Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO. LTD có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 1.043 công bố.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | MEBI SILYMARIN (893200139126) | 16/07/2031 |
| Povidon K30 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | MEBI SILYMARIN (893200139126) | 16/07/2031 |
| Coloidal anhydrous silica | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co.,ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Diệp hạ châu DTH Fort (893200139326) | 16/07/2031 |
| Aerosil | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO. LTD | China | USP – NF hiện hành | SOLEDOIN (893110128726) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Enalapril 10mg (893110100626) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | PR China | BP phiên bản hiện hành | Caldicomplex (893100123526) | 15/06/2031 |
| Hypromellose | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Orixaban 15 (893110100426) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E6 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | EP (phiên bản hiện hành) | MEXOFEN 180 (893100104826) | 15/06/2031 |
| HPMC | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | DIOSMIBE 300 (893110123326) | 15/06/2031 |
| Hypromellose (E15) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | EP (phiên bản hiện hành) | Diventax (893100104526) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD. | PR China | USP hiện hành | Saxagliptin SaVi 5 mg (893110102626) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Meyerclinda 300 (893110119826) | 15/06/2031 |
| PVP K30 (Povidone) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | D-Cotatyl 500 (893110107226) | 15/06/2031 |
| Colloidal silicon dioxide | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | METHYLPREDNISOLON 2MG (893110096526) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Anh hiện hành | D-Cotatyl 500 (893110107226) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | IVANDIS 40 (893110123226) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Methocarbamol DWP 750 mg (893110109226) | 15/06/2031 |
| Colloidal silicon dioxide | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD. | PR China | USP hiện hành | Meloxicam EUROPA 15mg (893110107026) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Bukser HSD 1000 (893100114426) | 15/06/2031 |
| Sodium starch glycolate (type A) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Erloliv 100 (893114101326) | 15/06/2031 |
| PVP K30 (Polyvinylpyrrolidon) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | USP phiên bản hiện hành | Enalapril 10mg (893110100626) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | METHYLPREDNISOLON 2MG (893110096526) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose (6 cps) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co.,Ltd. | Trung Quốc | USP 43 | DCL Paracetamol 500mg (893100093526) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2022 | TANACEVIT (893110127826) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients., Ltd. | China | BP 2024, USP 2024 | VIRTO 2,5 mg (893110088626) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | BP 2024 | FLUVASTATIN 40 (893110096326) | 15/06/2031 |
| HPMC | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | China | BP hiện hành | Estoon 25 (893110122926) | 15/06/2031 |
| Sodium starch glycolate (Type A) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP (Phiên bản hiện hành) | Diventax (893100104526) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 6cps | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd., | China | USP hiện hành (USP 2025) | DCL-Lercanidipin 10mg (893110093626) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Bosgam 200 (893110091026) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Paroxetin OD DWP 10mg (893110109526) | 15/06/2031 |
| Magnesi sterat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | DIOSMIBE 600 (893110123126) | 15/06/2031 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose LH 21 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành | Pitatin 2 mg (893110126226) | 15/06/2031 |
| Colloidal silicon dioxyde | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP 2024 | Sagonil 5 (893110099026) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | USP* | Paroxetin OD MDS 10mg (893110097326) | 15/06/2031 |
| Sodium starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP (Phiên bản hiện hành) | Huvicol Dual Action (893100104626) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co,. LTD | China | BP phiên bản hiện hành (BP 2024) | VTM 3B EXTRA (893110100726) | 15/06/2031 |
| Hypromellose (6 cps) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | PIHOYA 1mg (893110106726) | 15/06/2031 |
| Hypromellose (15 cps) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | BP hiện hành | PIHOYA 1mg (893110106726) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Methocarbamol DWP 1000 mg (893110109126) | 15/06/2031 |
| Cellulose vi tinh thể | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | China | BP hiện hành | Estoon 25 (893110122926) | 15/06/2031 |
| Colloidal silicon dioxide | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Meyerclinda 300 (893110119826) | 15/06/2031 |
| Low-substituted hydroxypropylcellulose | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | PIHOYA 1mg (893110106726) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E15 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | EP (phiên bản hiện hành) | MEXOFEN 180 (893100104826) | 15/06/2031 |
| <p>Magnesium stearate</p><p>(Tá dược viên nhân)</p> | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | PR China | USP hiện hành | KAMATINPRO (893100100826) | 15/06/2031 |
| HPMC E6 (Hypromellose) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | D-Cotatyl 500 (893110107226) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 15cps | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd., | China | USP hiện hành (USP 2025) | DCL-Lercanidipin 10mg (893110093626) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP 2023 | Eltromavix (893110109826) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | BP 2024 | METHYLPREDNISOLON 2MG (893110096526) | 15/06/2031 |
