Mã M08 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Viêm khớp thiếu niên, tiếng Anh là Juvenile arthritis. Mã này nằm trong nhóm M00-M25 — Bệnh lý khớp, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M08.0 đến M08.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M08.0 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp thiếu niên | Juvenile rheumatoid arthritis |
| M08.00 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Nhiều vị trí | Juvenile rheumatoid arthritis, multiple sites |
| M08.01 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Vùng bả vai | Juvenile rheumatoid arthritis, shoulder region |
| M08.02 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cánh tay | Juvenile rheumatoid arthritis, upper arm |
| M08.03 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cẳng tay | Juvenile rheumatoid arthritis, forearm |
| M08.04 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Bàn tay | Juvenile rheumatoid arthritis, hand |
| M08.05 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Vùng chậu và đùi | Juvenile rheumatoid arthritis, pelvic region and thigh |
| M08.06 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cẳng chân | Juvenile rheumatoid arthritis, lower leg |
| M08.07 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cổ và bàn chân | Juvenile rheumatoid arthritis, ankle and foot |
| M08.08 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Vị trí khác | Juvenile rheumatoid arthritis, other |
| M08.09 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Vị trí không xác định | Juvenile rheumatoid arthritis, site unspecified |
| M08.1 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên · tên cũ: Viêm khớp thiếu niên thể viêm cột sống dính khớp | Juvenile ankylosing spondylitis |
| M08.10 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Nhiều vị trí | Juvenile ankylosing spondylitis, multiple sites |
| M08.11 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng vai · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vùng bả vai | Juvenile ankylosing spondylitis, shoulder region |
| M08.12 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cánh tay trên · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cánh tay | Juvenile ankylosing spondylitis, upper arm |
| M08.13 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng tay · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cẳng tay | Juvenile ankylosing spondylitis, forearm |
| M08.14 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, bàn tay · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Bàn tay | Juvenile ankylosing spondylitis, hand |
| M08.15 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vùng chậu và đùi | Juvenile ankylosing spondylitis, pelvic region and thigh |
| M08.16 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng chân · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cẳng chân | Juvenile ankylosing spondylitis, lower leg |
| M08.17 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cổ và bàn chân | Juvenile ankylosing spondylitis, ankle and foot |
| M08.18 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí khác · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vị trí khác | Juvenile ankylosing spondylitis, other |
| M08.19 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vị trí không xác định | Juvenile ankylosing spondylitis, site unspecified |
| M08.2 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống | Juvenile arthritis with systemic onset |
| M08.20 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Nhiều vị trí | Juvenile arthritis with systemic onset, multiple sites |
| M08.21 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vùng bả vai | Juvenile arthritis with systemic onset, shoulder region |
| M08.22 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cánh tay | Juvenile arthritis with systemic onset, upper arm |
| M08.23 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cẳng tay | Juvenile arthritis with systemic onset, forearm |
| M08.24 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Bàn tay | Juvenile arthritis with systemic onset, hand |
| M08.25 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vùng chậu và đùi | Juvenile arthritis with systemic onset, pelvic region and thigh |
| M08.26 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cẳng chân | Juvenile arthritis with systemic onset, lower leg |
| M08.27 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cổ và bàn chân | Juvenile arthritis with systemic onset, ankle and foot |
| M08.28 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vị trí khác | Juvenile arthritis with systemic onset, other |
| M08.29 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vị trí không xác định | Juvenile arthritis with systemic onset, site unspecified |
| M08.3 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên · tên cũ: Viêm nhiều khớp thiếu niên thể huyết thanh âm tính | Juvenile polyarthritis (seronegative) |
| M08.30 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, nhiều vị trí | Juvenile polyarthritis (seronegative), multiple sites |
| M08.31 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng vai | Juvenile polyarthritis (seronegative), shoulder region |
| M08.32 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cánh tay trên | Juvenile polyarthritis (seronegative), upper arm |
| M08.33 | Viêm khớp huyết thanh âm tính ở thiếu niên, cẳng tay | Juvenile polyarthritis (seronegative), forearm |
| M08.34 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, bàn tay | Juvenile polyarthritis (seronegative), hand |
| M08.35 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng chậu và/ hoặc đùi | Juvenile polyarthritis (seronegative), pelvic region and thigh |
| M08.36 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cẳng chân | Juvenile polyarthritis (seronegative), lower leg |
| M08.37 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Juvenile polyarthritis (seronegative), ankle and foot |
| M08.38 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí khác | Juvenile polyarthritis (seronegative), other |
| M08.39 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí không xác định | Juvenile polyarthritis (seronegative), site unspecified |
| M08.4 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp | Pauciarticular juvenile arthritis |
| M08.40 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Nhiều vị trí | Pauciarticular juvenile arthritis, multiple sites |
