Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Tricyclazole là hoạt chất có trong 192 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Triazolobenzothiazoles. Cơ chế tác động: khử trong sinh tổng hợp hắc tố - reductase (mbi-r).
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lúa | 183 |
| Cà phê | 11 |
| Lạc | 8 |
| Cao su | 7 |
| Điều | 3 |
| Xử lý hạt giống lúa | 3 |
| Hồ tiêu | 1 |
| Đậu tương | 1 |
| Gừng | 1 |
| Lúa (xử lý hạt giống lúa) | 1 |
| Lúa (xử lý hạt giống) | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Đạo ôn | 164 |
| Lem lép hạt | 36 |
| Khô vằn | 18 |
| Thán thư | 11 |
| Rỉ sắt | 10 |
| Bạc lá | 8 |
| Lúa von | 6 |
| Đốm lá | 4 |
| Nấm hồng | 3 |
| Vàng lá | 3 |
| Vàng rụng lá | 2 |
| Bệnh đạo ôn | 2 |
| Héo đen đầu lá | 2 |
| Đốm nâu | 2 |
| Đạo ôn cổ bông | 1 |
| Đạo ôn lá | 1 |
| Cháy lá | 1 |
| Vàng lá chín sớm | 1 |
| Bệnh lem lép hạt | 1 |
| Thối củ | 1 |
| Phấn trắng | 1 |
| Thối bẹ | 1 |
| Xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 16.1 với Tricyclazole, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Fthalide | 2 |
192 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Acdowbimusa 75WP Công ty TNHH MTV Lucky | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| AGCummins 30SC Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Aiker Top 25SC Công ty TNHH TM Phát An | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Angate 350SC Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Anizol 75WP Công ty CP Vagritex | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Ankamycin 30SL Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Antigold 775WP Công ty CP SX TM Bio Vina | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Avako 800WP Công ty TNHH TM Thái Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Avas New 260SC Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Avas Zin 260SC Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Avazole 800WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Avinduc 400SC Công ty TNHH Việt Đức | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Azobem 400SC Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Azobem 800WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Babalu 40WP Công ty TNHH Nam Bộ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bankan 600WP Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Be-amusa 810WP Công ty TNHH TM DV Nông Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Beam® 75WP Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Beammy-kasu 300SC Công ty TNHH Việt Đức | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Beammy-kasu 800WG Công ty TNHH Việt Đức | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Beam™ Plus 360SC Dow AgroSciences B.V | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bembo 550SE Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bemgreen 750WP Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bemsai 262WP Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bibiusamy 550SC Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bibiusamy 800WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bibojapane 800WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Bim 800WP Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bim-annong 45SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Bim-annong 75WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bim-fu 750WG Công ty TNHH Việt Đức | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimdowmy 375SC Công ty TNHH MTV BVTV Omega | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimdowmy 750WG Công ty TNHH MTV BVTV Omega | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimdowmy 750WP Công ty TNHH MTV BVTV Omega | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimson 750WP Công ty TNHH TM Tùng Dương | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimsuper 855WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimtil 550SE Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bimvin 250SC Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Binbinmy 80WP Công ty TNHH TM Thiên Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bingle 320WP Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Binhtryzol 75WP Bailing Agrochemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Binlazonethai 75WG Công ty CP BVTV An Hưng Phát | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Binlazonethai 75WP Công ty CP BVTV An Hưng Phát | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bitric 800WP Công ty TNHH TM DV Việt Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bixanil 500SC Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Blastogan 75WP Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| BN- Salatop 80WP Công ty CP Bảo Nông Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bn-salatop 80WG Công ty CP Bảo Nông Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bn-salatop 80WP Công ty CP Bảo Nông Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bom-annong 525SE Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bpbyms 200WP Công ty TNHH TM Bình Phương | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bsimsu 75WG Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bulny 700WP Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bump 650WP Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bump gold 40SE Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Bump gold 40WP Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Camel 860WP Công ty TNHH Việt Đức | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Citymyusa 86WP Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Colraf 20WP Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Cowboy 600SE Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Cowboy 600WP Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Daiwantocin 50WP Công ty CP Futai | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Danabin 75WP Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Danabin 80WG Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Dohazol 250SC Công ty CP KT Dohaledusa | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Dolalya 525SC Công ty TNHH MTV BVTV Long An | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Donomyl 280SC Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Downy 650WP Công ty CP BMC Vĩnh Phúc | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Edivil 80WP Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Eifelgold 415SC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Eifelgold 431EC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Felling 692WP Công ty CP Nông dược HAI | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Fenil Bgo 40SC Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Feno Promax 40SC Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Fiate 600SE Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Filia® 525SE Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Filyannong super 525 SE Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Fireman 800WP Công ty CP TST Cần Thơ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Flash 800WG Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Fob 500SC Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Forbine 75WP Công ty CP Thanh Điền | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Forvilnew 250SC Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Frog 750WP Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Fujitil 820WP Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Fullcide 760WG Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Goldone 420SC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Goldone 760WG Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Gremusamy 80WG Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Gremusamy 80WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Hagro.Blast 75WP Công ty CP Hợp Trí Summit | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Hexalazole 300 SC Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Hexalazole 300SC Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Hobine 75WP Công ty CP Hóc Môn | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Javizole 777WP Công ty CP Nông dược Nhật Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Jiabean 75WP Công ty CP Jianon Biotech (VN) | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Ka-bum 650WP Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Kabim 30WP Công ty CP BVTV I TW | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Kasai-S 92SC Sumitomo Corporation Vietnam LLC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Kennedy 75WP Công ty TNHH TM-SX GNC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Kimone 750WP Công ty CP Nông dược Agriking | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| King-cide 279SC Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| King-cide 805WP Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Koszon-New 75WP Công ty TNHH OCI Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Labem 85WP Công ty TNHH MTV BVTV Long An | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Lagan 50SC Công ty CP Bigfive Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Lany 75WP Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Lany super 440SC Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Lany super 80WP Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Lashsuper 250SC Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Latimo super 500WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Latimo super 780WG Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Lazole TSC 750WP Công ty CP Lion Agrevo | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| LEENER 66SC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Map Famy 35SC Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Map Famy 700WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Map Unique 750WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Masterapc 600WG Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Mix Perfect 525SC Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Nano Diamond 808WP Công ty TNHH UPL Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Nano Gold 555SC Công ty TNHH UPL Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Natitop 280EW Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Natitop 420SC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Natitop 800WP Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Natofull 750WP Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Newbem 750WP Công ty TNHH SX TM & DV Nông Tiến | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Newlia Super 525SE Công ty TNHH US.Chemical | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Newtec® 300SC Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Newthivo 500WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Newthivo 780WG Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Newtinano super 800WP Công ty TNHH UPL Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Newzobim 45SC Công ty TNHH US.Chemical | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Newzobim 75WG Công ty TNHH US.Chemical | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Newzobim 80WP Công ty TNHH US.Chemical | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Nofada 822WP Công ty TNHH TM Nông Phát | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Novazole 525SE Công ty TNHH Agrohao Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Novazole 750WG Công ty TNHH Agrohao Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Novigold 800WP Công ty CP Nông Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Perevil 300SC Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Perevil 800WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Pin ấn độ 75WP Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 3 |
| RB-Trisu 28WP Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Rexcide 430SC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Ricegold 421SC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Rocksai super 425WP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Roshow 460SC Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Salame 602WP Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Salsa 27.11SC Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Sapful 80WP Công ty CP VTNN Tiền Giang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Sieubem super 555WP Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Sieubymsa 75WP Công ty TNHH TM Thái Phong | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Sieutino 500WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Sieutino 780WG Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Siukalin 250SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Siukalin 525SE Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Siukalin 757WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Staragro 325SC Công ty CP Đồng Xanh | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Stardoba 715WP Công ty TNHH Agro Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Sun-hex-tric 25SC Sundat (S) PTe Ltd | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Super tank 650WP Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Supergold 266ME Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Supergold 300WP Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Superzole 75WP Công ty CP Long Hiệp | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Tanbim 800WP Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Thecyp 350SE Công ty CP Nông tín AG | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Thiazol 44.9SE Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Tilgermany super 555SC Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Tricom 75WG Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Tricom 75WP Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Tridozole 45SC Công ty CP Đồng Xanh | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Tridozole 75WG Công ty CP Đồng Xanh | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Tridozole 75WP Công ty CP Đồng Xanh | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Trihexad 700WP Công ty CP Bình Điền MeKong | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Trione 750WG Công ty TNHH Một thành viên Lucky | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Triosuper 70WP Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Trizim 650WP Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Trizole 400SC Công ty CP BVTV Sài Gòn | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Unitil 32WG Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Unitil 32WP Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Usabim 75WP Công ty CP Vật tư Liên Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vace 75WP Công ty CP Nông Việt | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vanglany 555SC Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Vanglany 80WP Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vatino super 500WP Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vatino super 780WG Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Victodo 70WP Công ty CP Long Hiệp | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vieteam 42SC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vieteam 77WG Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vieteam 82WP Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Vitaminusa 450SC Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Westminster 250SC Công ty TNHH TM-SX GNC | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Window 75WP Công ty TNHH Nam Bộ | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Zoletigi 80WP Công ty CP VTNN Tiền Giang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |