Nhóm ngành 75803 — Quản lý xây dựng có 2 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 758 — Kiến trúc và xây dựng theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7580301 | Kinh tế xây dựng | 16 | 15,00 – 24,90 | — |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | 22 | 15,00 – 24,60 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 75801 | Kiến trúc và quy hoạch |
| 75802 | Xây dựng |
| 75890 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .