Mã M11 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh lý khớp do vi tinh thể khác, tiếng Anh là Other crystal arthropathies. Mã này nằm trong nhóm M00-M25 — Bệnh lý khớp, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Các bệnh khớp khác do vi tinh thể”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M11.0 đến M11.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M11.0 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit | Hydroxyapatite deposition disease |
| M11.00 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Nhiều vị trí | Hydroxyapatite deposition disease, multiple sites |
| M11.01 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng vai · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vùng bả vai | Hydroxyapatite deposition disease, shoulder region |
| M11.02 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cánh tay | Hydroxyapatite deposition disease, upper arm |
| M11.03 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng tay · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cẳng tay | Hydroxyapatite deposition disease, forearm |
| M11.04 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, bàn tay · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Bàn tay | Hydroxyapatite deposition disease, hand |
| M11.05 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vùng chậu và đùi | Hydroxyapatite deposition disease, pelvic region and thigh |
| M11.06 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng chân · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cẳng chân | Hydroxyapatite deposition disease, lower leg |
| M11.07 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cổ và bàn chân | Hydroxyapatite deposition disease, ankle and foot |
| M11.08 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí khác · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vị trí khác | Hydroxyapatite deposition disease, other |
| M11.09 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vị trí không xác định | Hydroxyapatite deposition disease, site unspecified |
| M11.1 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình | Familial chondrocalcinosis |
| M11.10 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Nhiều vị trí | Familial chondrocalcinosis, multiple sites |
| M11.11 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng vai · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vùng bả vai | Familial chondrocalcinosis, shoulder region |
| M11.12 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cánh tay | Familial chondrocalcinosis, upper arm |
| M11.13 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng tay · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cẳng tay | Familial chondrocalcinosis, forearm |
| M11.14 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, bàn tay · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Bàn tay | Familial chondrocalcinosis, hand |
| M11.15 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vùng chậu và đùi | Familial chondrocalcinosis, pelvic region and thigh |
| M11.16 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng chân · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cẳng chân | Familial chondrocalcinosis, lower leg |
| M11.17 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cổ và bàn chân | Familial chondrocalcinosis, ankle and foot |
| M11.18 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí khác · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vị trí khác | Familial chondrocalcinosis, other |
| M11.19 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vị trí không xác định | Familial chondrocalcinosis, site unspecified |
| M11.2 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác | Other chondrocalcinosis |
| M11.20 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Nhiều vị trí | Other chondrocalcinosis, multiple sites |
| M11.21 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vùng vai · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Vùng bả vai | Other chondrocalcinosis, shoulder region |
| M11.22 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Cánh tay | Other chondrocalcinosis, upper arm |
| M11.23 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cẳng tay · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Cẳng tay | Other chondrocalcinosis, forearm |
| M11.24 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, bàn tay · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Bàn tay | Other chondrocalcinosis, hand |
| M11.25 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Vùng chậu và đùi | Other chondrocalcinosis, pelvic region and thigh |
| M11.26 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cẳng chân · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Cẳng chân | Other chondrocalcinosis, lower leg |
| M11.27 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Cổ và bàn chân | Other chondrocalcinosis, ankle and foot |
| M11.28 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vị trí khác · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Vị trí khác | Other chondrocalcinosis, other |
| M11.29 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh vôi hoá sụn khác: Vị trí không xác định | Other chondrocalcinosis, site unspecified |
| M11.8 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định | Other specified crystal arthropathies |
| M11.80 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Nhiều vị trí | Other specified crystal arthropathies, multiple sites |
| M11.81 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng vai · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vùng bả vai | Other specified crystal arthropathies, shoulder region |
| M11.82 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cánh tay | Other specified crystal arthropathies, upper arm |
| M11.83 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng tay · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cẳng tay | Other specified crystal arthropathies, forearm |
| M11.84 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, bàn tay · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Bàn tay | Other specified crystal arthropathies, hand |
| M11.85 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vùng chậu và đùi | Other specified crystal arthropathies, pelvic region and thigh |
| M11.86 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng chân · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cẳng chân | Other specified crystal arthropathies, lower leg |
| M11.87 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cổ và bàn chân | Other specified crystal arthropathies, ankle and foot |
| M11.88 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí khác · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vị trí khác | Other specified crystal arthropathies, other |
| M11.89 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vị trí không xác định | Other specified crystal arthropathies, site unspecified |
| M11.9 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu | Crystal arthropathy, unspecified |
| M11.90 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Crystal arthropathy, unspecified, multiple sites |
| M11.91 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng vai · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vùng bả vai | Crystal arthropathy, unspecified, shoulder region |
| M11.92 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cánh tay | Crystal arthropathy, unspecified, upper arm |
| M11.93 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cẳng tay | Crystal arthropathy, unspecified, forearm |
| M11.94 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, bàn tay · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Bàn tay | Crystal arthropathy, unspecified, hand |
