Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
406 trong số đó (47%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 37 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 863 thuốc; sản xuất 864 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 22 |
| 2025 | 59 |
| 2024 | 324 |
| 2023 | 20 |
| 2022 | 12 |
| 2021 | 3 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 10 |
| 2016 | 10 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 10 |
| 2013 | 11 |
Hiển thị 200 trong tổng số 865 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Opecalcium chew Không kê đơn | 893100156026 (cũ: VD-34578-20) | Calcium (dưới dạng Calcium Carbonate 1250mg) 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ascarantel 6 | 893110720524 | Ivermectin 6mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amespasm | 893110720424 | Mebeverine hydrochloride 135 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cetigam | 893110180826 (cũ: VD-26232-17) | Acid ascorbic 2 % (w/v) | Sirô | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Ameprazol 40 | 893110865024 | Esomeprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa esomeprazole magnesium dihydrate (8,5% Esomeprazole) 40 mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ameprazol 20 | 893110080800 | Esomeprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium dihydrate (8,5% Esomeprazole)) 20 mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dolcetin 150 Không kê đơn | 893100865324 | Paracetamol (Acetaminophen) 150 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sinarest 10 | 893110107824 | Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Azicrom 500 | 893110865224 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate 524,05 mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Broncholax | 893115933924 | Mỗi 5ml chứa:Guaifenesin 66,5 mg, Terbutaline sulfate 1,5 mg | Sirô | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Meficox 200 | 893110398623 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Xicox 90 | 893110721424 | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dualcold PM Không kê đơn | 893100081100 | Paracetamol 325mg, Diphenhydramine hydrochloride 25mg, Phenylephrin hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopidogrel 75mg | 893110720724 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 91,857mg) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| VITABRAIN 800 Sachet | 893110099326 | Piracetam 800 mg | Bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ASKABEN 200 | 893110099226 | Albendazole 200 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Amebismo Extra 525 Không kê đơn | 893100099126 | Bismuth subsalicylate 525 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tydol 250 EFF Không kê đơn | 893100012026 | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tadalafil 20mg | 893110011926 | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Opelodil Không kê đơn | 893100011826 | Loratadine 0,1% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Itopride 50 | 893110011726 | Itopride hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Ostovel 75 | 893110721124 | Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pramaran | 893110464325 | Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran Etexilate Mesylate pellets 40,0% w/w 432,40mg) 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| New Ameflu multi-symptom relief | 893110464225 | Chai 60ml chứa: Acetaminophen (3,2% w/v) 1920mg; Chlorpheniramine maleate (0,02% w/v) 12mg; Dextromethorphan hydrobromide (0,1% w/v) 60mg; Phenylephrine hydrochloride (0,05% w/v) 30mg | Sirô | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hepazid | 893110464125 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28mg) 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Lomac 10 | 893110402225 | Omeprazole (Dưới dạng Omeprazole pellets 8,5 w/w) 10mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Opecalcium D3 Không kê đơn | 893100376525 | Mỗi gói chứa: Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 500mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S) 400IU | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tydol codeine forte | 893111358925 (cũ: VD-27981-17) | Acetaminophen 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codeine phosphate hemihydrate) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ambrolex 0,75% Không kê đơn | 893100376425 | Ambroxol hydrochloride 0,75% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tydol 250 Không kê đơn | 893100206525 (cũ: VD-29818-18) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen (dưới dạng microencapsulated acetaminophen) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Angigo 5mg | 893110247625 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bronix 0,6% Không kê đơn | 893100247525 | Ambroxol hydrochloride 0,6% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bronix 