Giá trị dinh dưỡng của Cốm, tươi
Rice, unriped, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cốm, tươi thuộc nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 1021, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 307 kcal.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 307 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 4,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 68,3 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,6 | g |
| Nước (Water) | 24,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,2 | g |
Chất khoáng (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 24 | mg |
| Sắt (Fe) | 1 | mg |
| Photpho (P) | 143 | mg |
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g cốm, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 307 kcal | 2.000 kcal | 15,4% |
| Chất đạm | 4,4 g | 50 g | 8,8% |
| Carbohydrat | 68,3 g | 325 g | 21,0% |
| Chất béo | 1,7 g | 56 g | 3,0% |
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu cốm, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 307 kcal | — |
| Chất đạm | 4,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 68,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
- Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
- Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
- Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
- Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
Quy định tăng cường vi chất dinh dưỡng
Sắt và kẽm
Bột mỳ dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường sắt và kẽm theo Điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống thiếu máu thiếu sắt; cải thiện tăng trưởng góp phần nâng cao tầm vóc.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
Văn bản pháp luật liên quan
- Nghị định 09/2016/NĐ-CP quy định về tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm — ban hành 28/01/2016 , còn hiệu lực
- Thông tư 44/2015/TT-BYT về danh mục vi chất dinh dưỡng sử dụng trong thực phẩm — ban hành 30/11/2015 , còn hiệu lực
Câu hỏi thường gặp
Cốm, tươi bao nhiêu calo?
Nhãn của sản phẩm chế biến từ cốm, tươi phải ghi những gì?
Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh đa nem | 335 kcal | 10 |
| Bánh bao, nhân thịt | 276 kcal | 13 |
| Ngô tươi, tẻ, nướng | 274 kcal | 54 |
| Ngô tươi, nếp, nướng | 274 kcal | 54 |
| Kê, hạt, sống | 345 kcal | 55 |
| Gạo, trắng, tẻ, xát máy, sống | 346 kcal | 51 |
| Bánh đa (đỏ, trắng) | 347 kcal | 12 |
| Gạo, trắng, tẻ, giã tay, sống | 347 kcal | 47 |
| Bột mì, trắng | 347 kcal | 54 |
| Gạo, trắng, nếp cái, sống | 348 kcal | 36 |
| Mỳ sợi, khô | 350 kcal | 25 |
| Gạo, trắng, nếp thường, sống | 350 kcal | 51 |
Xem toàn bộ nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
