Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
270 trong số đó (30%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 75 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 837 thuốc; sản xuất 868 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 20 |
| 2025 | 93 |
| 2024 | 391 |
| 2023 | 77 |
| 2022 | 31 |
| 2021 | 12 |
| 2020 | 12 |
| 2019 | 16 |
| 2018 | 12 |
| 2017 | 10 |
| 2016 | 9 |
| 2012 | 25 |
Hiển thị 200 trong tổng số 868 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Fabamox 250mg | 893110159126 (cũ: VD-21362-14) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Trikadinir 300 | 893110159526 (cũ: VD-34756-20) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Phabalysin 200 Cap Không kê đơn | 893100159426 (cũ: VD-34753-20) | Acetylcystein 200 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Firstlexin 250 | 893110159326 (cũ: VD-34752-20) | Cephalexin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ferritox | 893110159226 (cũ: VD-34751-20) | Polysaccharide iron complex tương đương 150mg sắt nguyên tố 340,91 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefoperazon 1g/Sulbactam 0,5g | 893110106126 | Cefoperazon 1g: Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VANCOMYCIN 1g | 893115106026 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000 mg tương đương 1.000.000 IU | Bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VANCOMYCIN 0,75g | 893115105926 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 750 mg | Bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FARDEMPA 5 | 893110105826 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15 mg) 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FARDEMPA 10 | 893110105726 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3 mg) 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FABA-TICA | 893110105626 | Ticagrelor 90 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Elephaxin 2g | 893110105526 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 2 gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Elephaxin 0,5g | 893110105426 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 0,5gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tetracyclin 250 | 893110105326 | Tetracyclin hydroclorid 250 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TBdarlinco | 893110105226 | Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Levofloxacin 500 | 893115105126 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg) 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Atorvastatin 20 | 893110105026 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pharbadem 0,5g | 893110013926 | Doripenem 0,5g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,5214g) | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pharbadem 0,25g | 893110013826 | Doripenem 0,25g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,2607g) | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Fabanalin 5 | 893110013726 | Solifenacin succinate 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Thiocoat 80 | 893110470325 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dexamethason 0,5 mg | 893110470225 | Dexamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Thiocoat 40 | 893110470125 | Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Midakacin 1g | 893110470025 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,95mg) 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Entofly 40 cap. | 893110469925 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi pellet 8,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Darcokin 5 | 893110469825 | Nicorandil 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Casdenzid 4 | 893110469725 | Candesartan cilexetil 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bebratine 20 | 893110469625 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Atoreg 40 | 893110469525 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci Trihydrat) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Atoreg 20 | 893110469425 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci Trihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ampiphaba 1g | 893110469325 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mygast | 893115496125 (cũ: VD-12946-10) | Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml | Thuốc tiêm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Pharcoter Forte | 893111494325 (cũ: VD-33603-19) | Codein base 15mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Lovegra | 893110496025 (cũ: VD-5976-08) | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Azithromycin 500mg | 893110495925 (cũ: VD-8806-09) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Co-trimoxazol 240mg | 893110494225 (cũ: VD-19955-13) | Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Babytrim-New AUG 200/28,5 | 893110383425 | Mỗi gói chứa Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Vagonxin 1,25g | 893115383325 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1250mg | Bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Urizatilin 2g | 893110383225 | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Thiocoat 120 | 893110383125 | Febuxostat 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pharmiprils 10 | 893110383025 | Ramipril 10mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pharbalol 5 | 893110382925 