Cập nhật:

75801 Kiến trúc và quy hoạch

Nhóm ngành 75801 — Kiến trúc và quy hoạch9 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 758 — Kiến trúc và xây dựng theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).

9 ngành trong nhóm
7 ngành có trường tuyển
15,00 – 28,93 khoảng điểm chuẩn THPT

9 ngành trong nhóm 75801

Mã ngành Tên ngành Trường tuyển Điểm chuẩn THPT 2026 Ghi chú Danh mục
7580101 Kiến trúc 31 15,0028,54
7580102 Kiến trúc cảnh quan 6 16,0021,04
7580103 Kiến trúc nội thất 4 15,0021,00
7580104 Kiến trúc đô thị chưa có dữ liệu
7580105 Quy hoạch vùng và đô thị 5 15,0024,73
7580106 Quản lý đô thị và công trình 6 15,0022,76
7580108 Thiết kế nội thất 17 15,0028,93
7580111 Bảo tồn di sản kiến trúc - Đô thị chưa có dữ liệu
7580112 Đô thị học 1 chưa có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Nhóm ngành 75801 gồm những ngành nào?
Gồm 9 ngành trình độ đại học: 7580101 Kiến trúc, 7580102 Kiến trúc cảnh quan, 7580103 Kiến trúc nội thất, 7580104 Kiến trúc đô thị, 7580105 Quy hoạch vùng và đô thị, 7580106 Quản lý đô thị và công trình, 7580108 Thiết kế nội thất, 7580111 Bảo tồn di sản kiến trúc - Đô thị và 1 ngành khác — xem bảng bên dưới.

Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.

Nhóm ngành khác cùng lĩnh vực

Nhóm ngành đào tạo
75802 Xây dựng
75803 Quản lý xây dựng
75890 Khác

Xem toàn bộ lĩnh vực kiến trúc và xây dựng →

Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