Rice glutinous (cooked), purple, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Xôi nếp cẩm thuộc nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 1024002, có 16 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 235 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, xôi nếp cẩm nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất xơ | 3,22 g | 4 / 32 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Sắt | 2,3 mg | 4 / 32 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 16 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 235 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,59 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,71 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 49,21 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 3,22 | g |
| Nước (Water) | 42,57 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,92 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 13,82 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,3 | mg |
| Natri (Na) | 1,32 | mg |
| Kali (K) | 53,95 | mg |
| Photpho (P) | 141,45 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten (ß-carotene) | 23,68 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,15 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,79 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi nếp cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 235 kcal | 2.000 kcal | 11,8% |
| Chất đạm | 5,59 g | 50 g | 11,2% |
| Carbohydrat | 49,21 g | 325 g | 15,1% |
| Chất béo | 1,71 g | 56 g | 3,1% |
| Natri | 1,32 mg | 2.000 mg | 0,1% |
Nếu xôi nếp cẩm được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 235 kcal | — |
| Chất đạm | 5,59 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 49,21 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,71 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 1,32 mg | Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi |
Bột mỳ dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường sắt và kẽm theo Điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống thiếu máu thiếu sắt; cải thiện tăng trưởng góp phần nâng cao tầm vóc.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh bao chay | 221 kcal | 13 |
| Bánh mỳ | 250 kcal | 31 |
| Bánh quẩy | 200 kcal | 7 |
| Ngô, cả bắp, tươi | 200 kcal | 55 |
| Ngô tươi, nếp, nướng | 274 kcal | 54 |
| Ngô tươi, tẻ, nướng | 274 kcal | 54 |
| Bánh bao, nhân thịt | 276 kcal | 13 |
| Ngô, cả bắp, nếp, luộc | 172 kcal | 10 |
| Cốm, tươi | 307 kcal | 10 |
| Bánh phở | 146 kcal | 14 |
| Bánh đa nem | 335 kcal | 10 |
| Kê, hạt, sống | 345 kcal | 55 |
Xem toàn bộ nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.