Giá trị dinh dưỡng của Sò, tươi

Oyster, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sò, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8048, có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 51 kcal.

51kcal
Năng lượng
8,8g
Chất đạm
0,4g
Chất béo
3g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sò, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Kẽm13,4 mg1 / 44Thực phẩm giàu kẽm
Selen77 mcg2 / 29Thực phẩm giàu selen
Vitamin A (RAE)52,5 mcg5 / 39Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Natri380 mg10 / 43Thực phẩm giàu natri

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)51kcal
Chất đạm (Protein)8,8g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3g
Nước (Water)83,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)37mg
Sắt (Fe)1,9mg
Kẽm (Zn)13,4mg
Natri (Na)380mg
Kali (K)223mg
Magie (Mg)42mg
Photpho (P)82mg
Đồng (Cu)1,58mg
Mangan (Mn)0,6mg
Selen (Se)77mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)52,5mcg
Retinol 52,5mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,15mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1,7mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,5mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,05mg
Folate tổng số (Folate, total)10mcg
Folate, food 10mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 522mg
Arginine 767mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)827mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)1.489mg
Cystine 148mg
Glycine 458mg
Histidine 153mg
Isoleucine 762mg
Leucine 833mg
Lysine 722mg
Methionine 245mg
Phenylalanine 425mg
Proline 632mg
Serine 425mg
Threonine 419mg
Tryptophan 87mg
Tyrosine 228mg
Valine 484mg

Acid béo (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,09g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,06g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,16g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,08g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,04g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,01g
C16:0 0,06g
C16:1 c 0,02g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,03g
C20:4 n-6 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sò, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng51 kcal 2.000 kcal 2,6%
Chất đạm8,8 g 50 g 17,6%
Carbohydrat3 g 325 g 0,9%
Chất béo0,4 g 56 g 0,7%
Chất béo bão hòa0,09 g 20 g 0,5%
Natri380 mg 2.000 mg 19,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu sò, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng51 kcal
Chất đạm8,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,4 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri380 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Sò, tươi bao nhiêu calo?

100 g sò, tươi cung cấp 51 kcal, tương đương 2.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ sò, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Sò, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 44 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sò, tươi có kẽm đứng thứ 1/44, selen đứng thứ 2/29, vitamin a (rae) đứng thứ 5/39.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cua ghẹ, tươi54 kcal35
Hến, tươi45 kcal32
Tép gạo, tươi58 kcal7
Ngao biển trắng42 kcal9
Tu hài42 kcal9
Ốc đá, tươi63 kcal8
Trai, nước ngọt, tươi38 kcal49
Cá basa, phi lê67 kcal31
Sò điệp, nướng69 kcal10
Sò điệp, hấp69 kcal10
Sò điệp, luộc69 kcal10
Cá bống, tươi70 kcal29

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