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Febuxostat 120mg | 893110382825 | Febuxostat 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fabamox 0,25g | 893110382725 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,25g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fabaem 160 | 893110382625 | Fenofibrat 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dulmaron 5 Tab. Không kê đơn | 893100382525 | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ceftis 2g | 893110382425 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri 2,096g) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ceftis 1g | 893110382325 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri 1,048g) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefoperazon 2 g | 893110382225 | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefixim 200mg | 893110382125 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg) 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amikacin 1g | 893110382025 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,9mg) 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mordephil 4 | 893110381225 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat 4,86mg) 4mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amoxicilin/Acid Clavulanic 250mg/62,5mg | 893110209425 (cũ: VD-22220-15) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bivicode 2g | 893110209725 (cũ: VD-21900-14) | Cefepim (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefepim HCl và L-arginin) 2000mg | Bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Babytrim-New Aug 400/57 | 893110260325 | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vancomycin 1,5g | 893115260225 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) 1500mg | Bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vancomycin 1,25g | 893115260125 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) 1250mg | Bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vagonxin 1,5g | 893115260025 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) 1500mg | Bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Potinrox 4g | 893110259925 | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri 4,169 g) 4g | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pharhistine 24 | 893110259825 | Betahistin dihydroclorid 24mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Idurat 5 | 893110259725 | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 5,93mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Idurat 20 | 893110259625 | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 23,70mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Faldobiz 1g | 893110259525 | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Citi - Brain 250 | 893110259425 | Citicolin natri 250mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefoperazon 1g/Sulbactam 1g | 893110259325 | Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri (1 : 1)) 1g : 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefoperazon 0,5g/Sulbactam 0,5g | 893110259225 | Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri (1 : 1)) 0,5g : 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bicelor 500mg/5ml | 893110259125 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 6000mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampiphaba 0,5g | 893110259025 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampicilin 2g | 893110258925 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampicilin 1g | 893110258825 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampicilin 0,5g | 893110258725 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tbsoretin 4mg | 893110257925 | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tbsoretin 16mg | 893110257825 | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cholator | 893710257225 | Mỗi 5ml hỗn dịch đã pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pharbamin 1500 | 893110222925 (cũ: VD-34010-20) | Mecobalamin 1500mcg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Dimetex | 893115209925 (cũ: VD-34007-20) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fabapoxim 100 | 893110210125 (cũ: VD-34009-20) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Parazacol 150 DT. Không kê đơn | 893100222825 (cũ: VD-34266-20) | Paracetamol 150mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Phabalysin 600 Không kê đơn | 893100210425 (cũ: VD-33598-19) | Acetylcystein 600mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Trikadinir | 893110210525 (cũ: VD-32914-19) | Cefdinir 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Maxxcup | 893110210325 (cũ: VD-32910-19) | Omeprazol (Dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8,5% w/w) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Grovababy | 893110210225 (cũ: VD-29855-18) | Spiramycin 750000IU | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fabadroxil | 893110210025 (cũ: VD-30522-18) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250mg/5ml | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| CefpoEXT | 893110209825 (cũ: VD-29157-18) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Babytrim - New | 893110209625 (cũ: VD-27075-17) | Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg | 893110209525 (cũ: VD-18357-13) | Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1 | 893210192225 (cũ: VD-33593-19) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24%) 50mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) (tương đương với 1875mg rễ Đinh lăng) 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1 | 893210192325 (cũ: VD-32542-19) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis Bilobae siccum) 50mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương 1875mg Đinh lăng) 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Celogramin 10 | 893110144725 (cũ: VD-34259-20) | Vinpocetin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Celogramin 5 | 893110144825 (cũ: VD-34260-20) | Vinpocetin 5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Injectam- S12 | 893110145125 (cũ: VD-34264-20) | Piracetam 12g/60ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Firstlexin 500 | 893110145025 (cũ: VD-34263-20) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dol-Cold | 893110167425 (cũ: VD-12384-10) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mgn; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Zelfamox 250/125 | 893110167625 (cũ: VD-31970-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Pharcoter | 893111167525 (cũ: VD-30538-18) | Codein base 10mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Dextromethorphan 15 | 893110144925 (cũ: VD-28074-17) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sulamcin 750 | 893110145225 (cũ: VD-29155-18) | Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosylat dihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Vigentin 250mg/62,5mg | 893110145325 (cũ: VD-20823-14) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bivibact 500 | 893110167325 (cũ: VD-19950-13) | Etamsylat 500mg/4ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Bivibact 250 | 893110144625 (cũ: VD-19949-13) | Etamsylat 250mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Visdazul 50mg/1000mg | 893110081525 | Metformin hydroclorid 1000mg; Vildagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ubidecarenon 10 mg Không kê đơn | 893100081425 | Ubidecarenon 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Spaztilo | 893110081325 | Otilonium bromid 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Saxagliptin 2,5 mg | 893110081225 | Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Pharbapain | 893111081125 | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Phabatral | 893110081025 | Thiocolchicosid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100080925 | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Farbacef 90 | 893110080825 | Mỗi gói chứa Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 90mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Entofly 20 Cap. | 893110080725 | Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi 8,5% w/w) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dulcero | 893110080625 | Esomeprazol (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri 42,56mg) 40mg | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cephalexin 500mg | 893110080525 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cefadroxil 500mg | 893110080425 | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Acid Ursodeoxycholic 100mg | 893110080325 | Acid ursodeoxycholic 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lincomycin 500mg | 893110334900 | Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Imazicol 40 | 893110334800 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol Sodium Sesquihydrat 45,1mg) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fosfomycin 4g | 893110334700 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 4g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Adkold-new for children Không kê đơn | 893100269700 (cũ: VD-19015-13) | Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Triprolidin hydroclorid 0,625mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Quinvonic 250 | 893115229000 (cũ: VD-34270-20) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fabagolin | 893110295600 (cũ: VD-34262-20) | Dexibuprofen 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Darcokin 10 | 893110295500 (cũ: VD-34261-20) | Nicorandil 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pharbalol 2.5 | 893110228700 (cũ: VD-34269-20) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid 2,725mg) 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Xalermus 250 Không kê đơn | 893100270800 (cũ: VD-34273-20) | Carbocistein 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Pharzosin 2 | 893110228900 (cũ: VD-33606-19) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Levomepromazin 25mg | 893110228300 (cũ: VD-33594-19) | Levomepromazin 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Salbutamol 2mg | 893115229100 (cũ: VD-31965-19) | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Phabacarb 50 | 893110270500 (cũ: VD-31964-19) | Carbazochrom natri sulfonat 50mg | Thuốc tiêm đông khô | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Phabacarb 25 | 893110270400 (cũ: VD-31963-19) | Carbazochrom natri sulfonat 25mg | Thuốc tiêm đông khô | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Firstlexin | 893110228000 (cũ: VD-31955-19) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) 3000mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Spiramycin 1.5 M.I.U | 893110229200 (cũ: VD-31966-19) | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tilmizin 150 | 893110295800 (cũ: VD-30541-18) | Netilmicin (dưới