0,3% Không kê đơn | 893100247425 | Ambroxol hydrochloride 0,3% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Angigo 7.5mg | 893110247725 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Zivastin | 893110248525 | Betahistine dihydrochloride 16mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Usolin 400 | 893110248425 | Ursodeoxycholic acid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Braintrop 33% | 893110247825 | Piracetam 333,3mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ulcersep Ultra | 893110248325 | Bismuth subsalicylate 1,752% (w/v) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ciprex | 893110248225 | Ciprofibrate 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Simegaz Forte 800 Không kê đơn | 893100248125 | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel 1045,75mg) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicone emulsion 30% 266,67mg) 80mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Opedulox 120 | 893110247925 | Febuxostat 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fervita folic Không kê đơn | 893100221925 (cũ: VD-19922-13) | Chai 15ml chứa: Acid folic 1200µg (mcg); Cyanocobalamin (Vitamin B12) 375µg (mcg); Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 75mg; Sắt nguyên tố (dưới dạng ferrous sulfate heptahydrate) 225mg; Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 150mg | Thuốc uống nhỏ giọt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Paracetamol 250mg Không kê đơn | 893100222025 (cũ: VD-19408-13) | Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 250mg | Thuốc bột pha uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose | 893110248025 | Iron (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%) 100mg/10ml | Sirô | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Molvir 200 | 893110206425 (cũ: VD3-181-22) | Molnupiravir 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Limogil 200 | 893110140225 (cũ: VD-18984-13) | Lamotrigine 200mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Glimepiride 4mg | 893110139825 (cũ: VD-19419-13) | Glimepiride 4mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Limogil 25 | 893110140325 (cũ: VD-18985-13) | Lamotrigine 25mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Levetiracetam 250mg | 893110140025 (cũ: VD-21671-14) | Levetiracetam 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amisulpride 200mg | 893110139125 (cũ: VD-19420-13) | Amisulpride 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Toplife Mg-B6 Không kê đơn | 893100141225 (cũ: VD-24837-16) | Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Stresnyl 200 | 893110141025 (cũ: VD-19422-13) | Amisulpride 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ibrafen 200 Không kê đơn | 893100139925 (cũ: VD-22965-15) | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Spiramycin 0,75MIU/ Metronidazole 125mg | 893115140925 (cũ: VD-19406-13) | Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Broncystine Không kê đơn | 893100139225 (cũ: VD-29057-18) | Carbocysteine 2% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Opelirin | 893110140825 (cũ: VD-18333-13) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Tydol Women | 893110141325 (cũ: VD-21883-14) | Pamabrom 25mg; Paracetamol 500mg; Pyrilamine maleate 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Celecoxib 100mg | 893110139325 (cũ: VD-22967-15) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Melabon B6 Không kê đơn | 893100140525 (cũ: VD-20460-14) | Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Vastrim | 893110141425 (cũ: VD-19424-13) | Trimetazidine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cerepax 1000 | 893110139425 (cũ: VD-19773-13) | Levetiracetam 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cerepax 250 | 893110139525 (cũ: VD-21665-14) | Levetiracetam 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cerepax 750 | 893110139625 (cũ: VD-21666-14) | Levetiracetam 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cetabudol | 893111140725 (cũ: VD-21667-14) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Magnesium – Vitamin B6 Không kê đơn | 893100140425 (cũ: VD-19924-13) | Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Acnemine | 893110139025 (cũ: VD-26213-17) | Adapalene 0,1% (w/w) | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Oxypod 5 | 893110140625 (cũ: VD-25244-16) | Oxybutynin chloride 5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Levisin 0,5 | 893114140125 (cũ: QLĐB-556-16) | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Teremazin Không kê đơn | 893100141125 (cũ: VD-31813-19) | Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate) 0,05% (w/v) | Si rô | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ebasitin | 893110139725 (cũ: VD-21337-14) | Ebastine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Tydol Pediatric Sachet Không kê