Mã ICD-10 A20 — Bệnh dịch hạch

A20 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh dịch hạch, tiếng Anh là Plague. Mã này nằm trong nhóm A20-A28 — Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Dịch hạch”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

A20mã ICD-10
7mã chi tiết 4 ký tự
A20-A28nhóm bệnh
Ichương ICD-10

7 mã chi tiết của A20

Từ A20.0 đến A20.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
A20.0 Bệnh dịch hạch thể hạch · tên cũ: Dịch hạch thể hạchBubonic plague
A20.1 Bệnh dịch hạch thể viêm tế bào da · tên cũ: Dịch hạch thể viêm da mô mềmCellulocutaneous plague
A20.2 Bệnh dịch hạch thể phổi · tên cũ: Dịch hạch thể phổiPneumonic plague
A20.3 Bệnh dịch hạch thể viêm màng não · tên cũ: Dịch hạch thể viêm màng nãoPlague meningitis
A20.7 Bệnh dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết · tên cũ: Dịch hạch thể nhiễm trùng huyếtSepticaemic plague
A20.8 Bệnh dịch hạch thể khác · tên cũ: Dịch hạch thể khácOther forms of plague
A20.9 Bệnh dịch hạch, không xác định · tên cũ: Dịch hạch không xác địnhPlague, unspecified

Ghi chú phân loại của mã A20

Hướng dẫn mã hóa: Dịch hạch thể không phát triển Dịch hạch không triệu chứng Dịch hạch thể nhẹ

Coding Guidance: Abortive plague Asymptomatic plague Pestis minor

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

8 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
A20Bệnh dịch hạchDịch hạch
A20.0Bệnh dịch hạch thể hạchDịch hạch thể hạch
A20.1Bệnh dịch hạch thể viêm tế bào daDịch hạch thể viêm da mô mềm
A20.2Bệnh dịch hạch thể phổiDịch hạch thể phổi
A20.3Bệnh dịch hạch thể viêm màng nãoDịch hạch thể viêm màng não
A20.7Bệnh dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyếtDịch hạch thể nhiễm trùng huyết
A20.8Bệnh dịch hạch thể khácDịch hạch thể khác
A20.9Bệnh dịch hạch, không xác địnhDịch hạch không xác định

Danh mục pháp lý liên quan đến mã A20

1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.A23 — Bệnh nhiễm Brucella46/2016/TT-BYT

Từ khoá dẫn tới mã A20

23 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Dịch hạch (Pest, pestis)
  • Dịch hạch | (thuộc) amidan, hạnh nhân (Plague | tonsillar)
  • Dịch hạch | (thuộc) phổi (Plague | pulmonary, pulmonic)
  • Dịch hạch | di động (Plague | ambulatory)
  • Dịch hạch | do nhiễm trùng máu (Plague | septicemic)
  • Dịch hạch | hầu, họng (Plague | pharyngeal)
  • Dịch hạch | không có triệu chứng (Plague | asymptomatic)
  • Dịch hạch | không phát triển (Plague | abortive)
  • Dịch hạch | kịch phát (Pest, pestis | fulminans)
  • Dịch hạch | nhẹ (Pest, pestis | minor)
  • Dịch hạch | tế bào da (Plague | cellulocutaneous)
  • Dịch hạch | thể hạch (Pest, pestis | bubonica)
  • Dịch hạch | thể hạch da (Plague | cutaneobubonic)
  • Dịch hạch | thể phổi (Pest, pestis | pneumonica)
  • Dịch hạch | thể phổi (nguyên phát) (thứ phát) (Plague | pneumonic (primary) (secondary))
  • Dịch hạch | viêm màng não (Plague | meningitis)
  • Hạch xoài, Bệnh sưng hạch bạch huyết | do | Yersinia pestis (Bubo | due to | Yersinia pestis)
  • Nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng (toàn thể) | Yersinia pestis (Sepsis (generalized) | Yersinia pestis)
  • Nhiễm trùng, gây nhiễm trùng (cơ hội) | Pasteurella KPLNK | pestis (Infection, infected (opportunistic) | Pasteurella NEC | pestis)
  • Nhiễm trùng, gây nhiễm trùng (cơ hội) | Yersinia | pestis (Infection, infected (opportunistic) | Yersinia | pestis)
  • Viêm đa hạch bạch huyết | ác tính (Polyadenitis | malignant)
  • Viêm màng não (nền, đáy) (não) (tuỷ sống) | Yersinia pestis (Meningitis (basal) (cerebral) (spinal) | Yersinia pestis)
  • Viêm phổi (cấp tính) (kép) (di trú) (có mủ) (nhiễm trùng) (không tiêu tan) | trong (do) | Yersinia pestis (Pneumonia (acute) (double) (migratory) (purulent) (septic) (unresolved) | in (due to) | Yersinia pestis)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm A20-A28 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
A21Bệnh Tularaemia
A22Bệnh than
A23Bệnh do Brucella
A24Bệnh melioidosis và/ hoặc bệnh glanders
A25Sốt do chuột cắn
A26Bệnh viêm quầng đỏ do Erysipelothrix rhusiopathiae
A27Bệnh nhiễm leptospira
A28Bệnh nhiễm trùng khác do động vật truyền sang người, không phân loại mục khác

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã A20 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã A20 là "Bệnh dịch hạch", tên tiếng Anh là "Plague", thuộc nhóm A20-A28 — Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người của chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.

Mã A20 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã A20 được chi tiết thành 7 mã 4 ký tự: A20.0 (Bệnh dịch hạch thể hạch); A20.1 (Bệnh dịch hạch thể viêm tế bào da); A20.2 (Bệnh dịch hạch thể phổi); A20.3 (Bệnh dịch hạch thể viêm màng não); A20.7 (Bệnh dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết); A20.8 (Bệnh dịch hạch thể khác)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.

Tên bệnh của mã A20 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã A20 là "Bệnh dịch hạch", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Dịch hạch". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Bệnh mã A20 có được hưởng chế độ gì không?

Mã A20 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