Nội dung cập nhật theo Quyết định 809, 810, 811/QĐ-BGTVT năm 2024, áp dụng từ .
Tra khung giá tối thiểu – tối đa của dịch vụ bốc dỡ container tại cảng biển Việt Nam theo Quyết định 810/QĐ-BGTVT, hiệu lực từ 01/7/2024. Doanh nghiệp cảng được tự quyết mức cụ thể nhưng phải nằm trong khung và phải niêm yết. Các mức dưới đây chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
Khu vực III — container nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất — Điều 6 khoản 1 Quyết định 810/QĐ-BGTVT
| Phương án tác nghiệp | Đơn giá tối thiểu | Đơn giá tối đa | Thành tiền tối thiểu | Thành tiền tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Tàu (sà lan) ↔ Bãi cảng | 68 USD | 81 USD | 68 USD | 81 USD |
| Tàu (sà lan) ↔ Sà lan, ô tô, toa xe tại cầu cảng | 50 USD | 65 USD | 50 USD | 65 USD |
Phạm vi áp dụng của biểu này: Khu vực III, KHÔNG áp dụng cho bến cảng khu vực Cái Mép - Thị Vải và Nhóm cảng biển số 5. Đơn vị tính: USD/container. Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
Điều 3 — đơn vị tính đồng/container. Áp dụng chung cả nước.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 260.000 – 427.000 | 234.000 – 384.000 |
| Rỗng | 152.000 – 218.000 | 136.000 – 196.000 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 439.000 – 627.000 | 395.000 – 564.000 |
| Rỗng | 231.000 – 331.000 | 207.000 – 298.000 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 658.000 – 940.000 | 592.000 – 846.000 |
| Rỗng | 348.000 – 498.000 | 313.000 – 448.000 |
Điều 4 khoản 1 — đơn vị tính USD/container. Khu vực I, KHÔNG áp dụng cho bến cảng Lạch Huyện.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 36 – 53 | 32 – 42 |
| Rỗng | 22 – 29 | 20 – 23 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 55 – 81 | 50 – 65 |
| Rỗng | 32 – 43 | 29 – 34 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 63 – 98 | 57 – 78 |
| Rỗng | 37 – 62 | 33 – 50 |
Điều 4 khoản 2 — đơn vị tính USD/container. Khu vực I, KHÔNG áp dụng cho bến cảng Lạch Huyện.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 28 – 40 | 25 – 32 |
| Rỗng | 17 – 22 | 15 – 18 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 42 – 61 | 38 – 49 |
| Rỗng | 24 – 32 | 22 – 26 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 47 – 74 | 43 – 60 |
| Rỗng | 29 – 47 | 26 – 38 |
Điều 5 khoản 1 — đơn vị tính USD/container. Khu vực II.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 45 – 59 | 36 – 47 |
| Rỗng | 27 – 35 | 22 – 28 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 68 – 89 | 54 – 71 |
| Rỗng | 36 – 47 | 29 – 38 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 102 – 132 | 82 – 106 |
| Rỗng | 54 – 70 | 43 – 56 |
Điều 5 khoản 2 — đơn vị tính USD/container. Khu vực II.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 34 – 44 | 27 – 35 |
| Rỗng | 20 – 26 | 16 – 21 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 51 – 67 | 41 – 54 |
| Rỗng | 27 – 35 | 22 – 28 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 76 – 99 | 61 – 79 |
| Rỗng | 41 – 52 | 33 – 42 |
Điều 6 khoản 1 — đơn vị tính USD/container. Khu vực III, KHÔNG áp dụng cho bến cảng khu vực Cái Mép - Thị Vải và Nhóm cảng biển số 5.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 45 – 53 | 33 – 42 |
| Rỗng | 24 – 29 | 18 – 23 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 68 – 81 | 50 – 65 |
| Rỗng | 36 – 43 | 26 – 34 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 83 – 98 | 60 – 78 |