đơn | 893100070625 | Acetaminophen 120mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Melabon B6 ADV Không kê đơn | 893100070525 | Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| OPV- Fexofenadine Không kê đơn | 893100070225 | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| OPEZYME | 893110070325 | L-arginine hydrochloride 1g/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Luxetin | 893110070425 | Bilastine 20mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Trinopast 100 | 893110331500 | Pregabalin 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Trinopast 150 | 893110331600 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Alendronic acid 70mg | 893110219700 (cũ: VD-30463-18) | Acid alendronic (dưới dạng Alendronate sodium) 70mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Opezimin | 893110220800 (cũ: VD-22200-15) | L-Arginine hydrochloride 1g/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Clonazepam 2mg | 893110220300 (cũ: VD-18335-13) | Clonazepam 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Clonazepam 1mg | 893110220200 (cũ: VD-18334-13) | Clonazepam 1mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Levetiracetam 750mg | 893110220700 (cũ: VD-21672-14) | Levetiracetam 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Alzocalm 1,0 | 893110219800 (cũ: VD-18327-13) | Clonazepam 1mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Alzocalm 2,0 | 893110219900 (cũ: VD-18328-13) | Clonazepam 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sulfasalazine 500mg | 893110221300 (cũ: VD-22502-15) | Sulfasalazine 500mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Drotaverine HCl 40mg | 893110220400 (cũ: VD-21880-14) | Drotaverine hydrochloride 40mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tydol 80 Không kê đơn | 893100268300 (cũ: VD-29069-18) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen 80mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ribavirin 400mg | 893110221000 (cũ: VD-20790-14) | Ribavirin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ribavirin 500mg | 893110221100 (cũ: VD-21338-14) | Ribavirin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tydol 150 Không kê đơn | 893100221500 (cũ: VD-27980-17) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen 150mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 80mg Không kê đơn | 893100311800 (cũ: VD-27967-17) | Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 80mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hemorex | 893110268200 (cũ: VD-28675-18) | Mỗi 60ml dung dịch uống chứa: Đồng (dưới dạng copper gluconate) 4,2mg; Mangan (dưới dạng manganese gluconate dihydrate) 7,98mg; Sắt (dưới dạng ferrous gluconate) 300mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Teremazin 5 Không kê đơn | 893100292500 (cũ: VD-33161-19) | Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Arthrivit Không kê đơn | 893100268000 (cũ: VD-20783-14) | Chondroitin sulfate sodium 400mg; Glucosamine (tương ứng Glucosamine sulfate potassium chloride 500mg) 295,9mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Zolpidem tartrate 5mg | 893110222100 (cũ: VD-20239-13) | Zolpidem tartrate 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zolpidem tartrate 10mg | 893110222000 (cũ: VD-20238-13) | Zolpidem tartrate 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hepasig 500 | 893110220600 (cũ: VD-20789-14) | Ribavirin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hepasig 400 | 893110220500 (cũ: VD-20788-14) | Ribavirin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ursocholic-OPV 150 | 893110292600 (cũ: VD-21341-14) | Ursodeoxycholic acid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zolotan 10 | 893110221800 (cũ: VD-18760-13) | Zolpidem tartrate 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zolotan 5 | 893110221900 (cũ: VD-18761-13) | Zolpidem tartrate 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sibulight | 893110221200 (cũ: VD-25246-16) | Sulfasalazine 500mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Babyfever Không kê đơn | 893100268100 (cũ: VD-23627-15) | Mỗi 15ml chứa: Acetaminophen 1500mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ameproxen 500 | 893110220100 (cũ: VD-25741-16) | Naproxen (dưới dạng naproxen sodium) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| AMEPRAZEC 20 | 893110220000 (cũ: VD-31811-19) | Esomeprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium dihydrate (8,5% Esomeprazole)) 20mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tydol PM Không kê đơn | 893100221600 (cũ: VD-31815-19) | Acetaminophen 500mg; Diphenhydramine hydrochloride 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tinifast 60 Không kê đơn | 893100221400 (cũ: VD-23639-15) | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol 500mg/Diphenhydramine HCl 25mg Không kê đơn | 893100220900 (cũ: VD-22964-15) | Acetaminophen 