dạng Neltimicin sulfat) 150mg/1,5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bravine Inmed | 893110295400 (cũ: VD-29159-18) | Cefdinir 125mg/5ml | Thuốc bột pha hỗn dịch | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pagozine | 893110228500 (cũ: VD-28088-17) | Paracetamol 1000mg/6,7ml | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Smaxlatin - 60 | 893110270700 (cũ: VD-28094-17) | Lọ 60ml chứa: Glycin 1200mg; Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinat monoamoni) 120mg; L – cystein HCl (dưới dạng L – cystein HCl. H20) 60mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Prazintel | 893110295700 (cũ: VD-28092-17) | Praziquantel 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Firstlexin 500 DT. | 893110270100 (cũ: VD-28076-17) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Opispas | 893110228400 (cũ: VD-28086-17) | Papaverin hydroclorid 40mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Quinrox 400/40 | 893115270600 (cũ: VD-27088-17) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg/40ml | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Pharbacol Extra Không kê đơn | 893100228600 (cũ: VD-26288-17) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dimedrol 10mg/1ml | 893110227800 (cũ: VD-25801-16) | Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Isoniazid 50mg | 893110228100 (cũ: VD-25806-16) | Isoniazid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefuroxim 0,75g | 893110227600 (cũ: VD-25799-16) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tenofovir | 893110229400 (cũ: VD-25296-16) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Adretop | 893110227400 (cũ: VD-25284-16) | Adrenalin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 1mg/1ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kidbufen-New Không kê đơn | 893100228200 (cũ: VD-25530-16) | Ibuprofen 100mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | 893110227000 (cũ: VD-25283-16) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fabamox 250 | 893110227200 (cũ: VD-25791-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zelfamox 500/125 DT. | 893110271100 (cũ: VD-28683-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Iba-mentin 1000mg/62,5mg | 893110270900 (cũ: VD-28065-17) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fabamox 500 DT. | 893110227300 (cũ: VD-27073-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sulamcin 250 | 893110271000 (cũ: VD-29154-18) | Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosylat dihydrat) 250mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Biotin 5mg Không kê đơn | 893100227500 (cũ: VD-24862-16) | Biotin 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Supevastin 5mg | 893110229300 (cũ: VD-24294-16) | Simvastatin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Amoxicilin/Acid Clavulanic 875mg/125mg | 893110227100 (cũ: VD-23669-15) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Thymosin alpha1 1,6mg | 893114229500 (cũ: VD-19954-13) | Thymosin alpha 1 1,6mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Natamycin 25mg | 893110270300 (cũ: VD-21365-14) | Natamycin 25mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Domzac Không kê đơn | 893100270000 (cũ: VD-11729-10) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Injectam - S 1g | 893110270200 (cũ: VD-10439-10) | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Amoxicilin 500mg | 893110226900 (cũ: VD-17537-12) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Defechol 300 | 893110227700 (cũ: VD-16998-12) | Fenofibrat 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Babytrim-New alpha | 893110269800 (cũ: VD-17543-12) | Alphachymotrypsin 4,2mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Billerol 300 | 893110313700 (cũ: VD-19464-13) | Glutathion 300mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Duratamin 600 | 893110227900 (cũ: VD-19465-13) | Glutathion (dưới dạng Glutathion natri) 600mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Datrieuchung-New | 893110269900 (cũ: VD-20826-14) | Clorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Pharemzin | 893110228800 (cũ: VD-21364-14) | Emtricitabin 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sodium Aescinate For Injection | 690110184600 | Sodium Aescinate 5mg | Thuốc bột đông khô pha tiêm | China | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Bronchokod | 893110146600 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cefoperazon 500 mg | 893110146700 | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 500mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Diosmin 600 mg | 893110146800 | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Faldobiz 500 | 893110146900 | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Potinrox 1g | 893110147000 | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Potinrox 2g | 893110147100 | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Saxagliptin 5 mg | 893110147300 | Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Pharbivo 10 | 893110147200 | Bisoprolol fumarat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Gronat Không kê đơn | 893200120000 | Men bia tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae raffinatum) (tương đương 0,2g cao khô men bia) 2g/5ml | Sirô | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Tô mộc trung ương 1 | 893210126700 (cũ: VD-32913-19) | Cao