plus | 893110057524 (cũ: VD-26737-17) | Bisoprolol fumarat 2,5mg; Hydroclorothiazid 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Sosnam | 893110057824 (cũ: VD-26740-17) | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Usabetic VG 50 | 893110058024 (cũ: VD-27783-17) | Vildagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| RosuAPC 5 | 893110024824 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Maxxemva 200 | 893110467623 (cũ: QLĐB-728-18) | Emtricitabin 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| AmloAPC | 893110449123 | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| AriAPC 2 | 893110449223 | Aripiprazol 2mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| CeleAPC 20 | 893110449323 | Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid 25mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| DaxetinAPC 30 | 893110449423 | Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| DaxetinAPC 60 | 893110449523 | Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| ResdonAPC 1 | 893110449623 | Risperidon 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Maxxoni | 893110362023 (cũ: QLĐB-776-19) | Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng ledipasvir monoaceton solvat) 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Maxxwomen capsule | 893110345423 (cũ: VD-22807-15) | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Nidal Không kê đơn | 893100274323 (cũ: VD-22441-15) | Ketoprofen 2,5% | Gel bôi da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Usaallerz 120 Không kê đơn | 893100274623 (cũ: VD-20419-14) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Usaallerz 180 Không kê đơn | 893100345723 (cũ: VD-22809-15) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Usasartim plus 150 | 893110274823 (cũ: VD-22116-15) | Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Disicar 40 | 893110273323 (cũ: VD-23505-15) | Telmisartan 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Amfastat 20 | 893110273123 (cũ: VD-24122-16) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Soscough | 893110345623 (cũ: VD-24123-16) | Cetirizin hydroclorid 5mg; Guaifenesin 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Nidal Day | 893110274423 (cũ: VD-25137-16) | Ketoprofen 50mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nidal Fort | 893110345523 (cũ: VD-25138-16) | Ketoprofen 75mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Sosallergy syrup Không kê đơn | 893100274523 (cũ: VD-29679-18) | Desloratadin 1,25mg/2,5ml | Siro | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| LamiAPC | 893110273523 (cũ: VD-29674-18) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| EzinAPC Không kê đơn | 893100273423 (cũ: VD-29673-18) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxhepa urso 250 | 893110273723 (cũ: VD-30292-18) | Acid ursodeoxycholic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxneuro-MZ 30 | 893110274123 (cũ: VD-30294-18) | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxmucous-AC 200 Không kê đơn | 893100273823 (cũ: VD-28843-18) | Acetylcystein 200mg/2g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Usalukast 4 | 893110274723 (cũ: VD-28848-18) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) 4mg | Viên nhai | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ciprofloxacin - APC | 893115273223 (cũ: VD-29671-18) | Ciprofloxacin (Dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxneuro-DZ 10 | 893110274023 (cũ: VD-29678-18) | Donepezil hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxacne-T 0.05% | 893110273623 (cũ: VD-26096-17) | Tretinoin 0,05% | Kem bôi da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxpla 75 | 893110274223 (cũ: VD-26735-17) | Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Neo-Maxxacne T 10 | 893110274923 (cũ: VD-27776-17) | Isotretinoin 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxneuro - LT 500 | 893110273923 (cũ: VD-27774-17) | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Usatenvir 300 | 893110227423 (cũ: QLĐB-484-15) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| SovaAPC | 893110227323 (cũ: QLĐB-711-18) | Sofosbuvir 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| EnvirAPC 1 | 893114227223 (cũ: VD3-42-20) | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 1,06mg) 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| EnvirAPC 0.5 | 893114227123 (cũ: VD3-41-20) | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| CeleAPC 40 | 893110212123 | Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) 40mg 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| DolAPC 150 Không kê đơn | 893100212223 | Paracetamol 150mg 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| DolAPC 250 Không kê đơn | 893100212323 | Paracetamol 250mg 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| LetalAPC 50 | 893110212423 | Levosulpirid 50mg 50mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| LotanAPC 50/12.5 | 893110212523 | Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| XofenAPC | 893110212623 | Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat) 60mg 60mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| ResdonAPC 2 | 893110231823 | Risperidon 2mg 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| ZarelAPC 2.5 | 893110231923 | Rivaroxaban 2,5mg 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| ZarelAPC 20 | 893110232023 | Rivaroxaban 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| CarlolAPC 6.25 | 893110198023 | Carvedilol 6,25mg 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| FestatAPC 80 | 893110198123 | Febuxostat 80mg 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| BriliAPC 60 | 893110149123 | Ticagrelor 60mg 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| C-APC Không kê đơn | 893100149223 | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| XytalAPC 5 Không kê đơn | 893100149323 | Levocetirizin dihydroclorid 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| ZarelAPC 15 | 893110149423 | Rivaroxaban 15mg 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Maxxasthma | 893110096223 (cũ: VD-23509-15) | Bambuterol hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Neo-Maxxacne T 20 | 893110096123 (cũ: VD-27777-17) | Isotretinoin 20mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Usaallerz 60 Không kê đơn | 893100042123 (cũ: VD-20660-14) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Usabetic 4 | 893110042223 (cũ: VD-20661-14) | Glimepirid 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Usasartim 150 | 893110042323 (cũ: VD-21230-14) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Usasartim 300 | 893110042423 (cũ: VD-22444-15) | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Maxxtriptan 100 | 893110042023 (cũ: VD-24124-16) | Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat 140 mg) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| CarlolAPC 12.5 | 893110053523 | Carvedilol 12,5mg 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Sosdol gel Không kê đơn | 893100053623 | Diclofenac natri (dưới dạng Diclofenac diethylamin) 1% 1%. | Gel bôi da | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Usaallerz 180 | VD-21819-14 | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| MAXXVITON 1200 | VD-22806-15 | Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Usaneuro 100 | VD-22442-15 | Gabapentin 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Sosfever | VD-26101-17 | Ibuprofen 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Sosfever fort | VD-26102-17 | Ibuprofen 400mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| FlufenAPC 50 | VD-36121-22 | Flurbiprofen 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Maxxneuro 150 | VD-22113-15 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Usamagsium | VD-20662-14 | Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Usasartim plus 300 | VD-22117-15 | Irbesartan 300 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Usarinate | VD-23512-15 | Risedronat natri (Dưới dạng Risedronate natri hemipentahydrat) 35mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 470/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 07/03/2023 | 06/02/2026 |