500mg; Diphenhydramine hydrochloride 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vasartim Plus 80/12,5 | 893110221700 (cũ: VD-24255-16) | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ambrolex 0,6% Không kê đơn | 893100142900 | Ambroxol hydrochloride 0,6% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Opemucol 0,3% Không kê đơn | 893100142800 | Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml | Sirô | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Rivaroxaban 10 mg | 893110143000 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| OPV-Rivaroxaban 15mg | 893110143100 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Rivaroxaban 20 mg | 893110143200 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Roflumilast 0.5mg | 893110143300 | Roflumilast 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Rofulast 0.5mg | 893110143400 | Roflumilast 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Trinopast 50 | 893110143500 | Pregabalin 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Zibifer Plus | 893110143600 | Mỗi ống 5ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex 34%) 100mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Rivater 20 | 893110095900 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Rivater 15 | 893110095800 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Rivater 10 | 893110095700 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Rabera 20 | 893110095600 | Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Quazimin | 893110095500 | Arginine aspartate 1000mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Liverox | 893110095400 | Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 3g | Thuốc bột pha uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ametigaz 262 | 893110095300 | Bismuth subsalicylate 262mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bismuth Subsalicylate 262.5mg | 893110095200 | Bismuth subsalicylate 262,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Limogil 100 | 893110026900 (cũ: VD-19411-13) | 100mg Lamotrigine | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Pepsia Không kê đơn | 893100027400 (cũ: VD-20795-14) | — Dimethicone 3000mg; Guaiazulene 4mg | Thuốc uống dạng gel | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Zoloman 100 | 893110028100 (cũ: VD-34211-20) | Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Opekosin | 893110070900 (cũ: VD-22957-15) | Alpha chymotrypsin 4200 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Lysine HCl, Vitamin B1,B2,B6,B3,B5,D3,E Không kê đơn | 893100070700 (cũ: VD-28676-18) | Mỗi 7,5ml chứa: Alpha tocopheryl acetate 7,5mg; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) 65,025mg; Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg) 200,025IU; Dexpanthenol 5,025mg; Lysine hydrochloride 150mg; Nicotinamide 9,975mg; Pyridoxine hydrochloride 3mg; Riboflavin sodium phosphate 1,725mg; Thiamine hydrochloride 1,5mg | Sirô | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Magnesi - Vitamin B6 | 893110027900 (cũ: VD-24836-16) | — Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Soladeno 100 | 893110027700 (cũ: VD-19926-13) | 100mg Amisulpride | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Amisulpride 400mg | 893110026300 (cũ: VD-19421-13) | 400mg Amisulpride | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cerepax 500 | 893110026600 (cũ: VD-34210-20) | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Amegesic 200 Không kê đơn | 893100026200 (cũ: VD-27965-17) | 200mg Naproxen (dưới dạng naproxen sodium) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Spiramycin 1,5MIU/ Metronidazole 250mg | 893115027800 (cũ: VD-19407-13) | — Metronidazole 250mg; Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dualcold Night time Không kê đơn | 893100070400 (cũ: VD-26981-17) | Mỗi 5ml chứa: Chlorpheniramine maleate 1mg; Paracetamol 160mg; Phenylephrine hydrochloride 2,5mg | Siro | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Asbunyl | 893115070100 (cũ: VD-21332-14) | Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 66,5mg; Terbutaline sulfate 1,5mg | Sirô | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Rhumacap 200 | 893110027600 (cũ: VD-26228-17) | 200mg Etodolac | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Perindopril tert-butylamine 4mg | 893110027500 (cũ: VD-27000-17) | 4mg Perindopril tert-butylamine | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lycalci Không kê đơn | 893100070600 (cũ: VD-26991-17) | Mỗi 7,5ml chứa: Alpha tocopheryl acetate 7,5mg; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) 65,025mg; Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg) 200,025IU; Dexpanthenol 5,025mg; Lysine hydrochloride 150mg; Nicotinamide 9,975mg; Pyridoxine hydrochloride 3mg; Riboflavin sodium phosphate 1,725mg; Thiamine hydrochloride 1,5mg | Sirô | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Motidram