Mã M85 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Rối loạn khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, tiếng Anh là Other disorders of bone density and structure. Mã này nằm trong nhóm M80-M94 — Bệnh lý của xương và sụn, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Rối loạn khác về tỉ trọng (mật độ) và cấu trúc của xương”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M85.0 đến M85.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M85.0 | Loạn sản xơ xương (một xương) · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú) | Fibrous dysplasia (monostotic) |
| M85.00 | Loạn sản xơ xương (một xương), nhiều vị trí · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Nhiều vị trí | Fibrous dysplasia (monostotic), multiple sites |
| M85.01 | Loạn sản xơ xương (một xương), vùng vai · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Vùng bả vai | Fibrous dysplasia (monostotic), shoulder region |
| M85.02 | Loạn sản xơ xương (một xương), cánh tay trên · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Cánh tay | Fibrous dysplasia (monostotic), upper arm |
| M85.03 | Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng tay · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Cẳng tay | Fibrous dysplasia (monostotic), forearm |
| M85.04 | Loạn sản xơ xương (một xương), bàn tay · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Bàn tay | Fibrous dysplasia (monostotic), hand |
| M85.05 | Loạn sản xơ xương (một xương), vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Vùng chậu và đùi | Fibrous dysplasia (monostotic), pelvic region and thigh |
| M85.06 | Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng chân · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Cẳng chân | Fibrous dysplasia (monostotic), lower leg |
| M85.07 | Loạn sản xơ xương (một xương), cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Cổ và bàn chân | Fibrous dysplasia (monostotic), ankle and foot |
| M85.08 | Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí khác · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Vị trí khác | Fibrous dysplasia (monostotic), other |
| M85.09 | Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí không xác định · tên cũ: Loạn sản xơ xương (khu trú): Vị trí không xác định | Fibrous dysplasia (monostotic), site unspecified |
| M85.1 | Xương nhiễm độc fluor · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương | Skeletal fluorosis |
| M85.10 | Xương nhiễm độc fluor, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Nhiều vị trí | Skeletal fluorosis, multiple sites |
| M85.11 | Xương nhiễm độc fluor, vùng vai · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Vùng bả vai | Skeletal fluorosis, shoulder region |
| M85.12 | Xương nhiễm độc fluor, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Cánh tay | Skeletal fluorosis, upper arm |
| M85.13 | Xương nhiễm độc fluor, cẳng tay · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Cẳng tay | Skeletal fluorosis, forearm |
| M85.14 | Xương nhiễm độc fluor, bàn tay · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Bàn tay | Skeletal fluorosis, hand |
| M85.15 | Xương nhiễm độc fluor, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Vùng chậu và đùi | Skeletal fluorosis, pelvic region and thigh |
| M85.16 | Xương nhiễm độc fluor, cẳng chân · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Cẳng chân | Skeletal fluorosis, lower leg |
| M85.17 | Xương nhiễm độc fluor, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Cổ và bàn chân | Skeletal fluorosis, ankle and foot |
| M85.18 | Xương nhiễm độc fluor, vị trí khác · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Vị trí khác | Skeletal fluorosis, other |
| M85.19 | Xương nhiễm độc fluor, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh nhiễm Fluo xương: Vị trí không xác định | Skeletal fluorosis, site unspecified |
| M85.2 | Chứng dày xương sọ · tên cũ: Quá sản xương sọ | Hyperostosis of skull |
| M85.3 | Bệnh đặc xương · tên cũ: Viêm xương dạng đặc | Osteitis condensans |
| M85.30 | Bệnh đặc xương, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Nhiều vị trí | Osteitis condensans, multiple sites |
| M85.31 | Bệnh đặc xương, vùng vai · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Vùng bả vai | Osteitis condensans, shoulder region |
| M85.32 | Bệnh đặc xương, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Cánh tay | Osteitis condensans, upper arm |
| M85.33 | Bệnh đặc xương, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Cẳng tay | Osteitis condensans, forearm |
| M85.34 | Bệnh đặc xương, bàn tay · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Bàn tay | Osteitis condensans, hand |