| M08.41 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vùng bả vai | Pauciarticular juvenile arthritis, shoulder region |
| M08.42 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cánh tay | Pauciarticular juvenile arthritis, upper arm |
| M08.43 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cẳng tay | Pauciarticular juvenile arthritis, forearm |
| M08.44 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Bàn tay | Pauciarticular juvenile arthritis, hand |
| M08.45 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vùng chậu và đùi | Pauciarticular juvenile arthritis, pelvic region and thigh |
| M08.46 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cẳng chân | Pauciarticular juvenile arthritis, lower leg |
| M08.47 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cổ và bàn chân | Pauciarticular juvenile arthritis, ankle and foot |
| M08.48 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vị trí khác | Pauciarticular juvenile arthritis, other |
| M08.49 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vị trí không xác định | Pauciarticular juvenile arthritis, site unspecified |
| M08.8 | Viêm khớp thiếu niên khác · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác | Other juvenile arthritis |
| M08.80 | Viêm khớp thiếu niên khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Nhiều vị trí | Other juvenile arthritis, multiple sites |
| M08.81 | Viêm khớp thiếu niên khác, vùng vai · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Vùng bả vai | Other juvenile arthritis, shoulder region |
| M08.82 | Viêm khớp thiếu niên khác, cánh tay trên · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Cánh tay | Other juvenile arthritis, upper arm |
| M08.83 | Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng tay · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Cẳng tay | Other juvenile arthritis, forearm |
| M08.84 | Viêm khớp thiếu niên khác, bàn tay · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Bàn tay | Other juvenile arthritis, hand |
| M08.85 | Viêm khớp thiếu niên khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Vùng chậu và đùi | Other juvenile arthritis, pelvic region and thigh |
| M08.86 | Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng chân · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Cẳng chân | Other juvenile arthritis, lower leg |
| M08.87 | Viêm khớp thiếu niên khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Cổ và bàn chân | Other juvenile arthritis, ankle and foot |
| M08.88 | Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí khác · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Vị trí khác | Other juvenile arthritis, other |
| M08.89 | Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em khác: Vị trí không xác định | Other juvenile arthritis, site unspecified |
| M08.9 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu | Juvenile arthritis, unspecified |
| M08.90 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Juvenile arthritis, unspecified, multiple sites |
| M08.91 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng vai · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vùng bả vai | Juvenile arthritis, unspecified, shoulder region |
| M08.92 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cánh tay | Juvenile arthritis, unspecified, upper arm |
| M08.93 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cẳng tay | Juvenile arthritis, unspecified, forearm |
| M08.94 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, bàn tay · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Bàn tay | Juvenile arthritis, unspecified, hand |
| M08.95 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Juvenile arthritis, unspecified, pelvic region and thigh |
| M08.96 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cẳng chân | Juvenile arthritis, unspecified, lower leg |
| M08.97 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Juvenile arthritis, unspecified, ankle and foot |
| M08.98 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vị trí khác | Juvenile arthritis, unspecified, other |
| M08.99 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Juvenile arthritis, unspecified, site unspecified |
Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên có hoặc không có yếu tố dạng thấp
Juvenile rheumatoid arthritis with or without rheumatoid factor
Loại trừ: viêm cột sống dính khớp ở người lớn (M45.-)
Excl.: ankylosing spondylitis in adults (M45)
Bệnh Still không xác định khác
Loại trừ: bệnh Still khởi phát ở người lớn (M06.1-)
Still disease NOS
Excl.: adult- onset Still disease (M06.1)
Viêm khớp mạn tính ở thiếu niên
Chronic juvenile polyarthritis
66 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M08.0 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên | Viêm khớp dạng thấp thiếu niên |
| M08.00 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, nhiều vị trí | Viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Nhiều vị trí |
| M08.01 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng vai | Viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Vùng bả vai |
| M08.02 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cánh tay trên | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cánh tay |
| M08.03 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng tay | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cẳng tay |
| M08.04 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, bàn tay | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Bàn tay |
| M08.05 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Vùng chậu và đùi |
| M08.06 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng chân | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cẳng chân |
| M08.07 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Cổ và bàn chân |
| M08.08 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí khác | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Vị trí khác |
| M08.09 | Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí không xác định | Viêm khớp dạng thấp trẻ em: Vị trí không xác định |
| M08.1 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên | Viêm khớp thiếu niên thể viêm cột sống dính khớp |
| M08.10 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, nhiều vị trí | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Nhiều vị trí |
| M08.11 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng vai | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vùng bả vai |