Không kê đơn | 893100027200 (cũ: VD-24829-16) | 25mg Cinnarizine | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Silverzinc 50 | 893110071000 (cũ: VD-27002-17) | Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) 50mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Fenofib 200 | 893110026700 (cũ: VD-24826-16) | 200mg Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66% (kl/kl) Fenofibrate) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Braintrop 800 | 893110026500 (cũ: VD-26219-17) | 800mg Piracetam | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cartijoints extra Không kê đơn | 893100070300 (cũ: VD-20456-14) | Chondroitin sulfate sodium (tương đương 236,84mg Chondroitin) 300mg; Glucosamine sulfate potassium chloride (tương đương 443,84mg Glucosamine) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| New Ameflu PM Không kê đơn | 893100070800 (cũ: VD-25234-16) | Diphenhydramine hydrochloride 25mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Glimid 4 | 893110026800 (cũ: VD-20233-13) | 4mg Glimepiride | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Zibifer | 893110071300 (cũ: VD-27006-17) | Sắt (III) (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) 1500mg/30ml | Dung dịch uống dạng giọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Usolin Extra | 893110071100 (cũ: VD-18337-13) | Riboflavin 5mg; Thiamine mononitrate 10mg; Ursodeoxycholic acid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vitajoint Không kê đơn | 893100071200 (cũ: VD-20462-14) | Chondroitin sulfate sodium (tương đương 315,79mg Chondroitin) 400mg; Glucosamine sulfate potassium chloride (tương đương 295,9mg Glucosamine) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110027100 (cũ: VD-20803-14) | 7,5mg Meloxicam | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Midorhum sinus Không kê đơn | 893100070500 (cũ: VD-33503-19) | Acetaminophen 400mg; Chlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Tydol codeine | 893111028000 (cũ: VD-29070-18) | — Acetaminophen 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate) 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Melic 7.5 | 893110027000 (cũ: VD-25751-16) | 7,5mg Meloxicam | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Averinal | 893110026400 (cũ: VD-27966-17) | 40mg Alverine (dưới dạng alverine citrate 67,3mg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Osteotis 10 | 893110027300 (cũ: VD-25755-16) | 10mg Acid alendronic (dưới dạng Alendronate sodium) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Babi B.O.N. | 893110070200 (cũ: VD-24822-16) | Mỗi 0,4ml chứa: Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU | Dung dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Simegaz Chew Không kê đơn | 893100942424 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 200mg; Simethicon (dưới dạng simethicone powder) 25mg | Viên nhai | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Re-Zoom X | 893110942324 | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Quazimin Forte | 893110942224 | Arginine aspartate 5g | Dung dịch uống | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Limogil 150 | 893110890824 (cũ: VD-18983-13) | Lamotrigine 150mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lamivudine 100mg | 893110890724 (cũ: VD-26227-17) | Lamivudine 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Hivolam 100 | 893110890524 (cũ: VD-22195-15) | Lamivudine 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Linorip 10 | 893110890924 (cũ: VD-24827-16) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Mebufen 750 | 893110891024 (cũ: VD-20234-13) | Nabumetone 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ferronyl Không kê đơn | 893100890424 (cũ: VD-20459-14) | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat khan) 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Spiranisol | 893115891524 (cũ: VD-24253-16) | Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Opespira 3MIU | 893110891324 (cũ: VD-24248-16) | Spiramycin 3000000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lactosorbit Không kê đơn | 893100890624 (cũ: VD-24242-16) | Sorbitol 5g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Opecosyl 4 | 893110891224 (cũ: VD-22499-15) | Perindopril tert-Butylamine 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Wormectol 3 | 893110891724 (cũ: VD-27005-17) | Ivermectin 3mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ceretrop 400 | 893110890124 (cũ: VD-20457-14) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Fenofib 100 | 893110890324 (cũ: VD-25748-16) | Fenofibrate 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Dobutil 8 | 893110890224 (cũ: VD-25746-16) | Perindopril tert-butylamine 8mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Opesinkast 4 | 893110924024 (cũ: VD-24246-16) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Star Benko Không kê đơn | 