| Colloidal silicon dioxide | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP-NF hiện hành | Bidicabin 500 (893114085326) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | MABBAZOL (893110106426) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose (15 cps) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co.,Ltd. | Trung Quốc | USP 43 | DCL Paracetamol 500mg (893100093526) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., LTD. | Trung Quốc | EP/USP, phiên bản hiện hành | Devotas (893110103926) | 15/06/2031 |
| Povidon K30 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | IVANDIS 40 (893110123226) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD. | PR China | USP hiện hành | Meloxicam EUROPA 15mg (893110107026) | 15/06/2031 |
| Magnesi sterat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | DIOSMIBE 300 (893110123326) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | BISOENTI (893100087726) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose (Avicel PH 102) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co,. LTD | China | BP phiên bản hiện hành (BP 2024) | VTM 3B EXTRA (893110100726) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | PIZIDAP 2,5 (893110099526) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Propylthiouracil MCN 100 (893110115326) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | PR China | BP hiện hành | LORATADIN ODT (893100107826) | 15/06/2031 |
| Hypromellose (E6) | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | EP (phiên bản hiện hành) | Diventax (893100104526) | 15/06/2031 |
| Sodium starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP (phiên bản hiện hành | MEXOFEN 180 (893100104826) | 15/06/2031 |
| Cellulose vi tinh thể | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | IVANDIS 40 (893110123226) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD. | PR China | USP hiện hành | SaViDoxaz 4 mg (893110102926) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD. | PR China | USP hiện hành | Saxagliptin SaVi 2.5 mg (893110102226) | 15/06/2031 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | LOSAAZID 100/25 (893110124726) | 15/06/2031 |
| Colloidal silicon dioxide | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Demecho (893100118826) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO. LTD | Trung Quốc | USP, phiên bản hiện hành | TP - PARA (893100104026) | 15/06/2031 |
| Povidon K90 | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Domperidon 10 mg Kingphar (893110129526) | 15/06/2031 |
| HPMC | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | DIOSMIBE 600 (893110123126) | 15/06/2031 |
| Colloidal silicon dioxide | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP hiện hành | Hutilum (893110119726) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Glutibone 750 (893100091126) | 15/06/2031 |
| Cellulose vi tinh thể | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | DIOSMIBE 300 (893110123326) | 15/06/2031 |
| Cellulose vi tinh thể | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | Pr China | BP phiên bản hiện hành | DIOSMIBE 600 (893110123126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients CO., Ltd | China | BP hiện hành | Estoon 25 (893110122926) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E6 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP (Phiên bản hiện hành) | Huvicol Dual Action (893100104626) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E15 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP (Phiên bản hiện hành) | Huvicol Dual Action (893100104626) | 15/06/2031 |
| Hypromellose E6 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP hiện hành | Nigolin 30mg (893110119126) | 15/06/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP 2023 | Elbopagin (893110109726) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Valproat EC DWP 300mg (893114109426) | 15/06/2031 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | LOSAAZID 100/25 (893110124726) | 15/06/2031 |
| Microcrystallin cellulose | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | PR China | BP hiện hành | LORATADIN ODT (893100107826) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | BP 2024 | LINCOMYCIN 500 MG (893110096426) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD. | PR China | USP hiện hành | SaViDoxaz 2 mg (893110102826) | 15/06/2031 |
| Hypromellose E15 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP hiện hành | Nigolin 30mg (893110119126) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP 2023 | Eltromavix (893110109826) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | BP 2024 | MONTELUKAST 5 (893110096626) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | MONTELUKAST 5 (893110096626) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients., Ltd. | China | BP 2024, USP 2024 | VIRTO 2,5 mg (893110088626) | 15/06/2031 |
| Microcrystalline cellulose 101 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | FLUVASTATIN 40 (893110096326) | 15/06/2031 |
| HPMC 2910 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP/ NF 2023 | TANACEVIT (893110127826) | 15/06/2031 |
| Natri starch glycolat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP 2023 | Elbopagin (893110109726) | 15/06/2031 |
| Magnesium stearate<br><div><br></div> | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | BP 2024 | Lovastatin 10 (893110010826) | 09/03/2031 |
| Hypromellose E15 | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP-NF hiện hành | Bidinazol 1mg (893114007426) | 09/03/2031 |
| Sodium starch glycolate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | PR China | USP-NF 2024 | Lovastatin 10 (893110010826) | 09/03/2031 |
| Magnesi stearat | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | BP phiên bản hiện hành | Kasper Forte (893100020226) | 09/03/2031 |
| Sodium Starch Glycolate | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | China | USP-NF hiện hành | Bidinazol 1mg (893114007426) | 09/03/2031 |
| Colloidal silicon dioxide | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Mepred 4 (893110018326) | 09/03/2031 |
| Cellulose vi tinh thể | Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | China | BP phiên bản hiện hành | Kasper Forte (893100020226) | 09/03/2031 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.