khô Tô mộc (Extractum Lignum Sappan siccum) (tương đương 1883mg Tô mộc) 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Acid Ursodeoxycholic 150mg | 893110100700 | Acid ursodeoxycholic 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acid Ursodeoxycholic 250mg | 893110100800 | Acid ursodeoxycholic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Cefoperazon 2g/Sulbactam 1g | 893110100900 | Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ceftriaxon 2g | 893110101000 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Dafecote 5 | 893110101100 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid 5,39mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Flunodox 10 | 893110101200 | Leflunomid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Indolinazy 100 | 893110101300 | Acid ursodeoxycholic 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Indolinazy 150 | 893110101400 | Acid ursodeoxycholic 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Indolinazy 250 | 893110101500 | Acid ursodeoxycholic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Phacanzid 16/12,5 | 893110101600 | Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Stavid | 893110101700 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Trepmycin | 893110101800 | Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Trikaxon 0,5g | 893110101900 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| UbidecarenoN 30 mg Không kê đơn | 893100102000 | Ubidecarenon 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Levofloxacin 500mg | 893115033100 (cũ: VD-34271-20) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Banago 10 | 893110032900 (cũ: VD-24287-16) | Tadalafil 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Elnizol | 893115033000 (cũ: VD-24288-16) | Mỗi chai 100ml dung dịch chứa Metronidazol 500mg | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Phabarat | 893110033300 (cũ: VD-34268-20) | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Zelfamox 875/125 DT. | 893110073500 (cũ: VD-29863-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Trikapezon | 893110033400 (cũ: VD-24868-16) | 1000mg Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | Bột pha tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Redmol | 893111073400 (cũ: VD-18769-13) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Midakacin 250 | 893110033200 (cũ: VD-28082-17) | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat ) 250mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Amucopect- New for children Không kê đơn | 893100073200 (cũ: VD-20252-13) | Natri benzoat 113,40mg; Sulfogaiacol 58,72mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Alphatrypa | 893110073100 (cũ: VD-27074-17) | Chymotrypsin 4200IU | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Ziusa | 893110033500 (cũ: VD-26292-17) | — Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 623/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 05/05/2026 |
| WHO-GMP | 855/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 855/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 431/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 374/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 374/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) | REYOUNG PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Elephaxin 2g | 15/06/2031 |
| Cefoperazon 1g: Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | Cefoperazon 1g/Sulbactam 0,5g | 15/06/2031 |
| Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành + In-house | VANCOMYCIN 1g | 15/06/2031 |
| Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15 mg) | Honour Lab Limited (Unit – III) | INDIA | TC NSX | FARDEMPA 5 | 15/06/2031 |
| Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3 mg) | Honour Lab Limited (Unit – III) | INDIA | TC NSX | FARDEMPA 10 | 15/06/2031 |
| Ticagrelor | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP hiện hành + NSX | FABA-TICA | 15/06/2031 |
| Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) | REYOUNG PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Elephaxin 0,5g | 15/06/2031 |
| Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,5214 gam) | Apitoria Pharma Private Limited (Unit VII) | Ấn Độ | TC NSX | Pharbadem 0,5g | 09/03/2031 |
| Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,2607 gam) | Apitoria Pharma Private Limited (Unit VII) | Ấn Độ | TC NSX | Pharbadem 0,25g | 09/03/2031 |
| Solifenacin succinate | Hetero Drugs Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Fabanalin 5 | 09/03/2031 |
| Febuxostat | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED, UNIT - II | INDIA | TCNSX | Thiocoat 40 | 02/12/2030 |
| Febuxostat | AMI LIFESCIENCES PVT.LTD., | INDIA | TCNSX | Thiocoat 40 | 02/12/2030 |
| Febuxostat | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED, UNIT - II | INDIA | TCNSX | Thiocoat 80 | 02/12/2030 |
| Febuxostat | AMI LIFESCIENCES PVT.LTD., | INDIA | TCNSX | Thiocoat 80 | 02/12/2030 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., LTD | CHINA | EP hiện hành | Casdenzid 4 | 02/12/2030 |
| Nicorandil | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | BP hiện hành | Darcokin 5 | 02/12/2030 |
| Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,95 mg) | Shandong Anxin Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành +TC NSX | Midakacin 1g | 02/12/2030 |
