Giá trị dinh dưỡng của Rau diếp, tươi

Lettuce, garden, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau diếp, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4069, có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 15 kcal.

15kcal
Năng lượng
1,2g
Chất đạm
0,11g
Chất béo
2,39g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau diếp, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B1 (Thiamin)0,3 mg9 / 135Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Vitamin K (phylloquinone)173,6 mcg11 / 47Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Beta-caroten4.443 mcg14 / 130Thực phẩm giàu beta-caroten
Vitamin A (RAE)370,25 mcg15 / 130Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,06 g17 / 65Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)15kcal
Chất đạm (Protein)1,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,11g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)2,39g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,5g
Nước (Water)95,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,6g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)0,78g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)38mg
Sắt (Fe)1,1mg
Kẽm (Zn)0,4mg
Natri (Na)14mg
Kali (K)254mg
Magie (Mg)18mg
Photpho (P)37mg
Đồng (Cu)0,18mg
Mangan (Mn)0,8mg
Selen (Se)0,8mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)370,25mcg
Beta-caroten (ß-carotene)4.443mcg
Vitamin C (Vit C)30mg
Vitamin E (Vit E)0,29mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))173,6mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,3mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,09mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,22mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,13mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,09mg
Folate tổng số (Folate, total)38mcg
Folate, food 38mcg
Lutein + zeaxanthin 1.730mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 56mg
Arginine 71mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)142mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)182mg
Cystine 16mg
Glycine 57mg
Histidine 22mg
Isoleucine 84mg
Leucine 79mg
Lysine 84mg
Methionine 16mg
Phenylalanine 55mg
Proline 48mg
Serine 39mg
Threonine 59mg
Tryptophan 9mg
Tyrosine 32mg
Valine 70mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,08g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,06g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,02g
C16:0 0,02g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau diếp, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng15 kcal 2.000 kcal 0,8%
Chất đạm1,2 g 50 g 2,4%
Carbohydrat2,39 g 325 g 0,7%
Đường tổng số0,78 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,11 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,02 g 20 g 0,1%
Natri14 mg 2.000 mg 0,7%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau diếp, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng15 kcal
Chất đạm1,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)2,39 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,11 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri14 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau diếp, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau diếp, tươi cung cấp 15 kcal, tương đương 0.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau diếp, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau diếp, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 135 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau diếp, tươi có vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 9/135, vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 11/47, beta-caroten đứng thứ 14/130.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