| WHO-GMP | 278/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 03/10/2025 |
| WHO-GMP | 798/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Rivaroxaban | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | ZarelAPC 10 | 15/06/2031 |
| Vildagliptin | VENKATA NARAYANA ACTIVE INGREDIENTS PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Usabetic-VG 50 | 02/12/2030 |
| Flunarizine<div>(Dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) </div><div><br></div> | DIJIA PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | BelumAPC 10 | 14/08/2030 |
| Mupirocin | SYNGEN BIOTECH Co., Ltd. | Đài Loan | USP phiên bản hiện hành | Maxxmucin | 14/08/2030 |
| Methylprednisolon | Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | Methylprednisolon 4 | 13/03/2030 |
| <p>Sildenafil </p><p><i>(dưới dạng Sildenafil citrate)</i></p> | Rakshit Pharmaceuticals Ltd.; | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Vicraapc 100 | 13/03/2030 |
| Carvedilol | CTX Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Carlolapc 25 | 13/03/2030 |
| Sildenafil citrate | Rakshit Pharmaceuticals Ltd.; | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Vicraapc 50 | 19/12/2029 |
| Galantamin (dưới dạng Galantamine hydrobromide) | Aurobindo Pharma Limited, Unit-XI, | Ấn Độ | USP-NF phiên bản hiện hành | Galanapc 4 | 19/12/2029 |
| Ebastin | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Ebosapc 10 | 19/12/2029 |
| Ebastin | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Ebosapc 10 | 19/12/2029 |
| Candesartan cilexetil | DIJIA PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | Tacanapc 32/25 | 19/12/2029 |
| Hydroclorothiazid | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Tacanapc 32/25 | 19/12/2029 |
| Sildenafil citrate | Rakshit Pharmaceuticals Ltd.; | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Vicraapc 50 | 19/12/2029 |
| Ebastin | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Ebosapc 10 | 19/12/2029 |
| Levosulpirid | DELTA FINOCHEM PRIVATE LIMITED (7103578) | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Letalapc 25 | 15/09/2029 |
| Ebastin | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Ebosapc 20 | 15/09/2029 |
| Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 10,25 mg) | Aurobindo Pharma Limited, Unit-XI, | Ấn Độ | USP-NF phiên bản hiện hành | Galanapc 8 | 15/09/2029 |
| Ebastin | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | Ấn Độ | EP phiên bản hiện hành | Ebosapc 20 | 15/09/2029 |
| Candesartan cilexetil | DIJIA PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | Tacanapc 4 | 11/08/2029 |
| Acid azelaic | Glenmark Life Sciences Ltd. | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Acneapc | 11/08/2029 |
| Rebamipid | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | JP phiên bản hiện hành | MustaAPC 100 | 06/06/2029 |
| Sertralin (Dưới dạng Sertralin hydroclorid 111,90 mg) | Verdant Life Sciences Private Limited. | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | SelinAPC 100 | 06/06/2029 |
| Citalopram <i>(Dưới dạng Citalopram hydrobromid 12,50 mg) </i><div><br></div> | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | Celeapc 10 | 06/06/2029 |
| Flurbiprofen | FDC LIMITED | Ấn Độ | USP 43 | FlufenAPC 100 | 05/05/2029 |
| Cilnidipin | PURE CHEM PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Cilniapc 5 | 28/03/2029 |
| Cilnidipin | PURE CHEM PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Cilniapc 5 | 28/03/2029 |
| Rosuvastatin (Dưới dạng Rosuvastatin calci)<div><br></div> | Morepen Laboratories Limited. | Ấn Độ | — | RosuAPC 20 | 20/03/2029 |
| Rosuvastatin (Dưới dạng Rosuvastatin calci)<div><br></div> | Morepen Laboratories Limited. | Ấn Độ | — | RosuAPC 5 | 29/01/2029 |
| Citalopram (Dưới dạng Citalopram hydrobromid 25,00 mg) <div><br></div> | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | CeleAPC 20 | 07/11/2028 |
| <p>Dapoxetin</p><p>(Dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 33,851 mg)</p> | Ami Lifesciences Private Limited | Ấn Độ | Nhà sản xuất | DaxetinAPC 30 | 07/11/2028 |
