Giá trị dinh dưỡng của Táo mèo

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Táo mèo thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5058, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 92 kcal.

92kcal
Năng lượng
1,94g
Chất đạm
0,17g
Chất béo
20,65g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, táo mèo nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất xơ7,16 g1 / 54Thực phẩm giàu chất xơ
Chất đạm1,94 g8 / 59Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)92kcal
Chất đạm (Protein)1,94g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,17g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)20,65g
Chất xơ (Fibre, total dietary)7,16g
Nước (Water)74,6g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g táo mèo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng92 kcal 2.000 kcal 4,6%
Chất đạm1,94 g 50 g 3,9%
Carbohydrat20,65 g 325 g 6,4%
Chất béo0,17 g 56 g 0,3%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu táo mèo được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng92 kcal
Chất đạm1,94 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)20,65 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,17 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Táo mèo bao nhiêu calo?

100 g táo mèo cung cấp 92 kcal, tương đương 4.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ táo mèo phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Táo mèo có giàu dinh dưỡng không?

So với 54 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, táo mèo có chất xơ đứng thứ 1/54, chất đạm đứng thứ 8/59.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chuối tiêu, tươi100 kcal23
Quả bơ vỏ xanh, tươi103 kcal57
Lựu, tươi79 kcal38
Chôm chôm, tươi77 kcal12
Quả bơ vỏ tím, tươi76 kcal10
Nho ngọt, tươi71 kcal58
Na, tươi69 kcal35
Muỗm, quéo, tươi69 kcal16
Xoài chín, tươi69 kcal57
Quả kiwi, tươi68 kcal57
Mít mật , tươi67 kcal15
Chuối tây, tươi66 kcal58

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