| Trimetazidin dihydroclorid | JPN Pharma Pvt., Ltd | INDIA | BP 2018 | Bebratine 20 | 02/12/2030 |
| Atorvastatin <div>(dưới dạng Atorvastatin Calci Trihydrat) </div><div><br></div> | MYLAN LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Atoreg 40 | 02/12/2030 |
| Atorvastatin <div>(dưới dạng Atorvastatin Calci Trihydrat) </div><div><br></div> | MYLAN LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Atoreg 20 | 02/12/2030 |
| Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi pellet 8,5%) | Titan Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | TCNSX | Entofly 40 cap. | 02/12/2030 |
| Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) | STERILE INDIA PVT.LTD. | INDIA | USP hiện hành | Ampiphaba 1g | 02/12/2030 |
| Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP phiên bản hiện hành | Babytrim-New AUG 200/28,5 | 14/08/2030 |
| Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Babytrim-New AUG 200/28,5 | 14/08/2030 |
| Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat 224,0 mg) | Nectar Lifesciences Ltd. (Unit No. II) | INDIA | USP hiện hành | Cefixim 200mg | 14/08/2030 |
| Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,95 mg) | Shandong Anxin Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành +TC NSX | Amikacin 1g | 14/08/2030 |
| Fenofibrat | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | BP hiện hành | Fabaem 160 | 14/08/2030 |
| Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) | Cadila pharmaceuticals limited | INDIA | NSX | Pharbalol 5 | 14/08/2030 |
| Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | Suzhou Dawnrays Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Cefoperazon 2 g | 14/08/2030 |
| Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | BP hiện hành + IH | Urizatilin 2g | 14/08/2030 |
| Desloratadin | Vasudha Pharma Chem Limited Unit 1 | Ấn Độ | EP hiện hành | Dulmaron 5 Tab. | 14/08/2030 |
| Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri 2,096g) | NCPC Hebei Huamin Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Ceftis 2g | 14/08/2030 |
| Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri 1,048g) | NCPC Hebei Huamin Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Ceftis 1g | 14/08/2030 |
| Ramipril | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Pharmiprils 10 | 14/08/2030 |
| Febuxostat | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED, UNIT - II | INDIA | TCNSX | Febuxostat 120mg | 14/08/2030 |
| Febuxostat | AMI LIFESCIENCES PVT.LTD., | INDIA | TCNSX | Febuxostat 120mg | 14/08/2030 |
| Febuxostat | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED, UNIT - II | INDIA | TCNSX | Thiocoat 120 | 14/08/2030 |
| Febuxostat | AMI LIFESCIENCES PVT.LTD., | INDIA | TCNSX | Thiocoat 120 | 14/08/2030 |
| Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) | Zhuhai United Laboratories Co. Ltd | CHINA | EP hiện hành | Fabamox 0,25g | 14/08/2030 |
| Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 5,93 mg) | SMS Pharmaceutical Limited | INDIA | USP hiện hành | Idurat 5 | 02/06/2030 |
| Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 23,70 mg) | SMS Pharmaceutical Limited | INDIA | USP hiện hành | Idurat 20 | 02/06/2030 |
| Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri 4,169 g) | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Potinrox 4g | 02/06/2030 |
| Citicolin natri <div><br></div> | Kaiping Genuine Biochemical Pharmaceurical Co., Ltd | CHINA | CP 2010 | Citi - Brain 250 | 02/06/2030 |
| Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri (1 : 1)) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | TC NSX | Cefoperazon 1g/Sulbactam 1g | 02/06/2030 |
| Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri (1 : 1)) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | TC NSX | Cefoperazon 0,5g/Sulbactam 0,5g | 02/06/2030 |
| Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat) | China Union Chempharma (Suzhou) Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Faldobiz 1g | 02/06/2030 |
| Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) | Lupin Limited | INDIA | USP hiện hành | Bicelor 500mg/5ml | 02/06/2030 |
| Betahistin dihydroclorid | ZCL Chemicals Ltd | INDIA | EP hiện hành | Pharhistine 24 | 02/06/2030 |
| Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) | Sterile India Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành + TC NSX | Ampicilin 2g | 02/06/2030 |
| Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) | Sterile India Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành + TC NSX | Ampicilin 1g | 02/06/2030 |
| Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) | Sterile India Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành + TC NSX | Ampicilin 0,5g | 02/06/2030 |
| Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) | Sterile India Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành + TC NSX | Ampiphaba 0,5g | 02/06/2030 |
| Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP phiên bản hiện hành | Babytrim-New Aug 400/57 | 02/06/2030 |
| Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Babytrim-New Aug 400/57 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Granules India Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Pharbapain | 13/03/2030 |
| Otilonium bromid | KHANDELWAL LABORATORIES PVT. LTD. (705016) | INDIA | TCNSX | Spaztilo | 13/03/2030 |
| Acid ursodeoxycholic | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Acid Ursodeoxycholic 100mg | 13/03/2030 |