| M85.35 | Bệnh đặc xương, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Vùng chậu và đùi | Osteitis condensans, pelvic region and thigh |
| M85.36 | Bệnh đặc xương, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Cẳng chân | Osteitis condensans, lower leg |
| M85.37 | Bệnh đặc xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Cổ và bàn chân | Osteitis condensans, ankle and foot |
| M85.38 | Bệnh đặc xương, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Vị trí khác | Osteitis condensans, other |
| M85.39 | Bệnh đặc xương, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương dạng đặc: Vị trí không xác định | Osteitis condensans, site unspecified |
| M85.4 | Nang xương đơn độc | Solitary bone cyst |
| M85.40 | Nang xương đơn độc, nhiều vị trí | Solitary bone cyst, multiple sites |
| M85.41 | Nang xương đơn độc, vùng vai · tên cũ: Nang xương đơn độc: Vùng bả vai | Solitary bone cyst, shoulder region |
| M85.42 | Nang xương đơn độc, cánh tay trên · tên cũ: Nang xương đơn độc: Cánh tay | Solitary bone cyst, upper arm |
| M85.43 | Nang xương đơn độc, cẳng tay · tên cũ: Nang xương đơn độc: Cẳng tay | Solitary bone cyst, forearm |
| M85.44 | Nang xương đơn độc, bàn tay · tên cũ: Nang xương đơn độc: Bàn tay | Solitary bone cyst, hand |
| M85.45 | Nang xương đơn độc, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Nang xương đơn độc: Vùng chậu và đùi | Solitary bone cyst, pelvic region and thigh |
| M85.46 | Nang xương đơn độc, cẳng chân · tên cũ: Nang xương đơn độc: Cẳng chân | Solitary bone cyst, lower leg |
| M85.47 | Nang xương đơn độc, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Nang xương đơn độc: Cổ và bàn chân | Solitary bone cyst, ankle and foot |
| M85.48 | Nang xương đơn độc, vị trí khác · tên cũ: Nang xương đơn độc: Vị trí khác | Solitary bone cyst, other |
| M85.49 | Nang xương đơn độc, vị trí không xác định · tên cũ: Nang xương đơn độc: Vị trí không xác định | Solitary bone cyst, site unspecified |
| M85.5 | Nang xương phình mạch · tên cũ: Nang phình mạch của xương | Aneurysmal bone cyst |
| M85.50 | Nang xương phình mạch, nhiều vị trí · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Nhiều vị trí | Aneurysmal bone cyst, multiple sites |
| M85.51 | Nang xương phình mạch, vùng vai · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Vùng bả vai | Aneurysmal bone cyst, shoulder region |
| M85.52 | Nang xương phình mạch, cánh tay trên · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Cánh tay | Aneurysmal bone cyst, upper arm |
| M85.53 | Nang xương phình mạch, cẳng tay · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Cẳng tay | Aneurysmal bone cyst, forearm |
| M85.54 | Nang xương phình mạch, bàn tay · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Bàn tay | Aneurysmal bone cyst, hand |
| M85.55 | Nang xương phình mạch, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Vùng chậu và đùi | Aneurysmal bone cyst, pelvic region and thigh |
| M85.56 | Nang xương phình mạch, cẳng chân · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Cẳng chân | Aneurysmal bone cyst, lower leg |
| M85.57 | Nang xương phình mạch, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Cổ và bàn chân | Aneurysmal bone cyst, ankle and foot |
| M85.58 | Nang xương phình mạch, vị trí khác · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Vị trí khác | Aneurysmal bone cyst, other |
| M85.59 | Nang xương phình mạch, vị trí không xác định · tên cũ: Nang phình mạch của xương: Vị trí không xác định | Aneurysmal bone cyst, site unspecified |
| M85.6 | Nang xương khác · tên cũ: Các nang khác của xương | Other cyst of bone |
| M85.60 | Nang xương khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các nang khác của xương: Nhiều vị trí | Other cyst of bone, multiple sites |
| M85.61 | Nang xương khác, vùng vai · tên cũ: Các nang khác của xương: Vùng bả vai | Other cyst of bone, shoulder region |
| M85.62 | Nang xương khác, cánh tay trên · tên cũ: Các nang khác của xương: Cánh tay | Other cyst of bone, upper arm |
| M85.63 | Nang xương khác, cẳng tay · tên cũ: Các nang khác của xương: Cẳng tay | Other cyst of bone, forearm |
| M85.64 | Nang xương khác, bàn tay · tên cũ: Các nang khác của xương: Bàn tay | Other cyst of bone, hand |
| M85.65 | Nang xương khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các nang khác của xương: Vùng chậu và đùi | Other cyst of bone, pelvic region and thigh |
| M85.66 | Nang xương khác, cẳng chân · tên cũ: Các nang khác của xương: Cẳng chân | Other cyst of bone, lower leg |
| M85.67 | Nang xương khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các nang khác của xương: Cổ và bàn chân | Other cyst of bone, ankle and foot |