| M11.95 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Crystal arthropathy, unspecified, pelvic region and thigh |
| M11.96 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cẳng chân | Crystal arthropathy, unspecified, lower leg |
| M11.97 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Crystal arthropathy, unspecified, ankle and foot |
| M11.98 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vị trí khác | Crystal arthropathy, unspecified, other |
| M11.99 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Crystal arthropathy, unspecified, site unspecified |
Bệnh vôi hoá sụn khớp không xác định khác
Chondrocalcinosis NOS
56 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M11 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể khác | Các bệnh khớp khác do vi tinh thể |
| M11.0 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit |
| M11.00 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, nhiều vị trí | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Nhiều vị trí |
| M11.01 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng vai | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vùng bả vai |
| M11.02 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cánh tay trên | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cánh tay |
| M11.03 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng tay | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cẳng tay |
| M11.04 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, bàn tay | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Bàn tay |
| M11.05 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vùng chậu và đùi |
| M11.06 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng chân | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cẳng chân |
| M11.07 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Cổ và bàn chân |
| M11.08 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí khác | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vị trí khác |
| M11.09 | Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí không xác định | Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit: Vị trí không xác định |
| M11.1 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình |
| M11.10 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, nhiều vị trí | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Nhiều vị trí |
| M11.11 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng vai | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vùng bả vai |
| M11.12 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cánh tay trên | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cánh tay |
| M11.13 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng tay | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cẳng tay |
| M11.14 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, bàn tay | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Bàn tay |
| M11.15 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vùng chậu và đùi |
| M11.16 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng chân | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cẳng chân |
| M11.17 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Cổ và bàn chân |
| M11.18 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí khác | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vị trí khác |
| M11.19 | Bệnh vôi hoá sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí không xác định | Bệnh vôi hoá sụn có tính chất gia đình: Vị trí không xác định |
| M11.2 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác | Bệnh vôi hoá sụn khác |
| M11.20 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, nhiều vị trí | Bệnh vôi hoá sụn khác: Nhiều vị trí |
| M11.21 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vùng vai | Bệnh vôi hoá sụn khác: Vùng bả vai |
| M11.22 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cánh tay trên | Bệnh vôi hoá sụn khác: Cánh tay |
| M11.23 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cẳng tay | Bệnh vôi hoá sụn khác: Cẳng tay |
| M11.24 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, bàn tay | Bệnh vôi hoá sụn khác: Bàn tay |
| M11.25 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh vôi hoá sụn khác: Vùng chậu và đùi |
| M11.26 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cẳng chân | Bệnh vôi hoá sụn khác: Cẳng chân |
| M11.27 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh vôi hoá sụn khác: Cổ và bàn chân |
| M11.28 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vị trí khác | Bệnh vôi hoá sụn khác: Vị trí khác |
| M11.29 | Bệnh vôi hoá sụn khớp khác, vị trí không xác định | Bệnh vôi hoá sụn khác: Vị trí không xác định |
| M11.8 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định |
| M11.80 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, nhiều vị trí | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Nhiều vị trí |
| M11.81 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng vai | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vùng bả vai |
| M11.82 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cánh tay trên | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cánh tay |
| M11.83 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng tay | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cẳng tay |
| M11.84 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, bàn tay | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Bàn tay |
| M11.85 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vùng chậu và đùi |
| M11.86 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng chân | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cẳng chân |
| M11.87 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Cổ và bàn chân |
| M11.88 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí khác | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vị trí khác |
| M11.89 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí không xác định | Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định: Vị trí không xác định |
| M11.9 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu |
| M11.90 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, nhiều vị trí | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M11.91 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng vai | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M11.92 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cánh tay trên | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cánh tay |
| M11.93 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng tay | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M11.94 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, bàn tay | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Bàn tay |
| M11.95 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M11.96 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng chân | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M11.97 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M11.98 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí khác | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M11.99 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí không xác định | Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M11 — Các bệnh khớp do vi tinh thể | 46/2016/TT-BYT |
12 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M00-M25 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
| M06 | Viêm khớp dạng thấp khác |
| M07 | Bệnh lý khớp do vảy nến và/ hoặc do bệnh lý viêm ruột |
| M08 | Viêm khớp thiếu niên |
| M09 | Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác |
| M10 | Gút [thống phong] |
| M12 | Bệnh lý khớp xác định khác |
| M13 | Viêm khớp khác |
| M14 | Bệnh lý khớp do bệnh phân loại mục khác |