| Esomeprazol (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri 42,56mg) | STERILE INDIA PVT.LTD. | (INDIA) | TC NSX | Dulcero | 13/03/2030 |
| Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột Esomeprazol Magnesi 8,5% w/w) | Titan Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | TCNSX | Entofly 20 Cap. | 13/03/2030 |
| Thiocolchicosid (dưới dạng Thiocolchicosid kết tinh từ Ethanol) | India glycols limited | INDIA | EP hiện hành | Phabatral | 13/03/2030 |
| Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co., Ltd | China 312400 | BP hiện hành | Cephalexin 500mg | 13/03/2030 |
| Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | TC NSX | Farbacef 90 | 13/03/2030 |
| Metformin hydroclorid | Abhilash Chemicals & Pharmaceuticals Pvt., Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Visdazul 50mg/1000mg | 13/03/2030 |
| Vildagliptin | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | Visdazul 50mg/1000mg | 13/03/2030 |
| Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) | Apitoria Pharma Private Limited | INDIA | BP hiện hành | Cefadroxil 500mg | 13/03/2030 |
| Paracetamol | Granules India Limited, India | INDIA | BP hiện hành | Paracetamol 500mg | 13/03/2030 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd, China | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol 500mg | 13/03/2030 |
| Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | TC NSX | Saxagliptin 2,5 mg | 13/03/2030 |
| Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol Sodium Sesquihydrat 45,1 mg) | Metrochem Api Private Limited | Việt Nam | BP hiện hành | Imazicol 40 | 19/12/2029 |
| Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | Fosfomycin 4g | 19/12/2029 |
| Bisoprolol fumarat | IPCA Laboratories Limited | Ấn Độ | USP40 | Pharbivo 10 | 21/11/2029 |
| Diosmin | Chengdu Yazhong Bio-Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Diosmin 600 mg | 21/11/2029 |
| Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | TC NSX | Saxagliptin 5 mg | 21/11/2029 |
| Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat) | China Union Chempharma (Suzhou) Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Faldobiz 500 | 21/11/2029 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP hiện hành | Bronchokod | 21/11/2029 |
| Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) | Suzhou Dawnrays Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Cefoperazon 500 mg | 21/11/2029 |
| Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Potinrox 2g | 21/11/2029 |
| Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Potinrox 1g | 21/11/2029 |
| Men bia tinh chế <i>(Fermentum Saccharomyces</i><div><i>cerevisiae raffinatum) </i></div><div>(tương đương 0,2 g cao khô men bia) </div><div><br></div> | Biospringer | Pháp | TCNSX | Gronat | 18/11/2029 |
| Hydroclorothiazid | Ipca Laboratories Limited | Ấn Độ | EP 9.0 | Phacanzid 16/12,5 | 31/10/2029 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 9.0 | Phacanzid 16/12,5 | 31/10/2029 |
| Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | COVALENT LABORATORIES PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành + In house | Trikaxon 0,5g | 31/10/2029 |
| <p>Ivabradin</p><p>(dùng dưới dạng Ivabradin hydroclorid 5,39mg)</p> | Ind-Swift Laboratories Limited | Ấn Độ | TC NSX | Dafecote 5 | 31/10/2029 |
| <p>Ivabradin</p><p>(dùng dưới dạng Ivabradin hydroclorid 5,39mg)</p> | Ind-Swift Laboratories Limited | Ấn Độ | TC NSX | Dafecote 5 | 31/10/2029 |
| Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | COVALENT LABORATORIES PVT. LTD | Ấn Độ | USP hiện hành + In house | Ceftriaxon 2g | 31/10/2029 |
| Simvastatin | HETERO LABS LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Stavid | 31/10/2029 |
| Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | TC NSX | Cefoperazon 2g/Sulbactam 1g | 31/10/2029 |
| Leflunomid | Cipla Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Flunodox 10 | 31/10/2029 |
| Acid ursodeoxycholic | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Indolinazy 100 | 31/10/2029 |
| Acid ursodeoxycholic | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Acid Ursodeoxycholic 150mg | 31/10/2029 |
| Acid ursodeoxycholic | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Acid Ursodeoxycholic 250mg | 31/10/2029 |
| Acid ursodeoxycholic | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Indolinazy 150 | 31/10/2029 |
| Acid ursodeoxycholic | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Indolinazy 250 | 31/10/2029 |
| Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat)<div><br></div> | Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | Trepmycin | 31/10/2029 |
| Acetylsalicylic acid | Novacyl | France | EP hiện hành | Sacyldo 75/100 | 15/09/2029 |
| Febuxostat | AMI LIFESCIENCES PVT.LTD., | INDIA | TCNSX | Febuxostat 40mg | 15/09/2029 |
| Acetylsalicylic acid | Novacyl | Thailand | EP hiện hành | Sacyldo 75/100 | 15/09/2029 |
| Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | TC NSX | Baforazon 3g | 15/09/2029 |
| <p>Acyclovir</p> | Zhejiang Zhebei Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Phartevir 800 | 15/09/2029 |
| Ampicilin : Sulbactam [dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2 : 1)] | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCNSX | Sulamcin 1,5g | 15/09/2029 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.