893100924124 (cũ: VD-29067-18) | Benzalkonium chloride 1mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Trinopast | 893110891624 (cũ: VD-18336-13) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rosuliptin 20 | 893110891424 (cũ: VD-30466-18) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Neurobrain 300 | 893110891124 (cũ: VD-18330-13) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Acetaminophen 500mg Không kê đơn | 893100890024 (cũ: VD-24239-16) | Acetaminophen 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ameferex Không kê đơn | 893100849824 (cũ: VD-20229-13) | Chai 60ml chứa: Cyanocobalamin (Vitamin B12) 0,001% (w/v); Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 0,2% (w/v); Sắt nguyên tố (dưới dạng ferrous sulfate) 0,6% (w/v); Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 0,2% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ciprofloxacin 500 | 893115813224 (cũ: VD-22500-15) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Opecalcium | 893110850324 (cũ: VD-25236-16) | Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic 50mg; Calcium glucoheptonate 550mg; Nicotinamide 25mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Osbone | 893110850424 (cũ: VD-22201-15) | Mỗi gói 1,75g chứa: Calci (dưới dạng tricalcium phosphate) 600mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Uristic 300 | 893110814824 (cũ: VD-22979-15) | Ursodeoxycholic acid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ursodeoxycholic acid 150mg | 893110815024 (cũ: VD-22205-15) | Ursodeoxycholic acid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Opetradol | 893111814324 (cũ: VD-20791-14) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Opeazitro 250 | 893110813624 (cũ: VD-26997-17) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ibucet Không kê đơn | 893100813424 (cũ: VD-18982-13) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Atorvastatin 20mg | 893110813524 (cũ: VD-22198-15) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Sắt II- Vitamin B1,B6,B12,B9 Không kê đơn | 893100849924 (cũ: VD-20230-13) | Chai 15ml chứa: Acid folic 1200µg (mcg); Cyanocobalamin (Vitamin B12) 375µg (mcg); Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 75mg; Sắt nguyên tố (dưới dạng ferrous sulfate heptahydrate) 225mg; Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 150mg | Thuốc uống nhỏ giọt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Opesimeta 20 | 893110814124 (cũ: VD-19415-13) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Opesimeta 10 | 893110814024 (cũ: VD-19925-13) | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simegaz Plus Không kê đơn | 893100850524 (cũ: VD-33504-19) | Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 0,8g; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%) 0,08g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Usolin 200 | 893110850724 (cũ: VD-24838-16) | Acid ursodeoxycholic 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Opeazitro 500 | 893110813724 (cũ: VD-26998-17) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Rofox 90 | 893110814424 (cũ: VD-22501-15) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Opemitin | 893110813924 (cũ: VD-24832-16) | Ebastine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 199/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 32/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 11/05/2028 |
| WHO-GMP | 32/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 11/05/2028 |
| WHO-GMP | 3206/QLD-CL | Cục Quản lý Dược | — | 11/05/2028 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | VITABRAIN 800 Sachet | 15/06/2031 |
| Bismuth subsalicylate | 5N Plus Lübeck GmbH | GERMANY | EP 11 | Amebismo Extra 525 | 15/06/2031 |
| Albendazole | UQUIFA MÉXICO, S.A. DE C.V. | Mexico | EP 9 | ASKABEN 200 | 15/06/2031 |
| Tadalafil | Glenmark Life Sciences Ltd. | INDIA | USP 2023 + NSX | Tadalafil 20mg | 09/03/2031 |
| Loratadine | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | USP 2024 | Opelodil | 09/03/2031 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2024 | Tydol 250 EFF | 09/03/2031 |
| Itopride hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | Nhà sản xuất | Itopride 50 | 09/03/2031 |
| Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) | Mangalam Drugs and Organics Ltd. (Unit-2) | INDIA | Nhà sản xuất | Hepazid | 02/12/2030 |
| Chlorpheniramine maleate | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | BP 2024 | New Ameflu multi-symptom relief | 02/12/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Divis Laboratories Limited | INDIA | EP 11 | New Ameflu multi-symptom relief | 02/12/2030 |
| Phenylephrine hydrochloride | Malladi Drugs and Pharmaceuticals Ltd | INDIA | EP 11/ BP 2023 | New Ameflu multi-symptom relief | 02/12/2030 |
| Acetaminophen | SpecGx LLC | United States of America | USP 2024 | New Ameflu multi-symptom relief | 02/12/2030 |