| <p>Dapoxetin</p><p>(Dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67,162 mg)</p> | Ami Lifesciences Private Limited | Ấn Độ | Nhà sản xuất | DaxetinAPC 60 | 07/11/2028 |
| Risperidon | Dr. Reddy’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 41 | ResdonAPC 1 | 07/11/2028 |
| Amlodipin <i>(Dưới dạng Amlodipin besilat 6,93 mg)</i><div><br></div> | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | AmloAPC | 07/11/2028 |
| <p>Dapoxetin</p><p>(Dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 33,851 mg)</p> | Ami Lifesciences Private Limited | Ấn Độ | Nhà sản xuất | DaxetinAPC 30 | 07/11/2028 |
| <p>Dapoxetin</p><p>(Dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67,162 mg)</p> | Ami Lifesciences Private Limited | Ấn Độ | Nhà sản xuất | DaxetinAPC 60 | 07/11/2028 |
| Risperidon | Dr. Reddy’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 41 | ResdonAPC 1 | 07/11/2028 |
| Risperidone | Dr. Reddy’s Laboratories Limited. CTO-Unit-I | INDIA | USP 41 | ResdonAPC 2 | 23/08/2028 |
| Rivaroxaban | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD.; | CHINA | In-house | ZarelAPC 20 | 23/08/2028 |
| Rivaroxaban | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD.; | CHINA | In-house | ZarelAPC 2.5 | 23/08/2028 |
| Loxoprofen sodium hydrate | SCI Pharmtech, Inc. | Taiwan | JP phiên bản hiện hành | XofenAPC | 23/08/2028 |
| Citalopram hydrobromide | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | INDIA | USP phiên bản hiện hành | CeleAPC 40 | 23/08/2028 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP phiên bản hiện hành | LotanAPC 50/12.5 | 23/08/2028 |
| Losartan potassium | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD.; | CHINA | USP phiên bản hiện hành | LotanAPC 50/12.5 | 23/08/2028 |
| Levosulpiride | DELTA FINOCHEM PRIVATE LIMITED (7103578); | INDIA | In-house | LetalAPC 50 | 23/08/2028 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD; | CHINA | BP phiên bản hiện hành | DolAPC 150 | 23/08/2028 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD; | CHINA | BP 2020 | DolAPC 250 | 23/08/2028 |
| Febuxostat | AMI LIFESCIENCES PVT. LTD.; | INDIA | In-house | FestatAPC 80 | 16/08/2028 |
| Carvedilol | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP 41 | CarlolAPC 6.25 | 16/08/2028 |
| Ticagrelor | NANTONG CHANYOO PHARMATECH CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | BriliAPC 60 | 02/07/2028 |
| Acid ascorbic | LUWEI PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD.; | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | C-APC | 02/07/2028 |
| Rivaroxaban | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD.; | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | ZarelAPC 15 | 02/07/2028 |
| Levocetirizin dihydroclorid | SYMED LABS LIMITED; | Ấn Độ | Nhà sản xuất | XytalAPC 5 | 02/07/2028 |
| Diclofenac Diethylamin | AARTI DRUGS LTD | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Sosdol gel | 23/03/2028 |
| Carvedilol | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | CarlolAPC 12.5 | 23/03/2028 |
| Flurbiprofen | FDC LIMITED | Ấn Độ | USP phiên bản hiện hành | FlufenAPC 50 | 29/12/2027 |
| Clarithromycin | ZHEJIANG BETTER PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | Claxitapc | 20/12/2027 |
| Carbocistein | WUHAN GRAND HOYO CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | MucousAPC syrup | 25/09/2027 |
| Lercanidipine hydrochloride | Glenmark Pharmaceuticals Ltd | India. | NXS | LercaAPC 10 | 22/06/2027 |
| Lercanidipine hydrochloride | Glenmark Pharmaceuticals Ltd | INDIA | Nhà sản xuất | LercaAPC 10 | 22/06/2027 |
| Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | Shanghai Shyndec Pharmaceutical Co., LTD | CHINA | USP 39 | ZimaxAPC 500 | 19/04/2027 |
| Alendronate sodium trihydrate | JPN Pharma Pvt Ltd. (705452) | INDIA | USP 41 | MAXXWOMEN PLUS | 31/10/2026 |
| Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 100.000 IU/g) | Stabicoat Vitamins | INDIA | Nhà sản xuất | MAXXWOMEN PLUS | 31/10/2026 |
| Sertraline hydrochloride | Verdant Life Sciences Pvt. Limited. | INDIA | BP 2018 | SelinAPC 50 | 31/08/2026 |