| Rỗng | 53 – 62 | 38 – 50 |
Điều 6 khoản 2 — đơn vị tính USD/container. Khu vực III, KHÔNG áp dụng cho bến cảng khu vực Cái Mép - Thị Vải và Nhóm cảng biển số 5.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 31 – 40 | 22 – 32 |
| Rỗng | 17 – 21 | 12 – 17 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 46 – 60 | 34 – 48 |
| Rỗng | 24 – 32 | 18 – 26 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 56 – 73 | 41 – 58 |
| Rỗng | 35 – 47 | 26 – 38 |
Điều 6 khoản 3 — đơn vị tính USD/container. Nhóm cảng biển số 5.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 23 – 27 | 17 – 22 |
| Rỗng | 12 – 15 | 9 – 12 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 34 – 41 | 25 – 33 |
| Rỗng | 19 – 22 | 14 – 18 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 42 – 49 | 30 – 39 |
| Rỗng | 26 – 31 | 19 – 25 |
Điều 6 khoản 4 — đơn vị tính USD/container. Nhóm cảng biển số 5.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 18 – 20 | 13 – 16 |
| Rỗng | 9 – 11 | 6 – 9 | |
| Container 40 feet | Có hàng | 25 – 31 | 18 – 25 |
| Rỗng | 14 – 16 | 10 – 13 | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 31 – 37 | 22 – 30 |
| Rỗng | 20 – 24 | 14 – 19 |
Điều 7 khoản 1 — đơn vị tính USD/container. Bến cảng Lạch Huyện và khu vực Cái Mép - Thị Vải.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 57 – 66 | — |
| Rỗng | 35 – 44 | — | |
| Container 40 feet | Có hàng | 85 – 97 | — |
| Rỗng | 54 – 62 | — | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 94 – 108 | — |
| Rỗng | 60 – 68 | — |
Điều 7 khoản 2 — đơn vị tính USD/container. Bến cảng Lạch Huyện và khu vực Cái Mép - Thị Vải.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 34 – 40 | — |
| Rỗng | 21 – 26 | — | |
| Container 40 feet | Có hàng | 51 – 58 | — |
| Rỗng | 32 – 37 | — | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 56 – 65 | — |
| Rỗng | 35 – 41 | — |
Điều 4 khoản 3 / Điều 6 khoản 5 / Điều 7 khoản 3 — đơn vị tính USD/container. Sà lan ↔ Bãi cảng, mức giống nhau ở mọi khu vực.
| Loại container | Tình trạng | Tàu ↔ Bãi cảng | Tàu ↔ Sà lan, ô tô tại cầu cảng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Có hàng | 8 – 15 | — |
| Rỗng | 8 – 15 | — | |
| Container 40 feet | Có hàng | 13 – 23 | — |
| Rỗng | 13 – 23 | — | |
| Container trên 40 feet | Có hàng | 13 – 23 | — |
| Rỗng | 13 – 23 | — |
Phân khu vực theo Điều 7 Thông tư 12/2024/TT-BGTVT. Bấm vào tên cảng để xem bến cảng, cầu cảng và khung giá áp dụng cho riêng cảng đó.
| Khu vực | Phạm vi theo văn bản | Cảng biển |
|---|---|---|
| Khu vực I | các cảng biển từ vĩ tuyến 20 độ trở lên phía Bắc | Quảng Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, |
| Khu vực II | các cảng biển từ vĩ tuyến 11,5 độ đến dưới vĩ tuyến 20 độ | Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, |
| Khu vực III | các cảng biển từ dưới vĩ tuyến 11,5 độ trở vào phía Nam | TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, Sóc Trăng, Cần Thơ, An Giang, Vĩnh Long, Cà Mau, Kiên Giang, Trà Vinh |
Điều 7 Thông tư 12/2024/TT-BGTVT không nêu tên cảng biển Hậu Giang ở bất kỳ khoản nào, nên không xác định được cảng này thuộc khu vực nào để áp khung giá. Đây là thiếu sót của chính văn bản.
Toàn văn các văn bản trên được lưu ngay trên Dữ Liệu Pháp Luật, bấm vào tên văn bản để đối chiếu. Thông tư 39/2023/TT-BGTVT về biểu khung giá dịch vụ tại cảng biển đã bị Thông tư 12/2024/TT-BGTVT bãi bỏ từ 01/7/2024 nên không còn được dùng làm căn cứ ở đây.