| Dabigatran Etexilate (Dưới dạng Dabigatran Etexilate Mesylate pellets 40,0% w/w 432,40mg) | Metrochem API Pvt Ltd Unit-II, | INDIA | Nhà sản xuất | Pramaran | 02/12/2030 |
| Tenofovir alafenamide (dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) | Mangalam Drugs and Organics Ltd. (Unit -2) | Ấn Độ | TCCS | Tenosafe | 14/08/2030 |
| Calcium (dưới dạng calcium carbonate) | American Pharmaceutical & Health Products, Inc | USA | EP 9 | Opecalcium D3 | 14/08/2030 |
| Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S) | DSM Nutritional Product Ltd | Switzerland | EP 9 | Opecalcium D3 | 14/08/2030 |
| Omeprazole (Dưới dạng Omeprazole pellets 8,5% w/w) | Sainor Laboratories Pvt Ltd. Unit II Pharma Division | INDIA | Nhà sản xuất | Lomac 10 | 14/08/2030 |
| Sitagliptin (as Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5 mg) | Almelo Private Limited | Ấn Độ | EP 11 | Opesita 100 | 14/08/2030 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd., | INDIA | EP 11 | Ambrolex 0,75% | 14/08/2030 |
| Betahistine dihydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd., | INDIA | EP 11 | Zivastin | 02/06/2030 |
| Bismuth subsalicylate | 5N Plus Luebeck GmbH | GERMANY | EP 11 | Ulcersep Ultra | 02/06/2030 |
| Ciprofibrate | Innova Pharmactive Pvt.Ltd., | INDIA | BP 2023 | Tricip | 02/06/2030 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Braintrop 33% | 02/06/2030 |
| Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel 1045,75 mg) | Priti Industries | INDIA | USP 2023 | Simegaz Forte 800 | 02/06/2030 |
| Magnesi hydroxyd | Priti Industries | INDIA | USP 2023 | Simegaz Forte 800 | 02/06/2030 |
| Simethicon (dưới dạng Simethicone emulsion 30% 266,67 mg) | Basildon Chemical Company Limited | United Kingdom | USP 2023 | Simegaz Forte 800 | 02/06/2030 |
| Febuxostat | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Opedulox 120 | 02/06/2030 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Ambroxol HCl 0,3% | 02/06/2030 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Ambroxol HCl 0,6% | 02/06/2030 |
| Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085 mg) | ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Angigo 7.5mg | 02/06/2030 |
| Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39 mg) | ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Angigo 5mg | 02/06/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25 mg) | Almelo Private Limited | Ấn Độ | EP 11 | Opesita 50 | 02/06/2030 |
| Ursodeoxycholic acid | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Usolin 400 | 02/06/2030 |
| Iron (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%) | Chaitanya Biologicals Pvt. Ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose | 02/06/2030 |
| Magnesium pidolate | Organotechnie | France | EP 11 | Melabon B6 ADV | 13/03/2030 |
| <p>Omeprazol (Dưới dạng hạt bao tan trong ruột omeprazol 8,33%)</p> | Cipla Ltd. | Ấn Độ | TCCS | Lomac-20 | 13/03/2030 |
| Fexofenadine hydrochloride | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | USP 2023 | Fexofenadine HCl 60 | 13/03/2030 |
| Bilastine | Optimus Drugs Private Limited, Unit III | INDIA | Nhà sản xuất | Luxetin | 13/03/2030 |
| Magnesium lactate dihydrate | Dr. Paul Lohmann GmbH & Co. KGaA | GERMANY | EP 11 | Melabon B6 ADV | 13/03/2030 |
| Pyridoxine hydrochloride | DSM Nutritional Products GmbH | GERMANY | EP 11 | Melabon B6 ADV | 13/03/2030 |
| Rifaximin | Granules India Limited | Ấn Độ | EP 11.0 | Rifimax 200 | 13/03/2030 |
| Rifaximin | Granules India Limited | Ấn Độ | EP 11.0 | Rifimax 550 | 13/03/2030 |
| Acetaminophen | Granules India Limited | INDIA | USP 2023 | Tydol Pediatric Sachet | 13/03/2030 |
| L-arginine hydrochloride | Shanghai Ajinomoto Amino Acid Co., Ltd. | CHINA | USP 2022 | L-Arginine HCl | 13/03/2030 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Pvt.Ltd | INDIA | EP 11 | Trinopast 100 | 19/12/2029 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Trinopast 150 | 19/12/2029 |
| Roflumilast | AUROBINDO PHARMA LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Roflumilast 0.5mg | 21/11/2029 |
| Roflumilast | AUROBINDO PHARMA LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Rofulast 0.5mg | 21/11/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 10 | Opemucol 0,3% | 21/11/2029 |
| Rivaroxaban | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Rivaroxaban 20 mg | 21/11/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 10 | Opemucol 0,6% | 21/11/2029 |
| Rivaroxaban | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Rivaroxaban 10 mg | 21/11/2029 |
| Rivaroxaban | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Rivaroxaban 15 mg | 21/11/2029 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Trinopast 50 | 21/11/2029 |
| Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex 34%) | Chaitanya Biologicals Pvt. Ltd. | INDIA | Nhà sản xuất | Zibifer Plus | 21/11/2029 |
