Water mimosa, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Rau rút, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4089, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 35 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau rút, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 180 mg | 29 / 161 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất đạm | 5,1 g | 30 / 169 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 35 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,7 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,9 | g |
| Nước (Water) | 90,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 180 | mg |
| Photpho (P) | 59 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g rau rút, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 35 kcal | 2.000 kcal | 1,8% |
| Chất đạm | 5,1 g | 50 g | 10,2% |
| Carbohydrat | 3,7 g | 325 g | 1,1% |
Nếu rau rút, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 35 kcal | — |
| Chất đạm | 5,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Quả me chua, tươi | 35 kcal | 15 |
| Tỏi tây, cả lá, tươi | 35 kcal | 25 |
| Bí ngô, luộc | 35 kcal | 59 |
| Hoa lý, tươi | 35 kcal | 19 |
| Súp lơ xanh, luộc | 34 kcal | 57 |
| Cải bắp trắng, tươi | 36 kcal | 56 |
| Súp lơ trắng, tươi | 34 kcal | 57 |
| Rau kinh giới, tươi | 36 kcal | 17 |
| Cà bát, luộc | 36 kcal | 56 |
| Rau húng, tươi | 34 kcal | 57 |
| Ớt vàng to, tươi | 34 kcal | 47 |
| Củ cải trắng, luộc | 33 kcal | 52 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.