| Valsartan | Chromo Laboratories India Pvt. Ltd; | INDIA | USP 41 | ValtimAPC 80 | 31/08/2026 |
| Valsartan | Chromo Laboratories India Pvt. Ltd; | INDIA | USP 41 | ValtimAPC 160 | 31/08/2026 |
| Valsartan | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | ValtimAPC 160 | 31/08/2026 |
| Famciclovir | Shanghai Pharma Group Changzhou Kony Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Famciclovir-APC 250 | 02/07/2026 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 30 | 02/06/2026 |
| Lercanidipine hydrochloride | Glenmark Pharmaceuticals Ltd | INDIA | Nhà sản xuất | LercaAPC 20 | 02/06/2026 |
| Linagliptin | Beijing Huikang Boyuan Chemical Tech Co., Ltd. | CHINA | Nhà sản xuất | LinaAPC | 02/06/2026 |
| Levetiracetam | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.4 | KeraAPC 1000 | 20/12/2025 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | DolAPC 500 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 120 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 60 | 20/12/2025 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd., | INDIA | IP 2018 | Exibapc 90 | 20/12/2025 |
| Tadalafil | MSN Organics Private Limited | INDIA | EP 8.6 | Sosnam | 14/06/2025 |
| Sitagliptin phosphat monohydrat | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | CHINA | USP 40 | SitaAPC 100 | 14/06/2025 |
| Clobetasole propionat | Halcyon Labs Pvt. Ltd. | INDIA | USP 38 | Soscort | 14/06/2025 |
| Levetiracetam | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.4 | KeraAPC 250 | 14/06/2025 |
| Omeprazole pellets 8.5% | Lee Pharma Limited | INDIA | NSX | MeraAPC 20 | 14/06/2025 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd | CHINA | USP 41 | NeuroAPC 400 | 14/06/2025 |
| Metformin hydrocloride | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP 2018 | BeticAPC 750 SR | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | Basf Corporation; | USA | EP 8.0 | IbuAPC | 22/10/2024 |
| Benzoyl peroxide | Norac Pharma | USA | USP 38 | Maxxacne-B 10 | 22/10/2024 |
| Methylcobalamin | North China Pharmaceutical Victor Co., Ltd | CHINA | JP 17 | Methylcobalamin 500 | 22/10/2024 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | MucousAPC 100 | 22/10/2024 |
| Trimetazidine hydrochloride | Sharon Bio-Medicine Ltd | INDIA | BP 2016 | Neotazin | 22/10/2024 |
| Esomeprazol magnesium trihydrate | Everest Organics Limited | INDIA | USP 40 | NexumAPC 20 | 22/10/2024 |
| Esomeprazol magnesium trihydrate | Everest Organics Limited | INDIA | USP 40 | NexumAPC 40 | 22/10/2024 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | SitaAPC 25 | 22/10/2024 |
| Terbinafine hydrochloride | Synergene Active Ingredients Pvt. Ltd. | INDIA | USP 40 | Terpin APC | 22/10/2024 |
| Doxylamine succinate | Harika Drugs Private Limited | INDIA | USP 40 | VomitAPC | 22/10/2024 |
| Pyridoxine hydrochloride | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | VomitAPC | 22/10/2024 |
| Doxylamine succinate | Harika Drugs Private Limited | INDIA | USP 40 | VomitAPC | 22/10/2024 |
| Methylprednisolone | Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Methylprednisolon 16 | 31/07/2024 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | CHINA | USP 40 | SitaAPC 50 | 31/07/2024 |
| Itraconazole pellets 22,0% | Murli Krishna Pharma Pvt. Ltd | INDIA | Nhà sản xuất | ItraAPC 100 | 31/07/2024 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | CadisAPC 80/25 | 26/02/2024 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | CadisAPC 40/12.5 | 26/02/2024 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Meggle USA | 351 |
| Chưa xác định | 351 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | 338 |
| Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC | 338 |
| MADHU SILICA | 357 |
| Molkerei Meggle Wasserburg GmbH Co.KG | 340 |
| Công ty TNHH Phil Inter Pharma | 352 |
| Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | 359 |
| Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | 363 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | 360 |
| Colorcon | 365 |
| ROHA Dyechem | 366 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.