| M08.12 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cánh tay trên | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cánh tay |
| M08.13 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng tay | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cẳng tay |
| M08.14 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, bàn tay | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Bàn tay |
| M08.15 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vùng chậu và đùi |
| M08.16 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng chân | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cẳng chân |
| M08.17 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Cổ và bàn chân |
| M08.18 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí khác | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vị trí khác |
| M08.19 | Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí không xác định | Viêm cột sống dính khớp trẻ em: Vị trí không xác định |
| M08.20 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, nhiều vị trí | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Nhiều vị trí |
| M08.21 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng vai | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vùng bả vai |
| M08.22 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cánh tay trên | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cánh tay |
| M08.23 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng tay | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cẳng tay |
| M08.24 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, bàn tay | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Bàn tay |
| M08.25 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vùng chậu và đùi |
| M08.26 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng chân | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cẳng chân |
| M08.27 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Cổ và bàn chân |
| M08.28 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí khác | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vị trí khác |
| M08.29 | Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí không xác định | Viêm khớp trẻ em thể khởi đầu hệ thống: Vị trí không xác định |
| M08.3 | Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên | Viêm nhiều khớp thiếu niên thể huyết thanh âm tính |
| M08.4 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp |
| M08.40 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, nhiều vị trí | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Nhiều vị trí |
| M08.41 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng vai | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vùng bả vai |
| M08.42 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cánh tay trên | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cánh tay |
| M08.43 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng tay | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cẳng tay |
| M08.44 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, bàn tay | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Bàn tay |
| M08.45 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vùng chậu và đùi |
| M08.46 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng chân | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cẳng chân |
| M08.47 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Cổ và bàn chân |
| M08.48 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí khác | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vị trí khác |
| M08.49 | Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí không xác định | Viêm khớp trẻ em thể ít khớp: Vị trí không xác định |
| M08.8 | Viêm khớp thiếu niên khác | Các viêm khớp trẻ em khác |
| M08.80 | Viêm khớp thiếu niên khác, nhiều vị trí | Các viêm khớp trẻ em khác: Nhiều vị trí |
| M08.81 | Viêm khớp thiếu niên khác, vùng vai | Các viêm khớp trẻ em khác: Vùng bả vai |
| M08.82 | Viêm khớp thiếu niên khác, cánh tay trên | Các viêm khớp trẻ em khác: Cánh tay |
| M08.83 | Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng tay | Các viêm khớp trẻ em khác: Cẳng tay |
| M08.84 | Viêm khớp thiếu niên khác, bàn tay | Các viêm khớp trẻ em khác: Bàn tay |
| M08.85 | Viêm khớp thiếu niên khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các viêm khớp trẻ em khác: Vùng chậu và đùi |
| M08.86 | Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng chân | Các viêm khớp trẻ em khác: Cẳng chân |
| M08.87 | Viêm khớp thiếu niên khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các viêm khớp trẻ em khác: Cổ và bàn chân |
| M08.88 | Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí khác | Các viêm khớp trẻ em khác: Vị trí khác |
| M08.89 | Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí không xác định | Các viêm khớp trẻ em khác: Vị trí không xác định |
| M08.9 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu |
| M08.90 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, nhiều vị trí | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M08.91 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng vai | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M08.92 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cánh tay trên | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cánh tay |
| M08.93 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng tay | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M08.94 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, bàn tay | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Bàn tay |
| M08.95 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M08.96 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng chân | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M08.97 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M08.98 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khác | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M08.99 | Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí không xác định | Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M08 — Viêm khớp thiếu niên | 46/2016/TT-BYT |
9 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M00-M25 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
| M06 | Viêm khớp dạng thấp khác |
| M07 | Bệnh lý khớp do vảy nến và/ hoặc do bệnh lý viêm ruột |
| M09 | Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác |
| M10 | Gút [thống phong] |
| M11 | Bệnh lý khớp do vi tinh thể khác |
| M12 | Bệnh lý khớp xác định khác |
| M13 | Viêm khớp khác |
| M14 | Bệnh lý khớp do bệnh phân loại mục khác |