Mã ICD-10 Q38-Q45 — Dị tật bẩm sinh khác của hệ tiêu hoá
Nhóm Q38-Q45 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh dị tật bẩm sinh khác của hệ tiêu hoá (tiếng Anh: Other congenital malformations of the digestive system), thuộc chương XVII — dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh. Nhóm này có 8 mã 3 ký tự, chi tiết thành 59 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
Q38-Q45phạm vi mã
8mã 3 ký tự
59mã chi tiết 4 ký tự
XVIIchương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm Q38-Q45
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| Q38 | Dị tật bẩm sinh khác của lưỡi, miệng và/ hoặc họng · Other congenital malformations of tongue, mouth and pharynx · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của lưỡi, miệng và họng | 9 |
| Q39 | Dị tật bẩm sinh của thực quản · Congenital malformations of oesophagus · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh của thực quản | 9 |
| Q40 | Dị tật bẩm sinh khác của đường tiêu hoá trên · Other congenital malformations of upper alimentary tract · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của đường tiêu hoá trên | 6 |
| Q41 | Dị tật thiếu, teo và/ hoặc hẹp ruột non bẩm sinh · Congenital absence, atresia and stenosis of small intestine · tên cũ: Không có, teo và hẹp bẩm sinh ruột non | 5 |
| Q42 | Dị tật thiếu, teo và/ hoặc hẹp đại tràng bẩm sinh · Congenital absence, atresia and stenosis of large intestine · tên cũ: Không có, teo và hẹp bẩm sinh đại tràng | 6 |
| Q43 | Dị tật bẩm sinh khác của ruột · Other congenital malformations of intestine · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của ruột | 10 |
| Q44 | Dị tật bẩm sinh của túi mật, đường [ống] mật và/ hoặc gan · Congenital malformations of gallbladder, bile ducts and liver · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh của túi mật, đường mật và gan | 8 |
| Q45 | Dị tật bẩm sinh khác của hệ tiêu hoá · Other congenital malformations of digestive system · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của hệ tiêu hoá | 6 |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương XVII, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã Q38-Q45 gồm những bệnh gì?
Nhóm Q38-Q45 — Dị tật bẩm sinh khác của hệ tiêu hoá — gồm 8 mã 3 ký tự: Q38 (Dị tật bẩm sinh khác của lưỡi, miệng và/ hoặc họng); Q39 (Dị tật bẩm sinh của thực quản); Q40 (Dị tật bẩm sinh khác của đường tiêu hoá trên); Q41 (Dị tật thiếu, teo và/ hoặc hẹp ruột non bẩm sinh); Q42 (Dị tật thiếu, teo và/ hoặc hẹp đại tràng bẩm sinh); Q43 (Dị tật bẩm sinh khác của ruột); Q44 (Dị tật bẩm sinh của túi mật, đường [ống] mật và/ hoặc gan); Q45 (Dị tật bẩm sinh khác của hệ tiêu hoá).
Nhóm Q38-Q45 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm Q38-Q45 thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.