| L-Ornithine L-Aspartate | Evonik Rexim | France | Nhà sản xuất | L-Ornithine L-Aspartate 3g | 31/10/2029 |
| Arginine aspartate | Evonik Rexim S.A.S. | France | EP 8.0 | Quazimin | 31/10/2029 |
| Bismuth subsalicylate | 5N Plus Luebeck GmbH | GERMANY | EP 10 | Bismuth Subsalicylate 262mg | 31/10/2029 |
| Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) | Metrochem API Pvt. Ltd | INDIA | EP 11 | Rabera 20 | 31/10/2029 |
| Rivaroxaban | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Rivater 20 | 31/10/2029 |
| Rivaroxaban | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Rivater 15 | 31/10/2029 |
| Bismuth subsalicylate | 5N Plus Luebeck GmbH | GERMANY | EP 10 | Bismuth Subsalicylate 262.5mg | 31/10/2029 |
| Rivaroxaban | Mehta API Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | Rivater 10 | 31/10/2029 |
| Arginine aspartate | Evonik Rexim S.A.S. | France | EP 10 | Quazimin Forte | 15/09/2029 |
| Nhôm hydroxyd (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) | Priti Industries | INDIA | USP 42 | Simegaz Chew | 15/09/2029 |
| Magnesi hydroxyd | Priti Industries | INDIA | USP 42 | Simegaz Chew | 15/09/2029 |
| Simethicon (dưới dạng simethicone powder) | Dasan Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | TC NSX | Simegaz Chew | 15/09/2029 |
| Tadalafil | Glenmark Life Sciences Ltd. | INDIA | USP 2023 | Re-Zoom X | 15/09/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 10 | STAR Amko | 16/08/2028 |
| Mesalazine | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Opemesal | 02/07/2028 |
| Bismuth subsalicylate (tương ứng 151,5 mg bismuth) | 5N Plus Lübeck GmbH | GERMANY | EP 10 | Ulcersep | 23/03/2028 |
| Acetaminophen | Novacyl (Wuxi) Pharmaceutical Co., LTD | CHINA | USP 42 | Ameflu day | 26/02/2028 |
| Phenylephrine hydrochloride | Malladi Drugs & Pharmaceuticals limited | INDIA | EP 10 | Ameflu day | 26/02/2028 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Divi’s Laboratories Limited | INDIA | USP 42 | Ameflu day | 26/02/2028 |
| Phenylephrine hydrochloride | Malladi drugs & pharmaceuticals Limited (Unit – 3) | INDIA | EP 9+ TCNSX | Ameflu Expectorant | 22/06/2026 |
| Guaifenesin | Synthokem Labs Private Limited (Unit – II) | INDIA | BP 2019 | Ameflu Expectorant | 22/06/2026 |
| Calcium carbonate | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 10 | Opecalcium chew | 20/12/2025 |
| Calcium carbonate | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP 10.0 | OPECALCIUM CHEW | 20/12/2025 |
| Sertraline (Sertraline hydrochloride) | Hetero Drugs Limited (Unit IX) | INDIA | USP42 | Zoloman 100 | 14/06/2025 |
| Levetiracetam | Hetero Labs Ltd (Unit I) | INDIA | USP 42 | Cerepax 500 | 14/06/2025 |
| Acetaminophen (Paracetamol) | Granules India Ltd. | INDIA | USP 43 | Tydol codeine forte | 30/12/2024 |
| Tramadol hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Virupaksha Organics Limited | INDIA | EP 10 | Duradolol | 30/12/2024 |
| Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate) | R L Fine Chem Pvt Ltd | INDIA | BP 2019 | Teremazin 5 | 22/10/2024 |
| Simethicone emulsion 30% (BC Simethicone antifoam PD30S) | Basildon Chemical Company Limited | United Kingdom | USP 42 | Simegaz Plus | 22/10/2024 |
| Magnesium hydroxide | Priti Industries. | INDIA | USP 42 | Simegaz plus | 22/10/2024 |
| Simethicon (BC Simethicone antifoam PD30S) | Basildon Chemical Company Limited | United Kingdom | USP 38 | Simegaz Plus | 22/10/2024 |
| Magnesi hydroxyd (Neutra magnesium hydroxide) | Nitika pharmaceutical specialities PVT. LTD. | INDIA | USP 38 | Simegaz Plus | 22/10/2024 |
| Nhôm hydroxyd (Neutra dried aluminiuim hydroxide gel) | Nitika pharmaceutical specialities PVT. LTD. | INDIA | USP 38 | Simegaz Plus | 22/10/2024 |
| Chlorpheniramine maleate | Supriya lifescience Ltd. | INDIA | BP 2014 | Midorhum sinus | 22/10/2024 |
| Acetaminophen | Novacyl (Wuxi) pharmaceutical Co., LTD | CHINA | USP38 | Midorhum sinus | 22/10/2024 |
| Dried aluminum hydroxide gel | Priti Industries. | INDIA | USP 42 | Simegaz plus | 22/10/2024 |
| Acetaminophen | SpecGx LLC | USA | USP 42 | Tydol PM | 26/02/2024 |
| Ivermectin | Iffect Chemphar Co., Ltd | CHINA | EP 10 | — | 26/02/2024 |
| Acetaminophen | Novacyl (Wuxi) Pharmaceutical Co., LTD | CHINA | USP 42 | Tydol PM | 26/02/2024 |
| Acetaminophen (Paracetamol) | Granules India Ltd. | INDIA | USP 42 | Tydol PM | 26/02/2024 |
| Diphenhydramine hydrochloride | Qidong Dongyue Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | BP 2019 | Tydol PM | 26/02/2024 |
| Ivermectin | Hovione Pharmascience limited | Macau | EP 10 | Opelomin 6 | 26/02/2024 |
| Rosuvastatin calcium | Glenmark Life Sciences Ltd | INDIA | EP 8.4 | Lipidorox 20 | 04/07/2023 |
| Magnesium hydroxide | Priti Industries | INDIA | USP 41 | Opetacid | 26/03/2023 |
| Dried aluminium hydroxide gel | Priti Industries | INDIA | USP 41 | Opetacid | 26/03/2023 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.