Snail, marble snail, Chinese mysterysnail, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ốc đá, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8042, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 63 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ốc đá, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 1.660 mg | 5 / 96 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 63 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 11,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,9 | g |
| Nước (Water) | 80,3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 4,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 1.660 | mg |
| Photpho (P) | 83 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc đá, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 63 kcal | 2.000 kcal | 3,2% |
| Chất đạm | 11,2 g | 50 g | 22,4% |
| Carbohydrat | 3,9 g | 325 g | 1,2% |
| Chất béo | 0,3 g | 56 g | 0,5% |
Nếu ốc đá, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 63 kcal | — |
| Chất đạm | 11,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,3 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá basa, phi lê | 67 kcal | 31 |
| Tép gạo, tươi | 58 kcal | 7 |
| Sò điệp, nướng | 69 kcal | 10 |
| Sò điệp, hấp | 69 kcal | 10 |
| Sò điệp, luộc | 69 kcal | 10 |
| Cá bống, tươi | 70 kcal | 29 |
| Cá lác, tươi | 71 kcal | 7 |
| Cua ghẹ, tươi | 54 kcal | 35 |
| Ốc vặn, raw | 72 kcal | 9 |
| Mực, tươi | 73 kcal | 56 |
| Cá thờn bơn, tươi | 73 kcal | 7 |
| Sò, tươi | 51 kcal | 55 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.