Mã ICD-10 O00 — Thai ngoài tử cung
Mã O00 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Thai ngoài tử cung, tiếng Anh là Ectopic pregnancy. Mã này nằm trong nhóm O00-O08 — Thai kỳ kết thúc bằng sảy thai, thuộc chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Tên thường gọi: thai ngoài tử cung. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Thai ngoài tử cung”.
5 mã chi tiết của O00
Từ O00.0 đến O00.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| O00.0 | Thai trong ổ bụng | Abdominal pregnancy |
| O00.1 | Thai ở vòi tử cung | Tubal pregnancy |
| O00.2 | Thai ở buồng trứng | Ovarian pregnancy |
| O00.8 | Thai ngoài tử cung khác | Other ectopic pregnancy |
| O00.9 | Thai ngoài tử cung, không xác định | Ectopic pregnancy, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã O00
Hướng dẫn mã hóa: Loại trừ: sinh (đẻ) con là thai lạc chỗ còn sống [phát triển] trong ổ bụng (O83.3) chăm sóc thai sản đối với thai lạc chỗ trong ổ bụng còn sống (O36.7)
Coding Guidance: Excl.: delivery of viable fetus in abdominal pregnancy (O83.3) maternal care for viable fetus in abdominal pregnancy (O36.7)
Hướng dẫn mã hóa: Thai ở vòi trứng Vỡ vòi tử cung do thai Thai sảy qua loa vòi tử cung
Coding Guidance: Fallopian pregnancy Rupture of (fallopian) tube due to pregnancy Tubal abortion
Hướng dẫn mã hóa: Thai ở: cổ tử cung góc tử cung [đoạn kẽ] trong dây chằng trong thành tử cung
Coding Guidance: Pregnancy: cervical cornual intraligamentous mural
Danh mục pháp lý liên quan đến mã O00
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | O01 — Chửa trứng · O08 — Biến chứng sau xảy thai, chửa trứng, chửa ngoài tử cung | 46/2016/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã O00
29 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Khối tụ máu | ở nữ KPLNK | do thai lạc chỗ (Hematocele | female NEC | with ectopic pregnancy)
- Lạc chỗ, lạc vị (bẩm sinh) | chữa trứng (Ectopic, ectopia (congenital) | mole)
- Lạc chỗ, lạc vị (bẩm sinh) | mang thai (Ectopic, ectopia (congenital) | pregnancy)
- Lạc chỗ, lạc vị (bẩm sinh) | thai, thai nghén (Ectopic, ectopia (congenital) | gestation)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | (thuộc) Fallope (Pregnancy (single) (uterine) | fallopian)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | (thuộc) kẽ (Pregnancy (single) (uterine) | interstitial)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | (thuộc) sừng (Pregnancy (single) (uterine) | cornual)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | buồng trứng (Pregnancy (single) (uterine) | ovarian)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | cổ tử cung (Pregnancy (single) (uterine) | cervical)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | dây chằng rộng (Pregnancy (single) (uterine) | broad ligament)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | dây chằng tử cung (thành) (Pregnancy (single) (uterine) | mesometric (mural))
- Mang thai (đơn) (tử cung) | eo (Pregnancy (single) (uterine) | isthmian)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | lạc chỗ (bị vỡ) (Pregnancy (single) (uterine) | ectopic (ruptured))
- Mang thai (đơn) (tử cung) | lạc chỗ (bị vỡ) | đặc hiệu KPLNK (Pregnancy (single) (uterine) | ectopic (ruptured) | specified NEC)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | ngoài tử cung (Pregnancy (single) (uterine) | extrauterine)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | ổ bụng (lạc chỗ) (Pregnancy (single) (uterine) | abdominal (ectopic))
- Mang thai (đơn) (tử cung) | ống (Pregnancy (single) (uterine) | ampullar)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | ống dẫn trứng (có sảy thai) (có vỡ) (Pregnancy (single) (uterine) | tubal (with abortion) (with rupture))
- Mang thai (đơn) (tử cung) | thành, tường (Pregnancy (single) (uterine) | mural)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | trong dây chằng (Pregnancy (single) (uterine) | intraligamentous)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | trong ổ bụng (Pregnancy (single) (uterine) | intraperitoneal)
- Mang thai (đơn) (tử cung) | trong vách (Pregnancy (single) (uterine) | intramural)
- Sẩy thai, phá thai | qua vòi trứng (Abortion | tubal)
- Thai ngoài tử cung (Extrauterine gestation or pregnancy)
- Thai ở sừng tử cung hoặc thai nghén ở sừng tử cung (Cornual gestation or pregnancy)
- Thai trứng, nốt ruồi (sắc tố) | vòi (Mole (pigmented) | tubal)
- Vỡ, bị vỡ | vòi (trứng) (không do sản khoa) (không do chấn thương) | do thai nghén (Rupture, ruptured | tube, tubal (nonobstetric) (nontraumatic) | due to pregnancy)
- Vỡ, bị vỡ | vòi trứng KPLNK (không do sản khoa) (không do chấn thương) | do thai nghén (Rupture, ruptured | fallopian tube NEC (nonobstetric) (nontraumatic) | due to pregnancy)
- Vỡ, bị vỡ | vòi trứng, ống dẫn trứng (không tắc nghẽn) (không do chấn thương) | do thai nghén (Rupture, ruptured | oviduct (nonobstetric) (nontraumatic) | due to pregnancy)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm O00-O08 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 46/2016/TT-BYT Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của thuộc danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
- Xem thêm: nhóm O00-O08, tra cứu mã bệnh ICD-10.