| M85.68 | Nang xương khác, vị trí khác · tên cũ: Các nang khác của xương: Vị trí khác | Other cyst of bone, other |
| M85.69 | Nang xương khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các nang khác của xương: Vị trí không xác định | Other cyst of bone, site unspecified |
| M85.8 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương | Other specified disorders of bone density and structure |
| M85.80 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Nhiều vị trí | Other specified disorders of bone density and structure, multiple sites |
| M85.81 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng vai · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vùng bả vai | Other specified disorders of bone density and structure, shoulder region |
| M85.82 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cánh tay | Other specified disorders of bone density and structure, upper arm |
| M85.83 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng tay · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cẳng tay | Other specified disorders of bone density and structure, forearm |
| M85.84 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, bàn tay · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Bàn tay | Other specified disorders of bone density and structure, hand |
| M85.85 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vùng chậu và đùi | Other specified disorders of bone density and structure, pelvic region and thigh |
| M85.86 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng chân · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cẳng chân | Other specified disorders of bone density and structure, lower leg |
| M85.87 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cổ và bàn chân | Other specified disorders of bone density and structure, ankle and foot |
| M85.88 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí khác · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vị trí khác | Other specified disorders of bone density and structure, other |
| M85.89 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định · tên cũ: Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vị trí không xác định | Other specified disorders of bone density and structure, site unspecified |
| M85.9 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu | Disorder of bone density and structure, unspecified |
| M85.90 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Disorder of bone density and structure, unspecified, multiple sites |
| M85.91 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng vai · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vùng bả vai | Disorder of bone density and structure, unspecified, shoulder region |
| M85.92 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cánh tay | Disorder of bone density and structure, unspecified, upper arm |
| M85.93 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng tay · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cẳng tay | Disorder of bone density and structure, unspecified, forearm |
| M85.94 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, bàn tay · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Bàn tay | Disorder of bone density and structure, unspecified, hand |
| M85.95 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Disorder of bone density and structure, unspecified, pelvic region and thigh |
| M85.96 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng chân · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cẳng chân | Disorder of bone density and structure, unspecified, lower leg |
| M85.97 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Disorder of bone density and structure, unspecified, ankle and foot |
| M85.98 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí khác · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vị trí khác | Disorder of bone density and structure, unspecified, other |
| M85.99 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định · tên cũ: Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Disorder of bone density and structure, unspecified, site unspecified |
Loại trừ: loạn sản xương hàm (K10.8)
Excl.: fibrous dysplasia of jaw (K10.8)
Loại trừ: u nang xương đơn độc hàm dưới (K09.1- K09.2)
Excl.: solitary cyst of jaw (K09.1- K09.2)
Loại trừ: u nang phình động mạch hàm (K09.2)
Excl.: aneurysmal cyst of jaw (K09.2)
Loại trừ: u nang hàm không phân loại mục khác (K09.1- K09.2)
viêm xương nang xơ toàn thân [bệnh Von Recklinghausen của xương] (E21.0)
Excl.: cyst of jaw NEC (K09.1- K09.2)
osteitis fibrosa cystica generalisata [von Recklinghausen disease of bone] (E21.0)
Chứng tăng sinh xương, trừ xương sọ
Chứng xơ cứng xương, mắc phải
