Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 58 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 359 thuốc; sản xuất 55 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 7 |
| 2025 | 11 |
| 2024 | 167 |
| 2023 | 100 |
| 2022 | 51 |
| 2021 | 6 |
| 2020 | 1 |
| 2016 | 8 |
| 2015 | 6 |
| 2014 | 1 |
| 2010 | 2 |
Hiển thị 200 trong tổng số 359 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Amioxilto 200 | 893110170026 (cũ: VD-35113-21) | Amiodarone hydrochloride 200 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Celecoxib 100 mg | 893110170126 (cũ: VD-35120-21) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Celecoxib 200 mg | 893110170226 (cũ: VD-35121-21) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Stadfovir 25 | 893110005823 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate 28mg) 25 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopistad plus | 893110123626 | Clopidogrel(dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86 mg) 75 mg, Acetylsalicylic acid(dưới dạng acetylsalicylic acid starch 2371 111,98 mg) 100 mg | Viên nén bao phim. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Stadnex 40 CAP | 893110005226 (cũ: VD-22670-15) | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets) 40 mg | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bilazin 20 | 893110005126 (cũ: 893110110823) | Bilastine 20 mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pamidstad 1.5 | 893110397925 | Indapamide 1,50mg | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ribastad 500 | 893114398025 | Ribavirin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Magnesi - B6 STELLA Không kê đơn | 893100219025 (cũ: VD-34609-20) | Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactate dihydrate(tương đương magnesium 19mg) 186mg; Magnesium pidolate(tương đương magnesium 81mg) 936mg; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 10mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Aldenstad plus | 893110218625 (cũ: VD-34903-20) | Alendronic acid(dưới dạng Sodium Alendronate 76,18mg) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 28mg) 2.800IU | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Alumastad Không kê đơn | 893100226025 (cũ: VD-34904-20) | Dried aluminum hydroxide gel(tương đương aluminum hydroxide 306mg) 400mg; Magnesium hydroxide 400mg | viên nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Enaplus HCT 10/25 | 893110218725 (cũ: VD-34905-20) | Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Enaplus HCT 5/12.5 | 893110218825 (cũ: VD-34906-20) | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lexostad 50 | 893110218925 (cũ: VD-34907-20) | Sertraline(dưới dạng sertraline hydrochloride 55,95mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mestad 500 Không kê đơn | 893100219125 (cũ: VD-34908-20) | Mebendazole 500mg | viên nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mopristad 5 | 893110219225 (cũ: VD-34909-20) | Mosapride citrate(dưới dạng mosapride citrate dihydate 5,29mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Partamol Tab. Không kê đơn | 893100156725 (cũ: VD-23978-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amxolstad 15 Không kê đơn | 893100343600 | Ambroxol hydrochloride 15mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fluotin 20 | 893110253200 (cũ: VD-18851-13) | Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tefostad T300 | 893110253500 (cũ: VD-23982-15) | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Simvastatin STELLA 10mg | 893110253300 (cũ: VD-26568-17) | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stadlofen 50 | 893110253400 (cũ: VD-34465-20) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Azoltel 400 Không kê đơn | 893100253000 (cũ: VD-34463-20) | Albendazole 400mg | Viên nhai | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Flustad 75 | 893110305300 (cũ: VD3-165-22) | Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir Stella 800mg | 893110059500 (cũ: VD-23346-15) | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Argistad 1G | 893110059600 (cũ: VD-23336-15) | Arginine hydrochloride 1g/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lansoprazole STELLA 30mg | 893110060000 (cũ: VD-21532-14) | Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%) 30mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Odistad 60 Không kê đơn | 893100078900 (cũ: VD-12624-10) | 60mg Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Partamol 325 Không kê đơn | 893100060200 (cũ: VD-21536-14) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Rosuvastatin STELLA10 mg | 893110060400 (cũ: VD-19690-13) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Rosuvastatin 20 mg | 893110060300 (cũ: VD-19691-13) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastati calcium 20,8mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Stadloric 200 | 893110060500 (cũ: VD-22678-15) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lostad HCT 100/25 | 893110060100 (cũ: VD-23975-15) | Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Betahistine STELLA 8 mg | 893110059300 (cũ: VD-25488-16) | Betahistine dihydrochloride 