Giá trị dinh dưỡng của Hến, tươi

Clam, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hến, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8037, có 32 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 45 kcal.

45kcal
Năng lượng
4,5g
Chất đạm
0,7g
Chất béo
5,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hến, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Magie91 mg4 / 40Thực phẩm giàu magie
Canxi144 mg17 / 96Thực phẩm giàu canxi

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 32 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)45kcal
Chất đạm (Protein)4,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)5,1g
Nước (Water)88,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,9g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)144mg
Sắt (Fe)1,6mg
Natri (Na)86mg
Kali (K)54mg
Magie (Mg)91mg
Photpho (P)86mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,12mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,3mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 266mg
Arginine 467mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)438mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)618mg
Cystine 59mg
Glycine 244mg
Histidine 45mg
Isoleucine 194mg
Leucine 309mg
Lysine 330mg
Methionine 108mg
Phenylalanine 194mg
Proline 179mg
Serine 201mg
Threonine 165mg
Tryptophan 42mg
Tyrosine 151mg
Valine 151mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hến, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng45 kcal 2.000 kcal 2,3%
Chất đạm4,5 g 50 g 9,0%
Carbohydrat5,1 g 325 g 1,6%
Chất béo0,7 g 56 g 1,3%
Natri86 mg 2.000 mg 4,3%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hến, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng45 kcal
Chất đạm4,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)5,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri86 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Hến, tươi bao nhiêu calo?

100 g hến, tươi cung cấp 45 kcal, tương đương 2.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hến, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hến, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 40 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hến, tươi có magie đứng thứ 4/40, canxi đứng thứ 17/96.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ngao biển trắng42 kcal9
Tu hài42 kcal9
Sò, tươi51 kcal55
Trai, nước ngọt, tươi38 kcal49
Cua ghẹ, tươi54 kcal35
Tép gạo, tươi58 kcal7
Ốc đá, tươi63 kcal8
Cá basa, phi lê67 kcal31
Sò điệp, hấp69 kcal10
Sò điệp, nướng69 kcal10
Sò điệp, luộc69 kcal10
Cá bống, tươi70 kcal29

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