Mã ICD-10 A25 — Sốt do chuột cắn
Mã A25 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Sốt do chuột cắn, tiếng Anh là Rat- bite fevers. Mã này nằm trong nhóm A20-A28 — Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
3 mã chi tiết của A25
Từ A25.0 đến A25.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| A25.0 | Bệnh do nhiễm spirilla · tên cũ: Bệnh do spirilla | Spirillosis |
| A25.1 | Bệnh do nhiễm streptobacilla · tên cũ: Bệnh do Streptobacilla | Streptobacillosis |
| A25.9 | Sốt do chuột cắn, không xác định · tên cũ: Sốt do chuột cắn không xác định | Rat- bite fever, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã A25
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh Sodoku
Coding Guidance: Sodoku
Hướng dẫn mã hóa: Dịch hồng ban viêm khớp Sốt Haverhill Sốt do chuột cắn nhiễm streptobacilla
Coding Guidance: Epidemic arthritic erythema Haverhill fever Streptobacillary rat- bite fever
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| A25.0 | Bệnh do nhiễm spirilla | Bệnh do spirilla |
| A25.1 | Bệnh do nhiễm streptobacilla | Bệnh do Streptobacilla |
| A25.9 | Sốt do chuột cắn, không xác định | Sốt do chuột cắn không xác định |
Từ khoá dẫn tới mã A25
13 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Ban đỏ, hồng ban, thuộc hồng ban | gây dịch, viêm khớp (Erythema, erythematous | epidemic, arthritic)
- Bệnh do spirilla (Spirillosis)
- Bệnh do streptobacilla (Streptobacillosis)
- Bệnh Sodoku (Sodoku)
- Nhiễm trùng, gây nhiễm trùng (cơ hội) | Spirillum (Infection, infected (opportunistic) | Spirillum)
- Sốt | chuột cắn (Fever | rat- bite)
- Sốt | chuột cắn | do | Spirillum (Fever | rat- bite | due to | Spirillum)
- Sốt | chuột cắn | do | Streptobacillus moniliformis (Fever | rat- bite | due to | Streptobacillus moniliformis)
- Sốt | do spirilla (Fever | spirillary)
- Sốt | do streptobacilla (Fever | streptobacillary)
- Sốt | Haverhill (Fever | Haverhill)
- Sốt Haverhill (Haverhill fever)
- Viêm khớp, thuộc viêm khớp (cấp tính) (mạn tính) (bán cấp) | hồng ban gây dịch (Arthritis, arthritic (acute) (chronic) (subacute) | epidemic erythema)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm A20-A28 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: nhóm A20-A28, tra cứu mã bệnh ICD-10.