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Candesartan STELLA 16 mg | 893110059400 (cũ: VD-25489-16) | Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ibuprofen STELLA 600 mg | 893110059900 (cũ: VD-26564-17) | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Telmisartan STELLA 40 mg | 893110060700 (cũ: VD-26569-17) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Azicine 250 | 893110059700 (cũ: VD-33889-19) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fexostad 60 Không kê đơn | 893100059800 (cũ: VD-34464-20) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vincestad 10 | 893110060800 (cũ: VD-34467-20) | Vinpocetin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vincestad 5 | 893110060900 (cũ: VD-34468-20) | Vinpocetin 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Stadmazol 500 Không kê đơn | 893100060600 (cũ: VD-34466-20) | Clotrimazol 500mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lisiplus HCT 20/12.5 | 893110914724 (cũ: VD-18111-12) | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lostad T25 | 893110914824 (cũ: VD-21534-14) | Losartan potassium 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Losartan potassium 25 mg | 893110914224 (cũ: VD-22351-15) | Losartan kali 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Metronidazole STELLA 400 mg | 893115914324 (cũ: VD-22682-15) | Metronidazole 400mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pracetam 400 | 893110914924 (cũ: VD-22675-15) | Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sulpiride STELLA 50 mg | 893110915024 (cũ: VD-25028-16) | Sulpiride 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Stadsone 16 | 893110914424 (cũ: VD-29505-18) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Acyclovir STELLA 200 mg | 893110914524 (cũ: VD-26553-17) | Acyclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Enalapril STELLA 5 mg | 893110914624 (cũ: VD-26561-17) | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| NAC 200 eff Không kê đơn | 893100861824 (cũ: VD-22674-15) | Acetylcysteine 200mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Partamol 250 eff. Không kê đơn | 893100837024 (cũ: VD-18852-13) | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Scanax 500 | 893115837124 (cũ: VD-22676-15) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 583mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Scanneuron-Forte | 893110861924 (cũ: 893100861924) | Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000mcg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Clindamycin STELLA 150 mg | 893110836824 (cũ: VD-24560-16) | Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Partamol 150 Không kê đơn | 893100836924 (cũ: VD-24569-16) | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Asthmatin 4 | 893110836724 (cũ: VD-26556-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg) 4mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ecoxia 30 | 893110756924 | Etoricoxib 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ecoxia 60 | 893110757024 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Aztezan | 893710757124 | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate 524mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Carvestad 12.5 | 893110697224 (cũ: VD-22669-15) | Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Itranstad | 893110697524 (cũ: VD-22671-15) | Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Partamol C Không kê đơn | 893100697624 (cũ: VD-21112-14) | Paracetamol 330mg; Vitamin C 200mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Pracetam 800 | 893110697724 (cũ: VD-18538-13) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Risperstad 2 | 893110697824 (cũ: VD-18854-13) | Risperidone 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Betahistine STELLA 16 mg | 893110697124 (cũ: VD-25487-16) | Betahistine dihydrochloride 16mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Indopril 5 | 893110697424 (cũ: VD-26574-17) | Imidapril hydrochloride 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zanastad | 893110696824 (cũ: VD-27544-17) | Tizanidine (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Albendazole STELLA 200 mg Không kê đơn | 893100696924 (cũ: VD-26554-17) | Albendazole 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Felodipine STELLA 5 mg retard | 893110697324 (cũ: VD-26562-17) | Felodipine 5mg | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Asthmatin 5 | 893110697024 (cũ: VD-26557-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Simethicone STELLA Không kê đơn | 893100718524 (cũ: VD-25986-16) | Chai 15ml chứa: Simethicone 1g | Nhũ dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Lamone 150 | 893110619324 (cũ: VD-29499-18) | Lamivudine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fenostad 67 | 893110619224 (cũ: VD-33890-19) | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat pellets 66,0%) 67mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sulpistad 400 | 893110619424 (cũ: VD-33893-19) | Amisulprid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Xelostad 10 | 893110619524 (cũ: VD-33894-19) | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Praxinstad 