Mã ICD-10 I69 — Di chứng bệnh mạch máu não

I69 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Di chứng bệnh mạch máu não, tiếng Anh là Sequelae of cerebrovascular disease. Mã này nằm trong nhóm I60-I69 — Bệnh mạch máu não, thuộc chương IX — Bệnh hệ tuần hoàn. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

I69mã ICD-10
6mã chi tiết 4 ký tự
I60-I69nhóm bệnh
IXchương ICD-10

6 mã chi tiết của I69

Từ I69.0 đến I69.8.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
I69.0 Di chứng xuất huyết dưới nhện Sequelae of subarachnoid haemorrhage
I69.1 Di chứng xuất huyết não · tên cũ: Di chứng xuất huyết nội sọSequelae of intracerebral haemorrhage
I69.2 Di chứng xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác Sequelae of other nontraumatic intracranial haemorrhage
I69.3 Di chứng nhồi máu não Sequelae of cerebral infarction
I69.4 Di chứng đột quỵ, không xác định do xuất huyết hoặc nhồi máu · tên cũ: Di chứng đột quỵ, không xác định là xuất huyết hay nhồi máuSequelae of stroke, not specified as haemorrhage or infarction
I69.8 Di chứng bệnh mạch máu não khác và/ hoặc không xác định · tên cũ: Di chứng bệnh mạch máu não khác và không xác địnhSequelae of other and unspecified cerebrovascular diseases

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
I69.1Di chứng xuất huyết nãoDi chứng xuất huyết nội sọ
I69.4Di chứng đột quỵ, không xác định do xuất huyết hoặc nhồi máuDi chứng đột quỵ, không xác định là xuất huyết hay nhồi máu
I69.8Di chứng bệnh mạch máu não khác và/ hoặc không xác địnhDi chứng bệnh mạch máu não khác và không xác định

Danh mục pháp lý liên quan đến mã I69

1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.I69 — Di chứng bệnh mạch máu não46/2016/TT-BYT

Từ khoá dẫn tới mã I69

7 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Di chứng (của) | (thuộc) não (Sequelae (of) | infarction, cerebral)
  • Di chứng (của) | bệnh tim mạch KPLNK (Sequelae (of) | cerebrovascular disease NEC)
  • Di chứng (của) | chảy máu | dưới màng nhện, dưới nhện (Sequelae (of) | hemorrhage | subarachnoid)
  • Di chứng (của) | chảy máu | nội sọ, không do chấn thương KPLNK (Sequelae (of) | hemorrhage | intracranial, nontraumatic NEC)
  • Di chứng (của) | chảy máu | trong não (Sequelae (of) | hemorrhage | intracerebral)
  • Di chứng (của) | đột quỵ KPLNK (Sequelae (of) | stroke NEC)
  • Tai nạn, biến cố | mạch máu não | cũ (Accident | cerebrovascular | old)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm I60-I69 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
I60Xuất huyết dưới nhện
I61Xuất huyết não
I62Xuất huyết não không do chấn thương khác
I63Nhồi máu não
I64Đột quỵ, không xác định do xuất huyết hoặc nhồi máu
I65Tắc và/ hoặc hẹp động mạch trước não, không dẫn đến nhồi máu não
I66Tắc và/ hoặc hẹp động mạch não, không dẫn đến nhồi máu não
I67Bệnh mạch máu não khác
I68Rối loạn mạch máu não do bệnh phân loại mục khác

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã I69 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã I69 là "Di chứng bệnh mạch máu não", tên tiếng Anh là "Sequelae of cerebrovascular disease", thuộc nhóm I60-I69 — Bệnh mạch máu não của chương IX — Bệnh hệ tuần hoàn.

Mã I69 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã I69 được chi tiết thành 6 mã 4 ký tự: I69.0 (Di chứng xuất huyết dưới nhện); I69.1 (Di chứng xuất huyết não); I69.2 (Di chứng xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác); I69.3 (Di chứng nhồi máu não); I69.4 (Di chứng đột quỵ, không xác định do xuất huyết hoặc nhồi máu); I69.8 (Di chứng bệnh mạch máu não khác và/ hoặc không xác định).

Bệnh mã I69 có được hưởng chế độ gì không?

Mã I69 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