Mã M05 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, tiếng Anh là Seropositive rheumatoid arthritis. Mã này nằm trong nhóm M00-M25 — Bệnh lý khớp, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày; được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
Tên thường gọi: viêm khớp dạng thấp. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính”.
Từ M05.0 đến M05.3†.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M05.0 | Hội chứng Felty | Felty syndrome |
| M05.00 | Hội chứng Felty, nhiều vị trí · tên cũ: Hội chứng Felty: Nhiều vị trí | Felty syndrome, multiple sites |
| M05.01 | Hội chứng Felty, vùng vai · tên cũ: Hội chứng Felty: Vùng bả vai | Felty syndrome, shoulder region |
| M05.02 | Hội chứng Felty, cánh tay trên · tên cũ: Hội chứng Felty: Cánh tay | Felty syndrome, upper arm |
| M05.03 | Hội chứng Felty, cẳng tay · tên cũ: Hội chứng Felty: Cẳng tay | Felty syndrome, forearm |
| M05.04 | Hội chứng Felty, bàn tay · tên cũ: Hội chứng Felty: Bàn tay | Felty syndrome, hand |
| M05.05 | Hội chứng Felty, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Hội chứng Felty: Vùng chậu và đùi | Felty syndrome, pelvic region and thigh |
| M05.06 | Hội chứng Felty, cẳng chân · tên cũ: Hội chứng Felty: Cẳng chân | Felty syndrome, lower leg |
| M05.07 | Hội chứng Felty, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Hội chứng Felty: Cổ và bàn chân | Felty syndrome, ankle and foot |
| M05.08 | Hội chứng Felty, vị trí khác · tên cũ: Hội chứng Felty: Vị trí khác | Felty syndrome, other |
| M05.09 | Hội chứng Felty, vị trí không xác định · tên cũ: Hội chứng Felty: Vị trí không xác định | Felty syndrome, site unspecified |
| M05.2 | Viêm mạch máu dạng thấp · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp | Rheumatoid vasculitis |
| M05.20 | Viêm mạch máu dạng thấp, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Nhiều vị trí | Rheumatoid vasculitis, multiple sites |
| M05.21 | Viêm mạch máu dạng thấp, vùng vai · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vùng bả vai | Rheumatoid vasculitis, shoulder region |
| M05.22 | Viêm mạch máu dạng thấp, cánh tay trên · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cánh tay | Rheumatoid vasculitis, upper arm |
| M05.23 | Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng tay · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cẳng tay | Rheumatoid vasculitis, forearm |
| M05.24 | Viêm mạch máu dạng thấp, bàn tay · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Bàn tay | Rheumatoid vasculitis, hand |
| M05.25 | Viêm mạch máu dạng thấp, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vùng chậu và đùi | Rheumatoid vasculitis, pelvic region and thigh |
| M05.26 | Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng chân · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cẳng chân | Rheumatoid vasculitis, lower leg |
| M05.27 | Viêm mạch máu dạng thấp, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cổ và bàn chân | Rheumatoid vasculitis, ankle and foot |
| M05.28 | Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí khác · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vị trí khác | Rheumatoid vasculitis, other |
| M05.29 | Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vị trí không xác định | Rheumatoid vasculitis, site unspecified |
| M05.8 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác | Other seropositive rheumatoid arthritis |
| M05.80 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Nhiều vị trí | Other seropositive rheumatoid arthritis, multiple sites |
| M05.81 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vùng bả vai | Other seropositive rheumatoid arthritis, shoulder region |
| M05.82 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cánh tay | Other seropositive rheumatoid arthritis, upper arm |
| M05.83 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cẳng tay | Other seropositive rheumatoid arthritis, forearm |
| M05.84 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Bàn tay | Other seropositive rheumatoid arthritis, hand |
| M05.85 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vùng chậu và đùi | Other seropositive rheumatoid arthritis, pelvic region and thigh |
| M05.86 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cẳng chân | Other seropositive rheumatoid arthritis, lower leg |
| M05.87 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cổ và bàn chân | Other seropositive rheumatoid arthritis, ankle and foot |
| M05.88 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vị trí khác | Other seropositive rheumatoid arthritis, other |
| M05.89 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vị trí không xác định | Other seropositive rheumatoid arthritis, site unspecified |
| M05.9 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified |
| M05.90 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, multiple sites |
| M05.91 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vùng bả vai | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, shoulder region |
| M05.92 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cánh tay | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, upper arm |
| M05.93 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cẳng tay | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, forearm |
| M05.94 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Bàn tay | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, hand |
| M05.95 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, pelvic region and thigh |
| M05.96 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cẳng chân | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, lower leg |
| M05.97 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, ankle and foot |
| M05.98 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vị trí khác | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, other |
| M05.99 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Seropositive rheumatoid arthritis, unspecified, site unspecified |
| M05.10† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), nhiều vị trí | Rheumatoid lung disease (J99.0*), multiple sites |
| M05.11† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng vai | Rheumatoid lung disease (J99.0*), shoulder region |
| M05.12† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cánh tay trên | Rheumatoid lung disease (J99.0*), upper arm |
| M05.13† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng tay | Rheumatoid lung disease (J99.0*), forearm |
| M05.14† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), bàn tay | Rheumatoid lung disease (J99.0*), hand |
| M05.15† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng chậu và/ hoặc đùi | Rheumatoid lung disease (J99.0*), pelvic region and thigh |
| M05.16† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng chân | Rheumatoid lung disease (J99.0*), lower leg |
| M05.17† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Rheumatoid lung disease (J99.0*), ankle and foot |
| M05.18† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí khác | Rheumatoid lung disease (J99.0*), other |
| M05.19† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí không xác định | Rheumatoid lung disease (J99.0*), site unspecified |
| M05.1† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*) · tên cũ: Bệnh phổi do viêm khớp dạng thấp (J99.0*) | Rheumatoid lung disease (J99.0*) |
| M05.30† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, nhiều vị trí | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, multiple sites |