400 | 893115561224 (cũ: VD-21115-14) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Trimetazidine STELLA 35 mg | 893110561524 (cũ: VD-25029-16) | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Valsartan STELLA 160 mg | 893110561124 (cũ: VD-25030-16) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Azicine 500 | 893110561024 (cũ: VD-33095-19) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zecein 40 | 893110561624 (cũ: VD-33895-19) | Drotaverin hydrochlorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zecein 80 | 893110561724 (cũ: VD-33896-19) | Drotaverin hydrochlorid 80mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sulpistad 100 | 893110561324 (cũ: VD-33891-19) | Amisulprid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sulpistad 200 | 893110561424 (cũ: VD-33892-19) | Amisulprid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zynadex 40 | 893110568624 (cũ: VD-33897-19) | Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Acyclovir Stella 400mg | 893110504224 (cũ: VD-21528-14) | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lorastad 10 tab. Không kê đơn | 893100462624 (cũ: VD-23354-15) | Loratadine 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lostad T50 | 893110504424 (cũ: VD-20373-13) | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Partamol F Không kê đơn | 893100513424 (cũ: VD-23360-15) | Chlorpheniramine maleate 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Nifedipin T20 retard | 893110462724 (cũ: VD-24568-16) | Nifedipine 20mg | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meclopstad | 893110461824 (cũ: VD-25988-16) | Metoclopramide (dưới dạng metoclopramide hydrochloride) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Furosemide STELLA 40 mg | 893110462424 (cũ: VD-25987-16) | Furosemide 40mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir 400 mg | 893110461724 (cũ: VD-27536-17) | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acyclovir 800 mg | 893110504124 (cũ: VD-29496-18) | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Citalopram STELLA 20 mg | 893110462124 (cũ: VD-27521-17) | Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Stadnolol 100 | 893110463024 (cũ: VD-29497-18) | Atenolol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg | 893110504624 (cũ: VD-28560-17) | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fenostad 200 | 893110504324 (cũ: VD-25983-16) | Fenofibrat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atenstad 50 | 893110461924 (cũ: VD-25980-16) | Atenolol 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Efavirenz STELLA 600 mg | 893110462224 (cũ: VD-26560-17) | Efavirenz 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bicimax Không kê đơn | 893100513124 (cũ: VD-26558-17) | Vitamin B1 (thiamine mononitrate) 15mg; Vitamin B2 (riboflavin sodium phosphate) 15mg; Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) 10mg (tương đương pyridoxine 8,23mg); Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin B3 (nicotinamide) 50mg; Vitamin B5 (calcium pantothenate) 23mg; Vitamin B8 (biotin) 0,15mg; Vitamin C (ascorbic acid) 1000mg; Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 100mg; Magnesium (dưới dạng magnesium hydroxide) 100mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Neuronstad | 893110504524 (cũ: VD-26566-17) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Olanstad 5 | 893110462824 (cũ: VD-25481-16) | Olanzapine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lamostad 25 | 893110462524 (cũ: VD-25480-16) | Lamotrigine 25mg | Viên nén phân tán trong nước | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Telmisartan STELLA 80 mg | 893110463124 (cũ: VD-25484-16) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin C STELLA 1 g | 893110463224 (cũ: VD-25486-16) | Vitamin C 1g | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ribastad 200 | 893114462924 (cũ: VD-32403-19) | Ribavirin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fluconazole STELLA 150 mg | 893110462324 (cũ: VD-32401-19) | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bisoprolol 2.5 mg Tablets | 893110462024 (cũ: VD-32399-19) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Elnitine Không kê đơn | 893100513224 (cũ: VD-32400-19) | Calci glycerophosphat (dưới dạng calci glycerophosphat 50%) 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g | Dung dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Pantostad 40 CAP | 893110513324 (cũ: VD-33096-19) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol (natri sesquihydrat) vi hạt 8,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Mefenamic Acid 500 mg Không kê đơn | 893100410024 (cũ: VD-21108-14) | Mefenamic acid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Partamol Codein Tab. | 893111410624 (cũ: VD-29504-18) | Codeine phosphate hemihydrate (tương đương codeine 22,1mg) 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fexofenadine hydrochloride 60mg Không kê đơn | 893100409924 (cũ: VD-30108-18) | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cetirizine STELLA 10 mg Không kê đơn | 893100410224 (cũ: VD-30834-18) | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lamzidivir | 893114410524 (cũ: VD-29500-18) | Lamivudine 150mg; Zidovudine 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Calcium STELLA Vitamin C, PP Không kê đơn | 893100421524 (cũ: VD-25981-16) | Mỗi ống 5 ml chứa: Calcium glucoheptonate (dưới dạng calcium glucoheptonate dihydrate 0,59g) 0,55g; Vitamin C (ascorbic acid) 0,05g; Vitamin PP (nicotinamide) 0,025g | Dung dịch uống | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Fluzinstad 5 | 893110410424 (cũ: VD-25479-16) | Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride 5,9mg) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Stadloric 100 | 893110410724 (cũ: VD-25555-16) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Keamine | 893110421624 (cũ: VD-27523-17) | Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionate 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrate 59mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg (Tương ứng trong 1 viên chứa: Calcium toàn phần 50mg; Nitrogen toàn phần 36mg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Domperidone STELLA 10 mg | 893110410324 (cũ: VD-28558-17) | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bamstad | 893110410124 (cũ: VD-32398-19) | Bambuterol hydrochloride 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vorifend 500 Không kê đơn | 893100421724 (cũ: VD-32594-19) | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Terpin STELLA | 893111330724 (cũ: VD-28563-17) | Codeine (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate 20,36mg) 15mg; Terpin hydrate 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Ecoxia 120 | 893110297124 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ecoxia 90 | 893110297224 | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Fexofenadine 180 mg Tablets Không kê đơn | 893100297324 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Predstad 5 | 893110256424 | Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 7,86mg) 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Stadnex 20 CAP | 893110193624 (cũ: VD-22345-15) | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Flucistad | 893110192724 (cũ: VD-23350-15) | Acid fusidic 20mg/g | Kem bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pantostad 20 | 893110193224 (cũ: VD-18534-13) | Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate 22,575 mg) 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Salostad gel Không kê đơn | 893100221824 (cũ: VD-22352-15) | Tuýp 10 g chứa: L-Menthol 0,8g; Methyl salicylat 1,5g | Gel bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vastad | 893115192824 (cũ: VD-22683-15) | Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfate 65.000IU | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bisostad 2.5 | 893110192924 (cũ: VD-24559-16) | Bisoprolol fumarate 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Colchicine Stella 1mg | 893115193124 (cũ: VD-24573-16) | Colchicine 1mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Partamol eff. Không kê đơn | 893100193324 (cũ: VD-24570-16) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dibencozide STELLA | 893110221624 (cũ: VD-25033-16) | Dibencozide 2mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Dexpanthenol 5% Không kê đơn | 893100192624 (cũ: VD-27538-17) | Dexpanthenol 1g/20g | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mifestad 10 | 893110221724 (cũ: VD-29503-18) | Mifepristone 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Secnidazole STELLA 500 mg | 893115193524 (cũ: VD-30835-18) | Secnidazole 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Citalopram STELLA 10 mg | 893110193024 (cũ: VD-27520-17) | Citalopram(dưới dạng citalopram hydrobromide 12,49mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Quetiapine STELLA 200 mg | 893110193424 (cũ: VD-27530-17) | Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 230,24mg) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Stadsidon 20 | 893114193724 (cũ: VD-25482-16) | Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride 21,77mg) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mariprist | 893110116424 (cũ: VD3-70-20) | Mỗi viên nén mifepristone chứa: Mifepristone 200mg; Mỗi viên nén misoprostol chứa: Misoprostol 200µg (mcg) | Viên nén | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Stacytine 200 CAP Không kê đơn | 893100097224 (cũ: VD-22667-15) | Acetylcysteine 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Azicine | 893110095324 (cũ: VD-20541-14) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diosmin 500 Không kê đơn | 893100095624 (cũ: VD-22349-15) | Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Irbesartan STELLA 300 mg | 893110095824 (cũ: VD-18533-13) | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Levetstad 250 | 893110095224 (cũ: VD-21104-14) | Levetiracetam 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lisinopril STELLA 10 mg | 893110096224 (cũ: VD-21533-14) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lisinopril STELLA 2.5 mg | 893110096324 (cũ: VD-23342-15) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lisinopril