Sea water clams
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ngao biển trắng thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8066, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 42 kcal.
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 42 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,37 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,44 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 4,03 | g |
| Nước (Water) | 87,52 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,64 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 116,97 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Folate tổng số (Folate, total) | 12,8 | mcg |
| Folate, food | 12,8 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ngao biển trắng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 42 kcal | 2.000 kcal | 2,1% |
| Chất đạm | 5,37 g | 50 g | 10,7% |
| Carbohydrat | 4,03 g | 325 g | 1,2% |
| Chất béo | 0,44 g | 56 g | 0,8% |
Nếu ngao biển trắng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 42 kcal | — |
| Chất đạm | 5,37 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 4,03 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,44 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Tu hài | 42 kcal | 9 |
| Hến, tươi | 45 kcal | 32 |
| Trai, nước ngọt, tươi | 38 kcal | 49 |
| Sò, tươi | 51 kcal | 55 |
| Cua ghẹ, tươi | 54 kcal | 35 |
| Tép gạo, tươi | 58 kcal | 7 |
| Ốc đá, tươi | 63 kcal | 8 |
| Cá basa, phi lê | 67 kcal | 31 |
| Sò điệp, nướng | 69 kcal | 10 |
| Sò điệp, hấp | 69 kcal | 10 |
| Sò điệp, luộc | 69 kcal | 10 |
| Cá bống, tươi | 70 kcal | 29 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.