| M05.31† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, vùng vai | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, shoulder region |
| M05.32† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, cánh tay trên | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, upper arm |
| M05.33† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, cẳng tay | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, forearm |
| M05.34† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, bàn tay | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, hand |
| M05.35† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, pelvic region and thigh |
| M05.36† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, cẳng chân | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, lower leg |
| M05.37† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, ankle and foot |
| M05.38† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, vị trí khác | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, other |
| M05.39† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác, vị trí không xác định | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems, site unspecified |
| M05.3† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp có tổn thương các tạng liên quan | Rheumatoid arthritis with involvement of other organs and systems |
Viêm khớp dạng thấp có biểu hiện phì đại lách và/ hoặc giảm bạch cầu
Rheumatoid arthritis with splenoadenomegaly and leukopenia
Dạng thấp:
viêm tim (I52.8*)
viêm nội tâm mạc (I39.-*)
viêm cơ tim (I41.8*)
bệnh cơ (G73.7*)
viêm màng ngoài tim (I32.8*)
bệnh đa dây thần kinh (G63.6*)
Rheumatoid:
carditis (I52.8*)
endocarditis (I39.-*)
myocarditis (I41.8*)
myopathy (G73.7*)
pericarditis (I32.8*)
polyneuropathy (G63.6*)
44 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M05.00 | Hội chứng Felty, nhiều vị trí | Hội chứng Felty: Nhiều vị trí |
| M05.01 | Hội chứng Felty, vùng vai | Hội chứng Felty: Vùng bả vai |
| M05.02 | Hội chứng Felty, cánh tay trên | Hội chứng Felty: Cánh tay |
| M05.03 | Hội chứng Felty, cẳng tay | Hội chứng Felty: Cẳng tay |
| M05.04 | Hội chứng Felty, bàn tay | Hội chứng Felty: Bàn tay |
| M05.05 | Hội chứng Felty, vùng chậu và/ hoặc đùi | Hội chứng Felty: Vùng chậu và đùi |
| M05.06 | Hội chứng Felty, cẳng chân | Hội chứng Felty: Cẳng chân |
| M05.07 | Hội chứng Felty, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Hội chứng Felty: Cổ và bàn chân |
| M05.08 | Hội chứng Felty, vị trí khác | Hội chứng Felty: Vị trí khác |
| M05.09 | Hội chứng Felty, vị trí không xác định | Hội chứng Felty: Vị trí không xác định |
| M05.2 | Viêm mạch máu dạng thấp | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp |
| M05.20 | Viêm mạch máu dạng thấp, nhiều vị trí | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Nhiều vị trí |
| M05.21 | Viêm mạch máu dạng thấp, vùng vai | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vùng bả vai |
| M05.22 | Viêm mạch máu dạng thấp, cánh tay trên | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cánh tay |
| M05.23 | Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng tay | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cẳng tay |
| M05.24 | Viêm mạch máu dạng thấp, bàn tay | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Bàn tay |
| M05.25 | Viêm mạch máu dạng thấp, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vùng chậu và đùi |
| M05.26 | Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng chân | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cẳng chân |
| M05.27 | Viêm mạch máu dạng thấp, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Cổ và bàn chân |
| M05.28 | Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí khác | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vị trí khác |
| M05.29 | Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí không xác định | Viêm mạch trong bệnh lý thấp khớp: Vị trí không xác định |
| M05.80 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, nhiều vị trí | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Nhiều vị trí |
| M05.81 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng vai | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vùng bả vai |
| M05.82 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cánh tay trên | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cánh tay |
| M05.83 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng tay | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cẳng tay |
| M05.84 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, bàn tay | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Bàn tay |
| M05.85 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vùng chậu và đùi |
| M05.86 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng chân | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cẳng chân |
| M05.87 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Cổ và bàn chân |
| M05.88 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí khác | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vị trí khác |
| M05.89 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí không xác định | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác: Vị trí không xác định |
| M05.9 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu |
| M05.90 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, nhiều vị trí | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M05.91 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng vai | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M05.92 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cánh tay trên | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cánh tay |
| M05.93 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng tay | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M05.94 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, bàn tay | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Bàn tay |
| M05.95 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M05.96 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng chân | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M05.97 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M05.98 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí khác | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M05.99 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí không xác định | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
| M05.1† | Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*) | Bệnh phổi do viêm khớp dạng thấp (J99.0*) |
| M05.3† | Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/ hoặc hệ thống khác | Viêm khớp dạng thấp có tổn thương các tạng liên quan |
2 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M05 — Viêm khớp dạng thấp · M10 — Bệnh Gút · M11 — Các bệnh khớp do vi tinh thể · M06 — Viêm khớp dạng thấp RF (-) · M08 — Viêm khớp thiếu niên · M09 — Viêm khớp thiếu niên ở những bệnh đã được phân loại khác · M13 — Viêm khớp khác | 46/2016/TT-BYT |
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | M05.0 — Viêm khớp dạng thấp | 30/2023/TT-BYT |
29 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M00-M25 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M06 | Viêm khớp dạng thấp khác |
| M07 | Bệnh lý khớp do vảy nến và/ hoặc do bệnh lý viêm ruột |
| M08 | Viêm khớp thiếu niên |
| M09 | Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác |
| M10 | Gút [thống phong] |
| M11 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể khác |
| M12 | Bệnh lý khớp xác định khác |
| M13 | Viêm khớp khác |
| M14 | Bệnh lý khớp do bệnh phân loại mục khác |