STELLA 20 mg | 893110096424 (cũ: VD-23343-15) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Loratadine 10 mg Không kê đơn | 893100094724 (cũ: VD-20375-13) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Magnesi – B6 STELLA Tablet | 893110105824 (cũ: VD-23355-15) | Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) 470mg; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 5mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Pantostad 40 | 893110096624 (cũ: VD-18535-13) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Partamol Codein eff. | 893111096724 (cũ: VD-14577-11) | Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Perindastad 4 | 893110094824 (cũ: VD-21769-14) | Perindopril erbumin (hay Perindopril tert-butylamin) 4mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Risperstad 1 | 893110096924 (cũ: VD-18853-13) | Risperidon 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Zoquine 300 | 893114095124 (cũ: VD-22353-15) | Zidovudin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rabestad 10 | 893110094924 (cũ: VD-23991-15) | Rabeprazol sodium 10mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Crotamiton STELLA 10% Không kê đơn | 893100095024 (cũ: VD-24574-16) | Crotamiton 2g/20g | Kem bôi da | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lamostad 200 | 893110095924 (cũ: VD-24563-16) | Lamotrigin 200mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lamostad 50 | 893110096024 (cũ: VD-24564-16) | Lamotrigin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Spirastad 1.5 M.I.U | 893110097024 (cũ: VD-26577-17) | Spiramycin 1.500.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Entecavir 0.5 mg | 893114094624 (cũ: VD-28561-17) | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Spirastad Plus | 893115097124 (cũ: VD-28562-17) | Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lirystad 150 | 893110096124 (cũ: VD-30107-18) | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Carvestad 6.25 | 893110095524 (cũ: VD-29498-18) | Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tadalafil STELLA 2.5 mg | 893110097324 (cũ: VD-29502-18) | Tadalafil 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Calcium STELLA 500 mg Không kê đơn | 893100095424 (cũ: VD-27518-17) | Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg) 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Odistad 120 Không kê đơn | 893100096524 (cũ: VD-26567-17) | Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%) 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fexostad 120 Không kê đơn | 893100095724 (cũ: VD-25478-16) | Fexofenadin hydrochlorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pracetam 400 CAP | 893110096824 (cũ: VD-25554-16) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Misoprostol STELLA 200 mcg | 893110037124 | Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Linastad | 893110037224 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Rebagastrin | 893110037324 | Rebamipide 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Levonorgestrel 0.75 mg Không kê đơn | 893100468423 (cũ: QLĐB-761-19) | Levonorgestrel 0,75mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Mifepristone 200 mg | 893110461823 | Mifepriston 200mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Felodipine STELLA 2.5 mg retard | 893110461923 | Felodipine 2,5mg | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Lercastad 20 | 893110391223 (cũ: VD-21102-14) | Lercanidipine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Lisinopril STELLA 5mg | 893110390323 (cũ: VD-22672-15) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Nebivolol Stella 5mg | 893110390523 (cũ: VD-23344-15) | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochloride 5,45mg) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sezstad 10 | 893110390723 (cũ: VD-21116-14) | Ezetimibe 10mg | viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Almasane Không kê đơn | 893100398123 (cũ: VD-23962-15) | Aluminium hydroxide (dưới dạng aluminium hydroxide 14%) 450mg; Magnesium hydroxide (dưới dạng magnesium hydroxide 30% ) 400mg; - Simethicone (dưới dạng simethicone 30%) 50mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Spirastad 3 M.I.U | 893110390923 (cũ: VD-30838-18) | Spiramycin 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Flazacort 6 | 893110391123 (cũ: QLĐB-706-18) | Deflazacort 6mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Partamol Extra Không kê đơn | 893100390623 (cũ: VD-30837-18) | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Amlodipine STELLA 10 mg | 893110389923 (cũ: VD-30105-18) | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Amlodipine STELLA 5 mg | 893110390023 (cũ: VD-30106-18) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Staclazide 60 MR | 893110391023 (cũ: VD-29501-18) | Gliclazide 60mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Simvastatin STELLA 20 mg | 893110390823 (cũ: VD-30836-18) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| L-Stafloxin 250 | 893115390423 (cũ: VD-31396-18) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Clarithromycin STELLA 250 mg | 893110390123 (cũ: VD-31395-18) | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Lirystad 75 | 893110390223 (cũ: VD-31397-18) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Argistad 250 | 893110352123 (cũ: VD-20540-14) | L-Arginin hydrochlorid 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Azicine 250mg | 893110352023 (cũ: VD-19693-13) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Diclofenac STELLA Gel Không kê đơn | 893100336823 (cũ: VD-18850-13) | Diclofenac diethylamin 0,116gam/10g | Thuốc gel bôi da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Kidviton Không kê đơn | 893100352223 (cũ: VD-22006-14) | Mỗi chai 60 ml chứa: Lysin hydrochlorid 1200mg; Calcium glycerophosphat 50% (Tương ứng với 520mg Calci và 800mg Phospho) 12240mg; Vitamin B1 12mg; Vitamin B2 14mg; Vitamin B6 24mg; Vitamin D3 2400IU; Vitamin E 60mg; Nicotinamide 80mg; D-Panthenol 40mg | Siro thuốc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 134/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 134/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Prednisolone sodium metasulfobenzoate | STEROID S.P.A | ITALY | TCCS | Predstad 5 | 28/03/2029 |
| Prednisolone sodium metasulfobenzoate | Euroapi France | France | TCCS | Predstad 5 | 28/03/2029 |
| Misoprostol HPMC 1% dispersion | Piramal Healthcare UK Limited. | United Kingdom | TC NSX | Misoprostol STELLA 200 mcg | 29/01/2029 |
| Mifepristone | Zhejiang Xianju Junye Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | Mifestad 200 | 07/11/2028 |
| Progesterone (micronized) Kiểm soát đặc biệt | Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Progestad VT 100 | 23/08/2028 |
| Fluocinolone acetonide | Sicor Società Italiana Corticosteroidi S.r.l | ITALY | EP 10.0 | Stadflu-N | 04/01/2027 |
| Neomycin sulfate | Sichuan Long March Pharmaceutical Co., Ltd. | China. | EP 10.0 | Stadflu-N | 04/01/2027 |
| Pregabalin | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | INDIA | USP 40 | — | 07/10/2023 |
| Pregabalin | Kopran Research Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | — | 07/10/2023 |
| Pregabalin | Hetero Drugs Limited (Unit-IX) | INDIA | USP 40 | — | 26/03/2023 |
| Pregabalin | Kopran Research Laboratories Limited | INDIA | USP 40 | — | 26/03/2023 |
| Glimepiride | Rini Life Science Pvt. Ltd. | INDIA | USP42 | Glimepiride Stella 2 mg | 29/05/2022 |
| Lisinopril dihydrate | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Lisiplus HCT 20/12.5 | 18/04/2022 |
| Lisinopril dihydrate | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Lisiplus HCT 10/12.5 | 09/03/2022 |
| Losartan potassium | Ipca Laboratories Limited | INDIA | EP 10.0 | Lostad T25 | 01/03/2022 |
| Lisinopril dihydrate | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Lisinopril Stella 10 mg | 16/02/2022 |
| Dexchlorpheniramine maleate | Supriya Lifescience., Ltd. | INDIA | EP 10.0 | Stadexmin | 16/02/2022 |
| Magnesium hydroxide | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | INDIA | USP 39 | Bicimax | 05/02/2022 |
| Acyclovir | Hubei Yitai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | — | 14/07/2021 |
| Acyclovir | Zhejiang Charioteer Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | — | 14/07/2021 |
| Vitamin B6 (Pyridoxine hydrocloride) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Scanneuron | 25/05/2021 |
| Pantoprazole sodium sesquihydrate | MSN Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | — | 17/03/2021 |
| Pantoprazole sodium sesquihydrate | Moehs Cantabra S.L. | Spain | EP 9.0 | Pantostad 40 | 17/03/2021 |
| Betamethasone | Tianjin Tianyao Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | — | 17/12/2020 |
| Clopidogrel bisulfate | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 39 | — | 16/12/2020 |
| Clopidogrel bisulfate | Nobilus Ent | Poland | USP 39 | — | 16/12/2020 |
| Tenofovir disoproxil fumarate | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | In house | — | 16/12/2020 |
| Atenolol | Ipca Laboratories Limited | INDIA | BP 2018 | — | 16/12/2020 |
| Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Scanneuron-Forte | 07/12/2020 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Private Limited | INDIA | In house | Pantostad 40 | 28/11/2020 |
| Enalapril maleate | Rolabo Outsourcing, S.L. | CHINA | EP 9.0 | — | 18/09/2020 |
| Pyridoxine hydrochloride | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | — | 08/09/2020 |
| Arginine hydrochloride (L- Arginine monohydrochloride) | Shanghai Ajinomoto Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | — | 08/09/2020 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty TNHH Phil Inter Pharma | 352 |
| MADHU SILICA | 357 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | 360 |
| Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | 363 |
| Colorcon | 365 |
| Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | 365 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | 349 |
| ROHA Dyechem | 366 |
| Chưa xác định | 351 |
| Meggle USA | 351 |
| Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | 368 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | 338 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.