Loại trừ: hội chứng tăng tạo xương lan toả nguyên phát [DISH] (M48.1-)
chứng xơ cứng xương:
bẩm sinh (Q77.4)
xơ tuỷ nguyên phát (D75.8)
Hyperostosis of bones, except skull
Osteosclerosis, acquired
Excl.: diffuse idiopathic skeletal hyperostosis [DISH] (M48.1)
osteosclerosis:
congenita (Q77.4)
myelofibrosis (D75.8)
88 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M85 | Rối loạn khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương | Rối loạn khác về tỉ trọng (mật độ) và cấu trúc của xương |
| M85.0 | Loạn sản xơ xương (một xương) | Loạn sản xơ xương (khu trú) |
| M85.00 | Loạn sản xơ xương (một xương), nhiều vị trí | Loạn sản xơ xương (khu trú): Nhiều vị trí |
| M85.01 | Loạn sản xơ xương (một xương), vùng vai | Loạn sản xơ xương (khu trú): Vùng bả vai |
| M85.02 | Loạn sản xơ xương (một xương), cánh tay trên | Loạn sản xơ xương (khu trú): Cánh tay |
| M85.03 | Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng tay | Loạn sản xơ xương (khu trú): Cẳng tay |
| M85.04 | Loạn sản xơ xương (một xương), bàn tay | Loạn sản xơ xương (khu trú): Bàn tay |
| M85.05 | Loạn sản xơ xương (một xương), vùng chậu và/ hoặc đùi | Loạn sản xơ xương (khu trú): Vùng chậu và đùi |
| M85.06 | Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng chân | Loạn sản xơ xương (khu trú): Cẳng chân |
| M85.07 | Loạn sản xơ xương (một xương), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Loạn sản xơ xương (khu trú): Cổ và bàn chân |
| M85.08 | Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí khác | Loạn sản xơ xương (khu trú): Vị trí khác |
| M85.09 | Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí không xác định | Loạn sản xơ xương (khu trú): Vị trí không xác định |
| M85.1 | Xương nhiễm độc fluor | Bệnh nhiễm Fluo xương |
| M85.10 | Xương nhiễm độc fluor, nhiều vị trí | Bệnh nhiễm Fluo xương: Nhiều vị trí |
| M85.11 | Xương nhiễm độc fluor, vùng vai | Bệnh nhiễm Fluo xương: Vùng bả vai |
| M85.12 | Xương nhiễm độc fluor, cánh tay trên | Bệnh nhiễm Fluo xương: Cánh tay |
| M85.13 | Xương nhiễm độc fluor, cẳng tay | Bệnh nhiễm Fluo xương: Cẳng tay |
| M85.14 | Xương nhiễm độc fluor, bàn tay | Bệnh nhiễm Fluo xương: Bàn tay |
| M85.15 | Xương nhiễm độc fluor, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh nhiễm Fluo xương: Vùng chậu và đùi |
| M85.16 | Xương nhiễm độc fluor, cẳng chân | Bệnh nhiễm Fluo xương: Cẳng chân |
| M85.17 | Xương nhiễm độc fluor, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh nhiễm Fluo xương: Cổ và bàn chân |
| M85.18 | Xương nhiễm độc fluor, vị trí khác | Bệnh nhiễm Fluo xương: Vị trí khác |
| M85.19 | Xương nhiễm độc fluor, vị trí không xác định | Bệnh nhiễm Fluo xương: Vị trí không xác định |
| M85.2 | Chứng dày xương sọ | Quá sản xương sọ |
| M85.3 | Bệnh đặc xương | Viêm xương dạng đặc |
| M85.30 | Bệnh đặc xương, nhiều vị trí | Viêm xương dạng đặc: Nhiều vị trí |
| M85.31 | Bệnh đặc xương, vùng vai | Viêm xương dạng đặc: Vùng bả vai |
| M85.32 | Bệnh đặc xương, cánh tay trên | Viêm xương dạng đặc: Cánh tay |
| M85.33 | Bệnh đặc xương, cẳng tay | Viêm xương dạng đặc: Cẳng tay |
| M85.34 | Bệnh đặc xương, bàn tay | Viêm xương dạng đặc: Bàn tay |
| M85.35 | Bệnh đặc xương, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương dạng đặc: Vùng chậu và đùi |
| M85.36 | Bệnh đặc xương, cẳng chân | Viêm xương dạng đặc: Cẳng chân |
| M85.37 | Bệnh đặc xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương dạng đặc: Cổ và bàn chân |
| M85.38 | Bệnh đặc xương, vị trí khác | Viêm xương dạng đặc: Vị trí khác |
| M85.39 | Bệnh đặc xương, vị trí không xác định | Viêm xương dạng đặc: Vị trí không xác định |
| M85.41 | Nang xương đơn độc, vùng vai | Nang xương đơn độc: Vùng bả vai |
| M85.42 | Nang xương đơn độc, cánh tay trên | Nang xương đơn độc: Cánh tay |
| M85.43 | Nang xương đơn độc, cẳng tay | Nang xương đơn độc: Cẳng tay |
| M85.44 | Nang xương đơn độc, bàn tay | Nang xương đơn độc: Bàn tay |
| M85.45 | Nang xương đơn độc, vùng chậu và/ hoặc đùi | Nang xương đơn độc: Vùng chậu và đùi |
| M85.46 | Nang xương đơn độc, cẳng chân | Nang xương đơn độc: Cẳng chân |
| M85.47 | Nang xương đơn độc, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Nang xương đơn độc: Cổ và bàn chân |
| M85.48 | Nang xương đơn độc, vị trí khác | Nang xương đơn độc: Vị trí khác |
| M85.49 | Nang xương đơn độc, vị trí không xác định | Nang xương đơn độc: Vị trí không xác định |
| M85.5 | Nang xương phình mạch | Nang phình mạch của xương |
| M85.50 | Nang xương phình mạch, nhiều vị trí | Nang phình mạch của xương: Nhiều vị trí |
| M85.51 | Nang xương phình mạch, vùng vai | Nang phình mạch của xương: Vùng bả vai |
| M85.52 | Nang xương phình mạch, cánh tay trên | Nang phình mạch của xương: Cánh tay |
| M85.53 | Nang xương phình mạch, cẳng tay | Nang phình mạch của xương: Cẳng tay |
| M85.54 | Nang xương phình mạch, bàn tay | Nang phình mạch của xương: Bàn tay |
| M85.55 | Nang xương phình mạch, vùng chậu và/ hoặc đùi | Nang phình mạch của xương: Vùng chậu và đùi |
| M85.56 | Nang xương phình mạch, cẳng chân | Nang phình mạch của xương: Cẳng chân |
| M85.57 | Nang xương phình mạch, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Nang phình mạch của xương: Cổ và bàn chân |
| M85.58 | Nang xương phình mạch, vị trí khác | Nang phình mạch của xương: Vị trí khác |
| M85.59 | Nang xương phình mạch, vị trí không xác định | Nang phình mạch của xương: Vị trí không xác định |
| M85.6 | Nang xương khác | Các nang khác của xương |
| M85.60 | Nang xương khác, nhiều vị trí | Các nang khác của xương: Nhiều vị trí |
| M85.61 | Nang xương khác, vùng vai | Các nang khác của xương: Vùng bả vai |
| M85.62 | Nang xương khác, cánh tay trên | Các nang khác của xương: Cánh tay |
| M85.63 | Nang xương khác, cẳng tay | Các nang khác của xương: Cẳng tay |
| M85.64 | Nang xương khác, bàn tay | Các nang khác của xương: Bàn tay |
| M85.65 | Nang xương khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các nang khác của xương: Vùng chậu và đùi |
| M85.66 | Nang xương khác, cẳng chân | Các nang khác của xương: Cẳng chân |
| M85.67 | Nang xương khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các nang khác của xương: Cổ và bàn chân |
| M85.68 | Nang xương khác, vị trí khác | Các nang khác của xương: Vị trí khác |
| M85.69 | Nang xương khác, vị trí không xác định | Các nang khác của xương: Vị trí không xác định |
| M85.8 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương |
| M85.80 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Nhiều vị trí |
| M85.81 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng vai | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vùng bả vai |
| M85.82 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cánh tay |
| M85.83 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng tay | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cẳng tay |
| M85.84 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, bàn tay | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Bàn tay |
| M85.85 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/ hoặc đùi | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vùng chậu và đùi |
| M85.86 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng chân | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cẳng chân |
| M85.87 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Cổ và bàn chân |
| M85.88 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí khác | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vị trí khác |
| M85.89 | Rối loạn xác định khác về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định | Những rối loạn đặc hiệu khác về mật độ và cấu trúc của xương: Vị trí không xác định |
| M85.9 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu |
| M85.90 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M85.91 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng vai | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M85.92 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cánh tay |
| M85.93 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng tay | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M85.94 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, bàn tay | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Bàn tay |
| M85.95 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/ hoặc đùi | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M85.96 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cẳng chân | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M85.97 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M85.98 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí khác | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M85.99 | Rối loạn không xác định về mật độ và/ hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định | Rối loạn về mật độ và cấu trúc của xương, không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M85.0 — Loạn sản xơ xương | 46/2016/TT-BYT |
29 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M80-M94 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M80 | Loãng xương kèm gãy xương bệnh lý |
| M81 | Loãng xương không kèm gãy xương bệnh lý |
| M82 | Loãng xương do bệnh phân loại mục khác |
| M83 | Bệnh nhuyễn xương ở người lớn |
| M84 | Rối loạn về tính liên tục của xương |
| M91 | Thoái hoá xương sụn khớp háng và/ hoặc khung chậu ở thiếu niên |
| M92 | Thoái hoá xương sụn khác ở tuổi thiếu niên |
| M93 | Bệnh lý xương sụn khác |
| M94 | Rối loạn khác của sụn |